Tất cảCà phêTiêuSầu riêngCao suLúa gạoNông sản KhácVàng & Ngoại hốiCông cụTin tức

Điểm Giá Nông Sản Ngày 15/05/2026

Điểm giá nông sản ngày 15/05/2026: hệ thống ghi nhận 65 mức giá đã kiểm định tại 10 tỉnh/khu vực cho 12 nhóm mặt hàng. Cà phê Robusta trung bình 87.575 đồng/kg, giảm 1.4% so với phiên trước. Tiêu đen trung bình 143.250 đồng/kg.

Tăng mạnh nhất trong ngày

  • Sầu riêng Sáu HữuTây Nguyên+20.7%
  • Sầu riêng Chuồng BòTây Nguyên+19.2%
  • Sầu riêng Ri6 BTây Nguyên+11.3%

Giảm mạnh nhất trong ngày

  • Sầu riêng Thái VIP BTây Nguyên-7.7%
  • Sầu riêng Thái VIP ATây Nguyên-5.9%
  • Sầu riêng Musang King ATây Nguyên-2.3%

Giá Cà phê Robusta ngày 15/05/2026

Xem giá Cà phê Robusta hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Đắk Nông87.800 VNĐ/kg-1.4%
Gia Lai87.700 VNĐ/kg-1.4%
Lâm Đồng87.100 VNĐ/kg-1.4%
Đắk Lắk87.700 VNĐ/kg-1.4%

Giá Tiêu đen ngày 15/05/2026

Xem giá Tiêu đen hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Bà Rịa-Vũng Tàu143.000 VNĐ/kg0.0%
Đắk Lắk144.000 VNĐ/kg0.0%
Đắk Nông144.000 VNĐ/kg0.0%
Gia Lai141.500 VNĐ/kg0.0%
Bình Phước143.000 VNĐ/kg0.0%
Tây Nguyên144.000 VNĐ/kg0.0%

Giá Sầu riêng ngày 15/05/2026

Xem giá Sầu riêng hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Tây NguyênRi6 A49.500 VNĐ/kg+5.3%
Tây NguyênRi6 B34.500 VNĐ/kg+11.3%
Tây NguyênMusang King B67.000 VNĐ/kg+1.5%
Tây NguyênThái VIP B60.000 VNĐ/kg-7.7%
Tây NguyênBlack Thorn A110.000 VNĐ/kg+3.8%
Tây NguyênThái Mẫu Dễ B68.000 VNĐ/kg0.0%
Tây NguyênThái Mẫu Dễ A88.000 VNĐ/kg0.0%
Tây NguyênMusang King A87.000 VNĐ/kg-2.3%
Tây NguyênThái VIP A80.000 VNĐ/kg-5.9%
Tây NguyênMusang King Dạt50.000 VNĐ/kg0.0%
Tây NguyênBlack Thorn B90.000 VNĐ/kg+4.7%
Tây NguyênChuồng Bò62.000 VNĐ/kg+19.2%
Tây NguyênSáu Hữu70.000 VNĐ/kg+20.7%

Giá Cao su ngày 15/05/2026

Xem giá Cao su hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Bình PhướcBình Long - Mủ Tạp DRC 60%14.000 VNĐ/kg0.0%
Gia LaiMang Yang - Mủ Đông Tạp Loại 2404 VNĐ/kg0.0%

Giá Lúa ngày 15/05/2026

Xem giá Lúa hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Miền Tây Nam Bộ5.650 VNĐ/kg0.0%

Giá Vàng ngày 15/05/2026

Xem giá Vàng hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Việt NamVàng Phú Quý SJC162.250.000 VNĐ/lượng-0.8%
Việt NamVàng PNJ SJC Hà Nội162.500.000 VNĐ/lượng-0.6%
Việt NamVàng PNJ SJC TP.HCM162.500.000 VNĐ/lượng-0.6%
Việt NamVàng BTMC SJC162.750.000 VNĐ/lượng-0.6%
Việt NamVàng BTMH162.450.000 VNĐ/lượng-0.6%
Việt NamVàng DOJI Sài Gòn162.250.000 VNĐ/lượng-0.8%
Việt NamVàng DOJI Hà Nội162.250.000 VNĐ/lượng-0.8%
Việt NamVàng SJC 1 lượng162.500.000 VNĐ/lượng-0.6%

Giá Điều nhân W320 ngày 15/05/2026

Xem giá Điều nhân W320 hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Việt NamĐiều nhân W450222.500 VNĐ/kg0.0%
Việt NamĐiều nhân W320275.000 VNĐ/kg0.0%
Việt NamĐiều nhân W240335.000 VNĐ/kg0.0%

Giá Tỷ giá ngoại hối ngày 15/05/2026

Xem giá Tỷ giá ngoại hối hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Việt NamHKD/VND3.303 VND-0.0%
Việt NamUSD/VND26.137 VND+0.0%
Việt NamEUR/VND30.225 VND-0.6%
Việt NamGBP/VND34.693 VND-1.3%
Việt NamJPY/VND162 VND-0.4%
Việt NamCNY/VND3.822 VND-0.1%
Việt NamAUD/VND18.686 VND-1.0%
Việt NamSGD/VND20.296 VND-0.5%
Việt NamKRW/VND17 VND-0.3%
Việt NamTHB/VND795 VND-0.5%

Giá Khoai lang ngày 15/05/2026

Xem giá Khoai lang hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Hà NộiKhoai lang Vàng (Bình Điền)15.500 VNĐ/kg0.0%
Hà NộiKhoai lang Tím (Long Biên)15.500 VNĐ/kg0.0%
Hà NộiKhoai lang Vàng (Long Biên)14.500 VNĐ/kg0.0%
Hà NộiKhoai lang Tím (Bình Điền)16.500 VNĐ/kg0.0%
Hà NộiKhoai lang (Chợ Dân Sinh)16.000 VNĐ/kg0.0%

Giá Ớt ngày 15/05/2026

Xem giá Ớt hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Việt NamỚt hiểm xanh30.000 VNĐ/kg0.0%
Việt NamỚt hiểm đỏ40.000 VNĐ/kg0.0%
Việt NamỚt chuông xanh20.000 VNĐ/kg0.0%
Việt NamỚt chuông vàng25.000 VNĐ/kg0.0%
Việt NamỚt chuông đỏ30.000 VNĐ/kg0.0%
Việt NamỚt sừng trâu32.500 VNĐ/kg0.0%
Việt NamỚt chỉ thiên30.000 VNĐ/kg0.0%

Giá ngày 15/05/2026

Xem giá hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Tây NguyênBơ sáp40.000 VNĐ/kg0.0%
Tây NguyênBơ Booth50.000 VNĐ/kg0.0%
Tây NguyênBơ 03445.000 VNĐ/kg0.0%
Tây NguyênBơ Hass60.000 VNĐ/kg0.0%
Tây NguyênBơ Pinkerton70.000 VNĐ/kg0.0%

Giá Ngô (Bắp) ngày 15/05/2026

Xem giá Ngô (Bắp) hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Việt NamNgô hạt4.600 VNĐ/kg0.0%

Số liệu tổng hợp và kiểm định chéo từ nhiều nguồn uy tín trong nước. Dữ liệu chỉ mang tính tham khảo — vui lòng xác nhận với thương lái địa phương trước khi giao dịch. Xem phương pháp tổng hợp giá.