Tiêu đen
Tin cậy 100%Giá hôm nay · Đắk Lắk
Các nguồn đang chênh nhau: 137.500 – 139.000 VNĐ/kg. Giá hiển thị là trung vị — nên xác nhận với thương lái trước khi chốt.
Cập nhật
Giá tiêu đen hôm nay 30/10/2026 dao động từ 136.000 đến 138.500 VNĐ/kg tại 6 vùng trọng điểm, trung bình 137.083 VNĐ/kg; cao nhất tại Đắk Lắk, thấp nhất tại Bình Phước. Số liệu ngày 30/10/2026, độ tin cậy 96%, tổng hợp và kiểm chứng chéo từ nhiều nguồn trong nước.
Vùng
6
Mặt hàng
6
Tin cậy TB
96%
Cập nhật
30/10
Giá hôm nay · Đắk Lắk
Các nguồn đang chênh nhau: 137.500 – 139.000 VNĐ/kg. Giá hiển thị là trung vị — nên xác nhận với thương lái trước khi chốt.
Cập nhật
30/10/2026 · 6 vùng
Cao nhất
138.500
đ/kg
Thấp nhất
136.000
đ/kg
Trung bình
137.083
đ/kg
VNĐ/kg · Trung bình các vùng · 30 ngày qua
Sắp xếp theo giá cao nhất · Tất cả vùng
| # | Địa điểm | Giá hôm nay | Thay đổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Đắk Lắk | 138.500 | -0,4%-500đ |
| 2 | Tây Nguyên | 138.500 | -1,1%-1.500đ |
| 3 | Đắk Nông | 137.000 | -0,9%-1.200đ |
| 4 | Bà Rịa-Vũng Tàu | 136.500 | -0,7%-1.000đ |
| 5 | Gia Lai | 136.000 | -0,7%-1.000đ |
| 6 | Bình Phước | 136.000 | -0,7%-1.000đ |
Chênh lệch giữa vùng cao nhất (Đắk Lắk, 138.500 đồng/kg) và thấp nhất (Bình Phước, 136.000 đồng/kg) hôm nay là 2.500 đồng/kg, tương đương 1,8%. Khoảng cách này phản ánh chi phí vận chuyển về kho và mức độ cạnh tranh của thương lái từng vùng.
Giá tiêu niêm yết trên trang là giá thu mua tại vườn hoặc tại kho ở từng tỉnh, chưa gồm chi phí vận chuyển về nhà máy chế biến. Khi thương lái báo giá qua điện thoại, con số thường đã trừ sẵn phần vận chuyển và hao hụt, nên có thể thấp hơn bảng giá tham chiếu 1.000-3.000 đồng/kg tùy khoảng cách.
Hai chỉ tiêu quyết định giá chốt là dung trọng (g/l) và độ ẩm. Cùng một ngày, lô tiêu 550 g/l khô đều có thể cao hơn lô 480 g/l tới 8.000-10.000 đồng/kg. Vì vậy trước khi so sánh giá giữa các vùng, người bán nên biết rõ phẩm cấp lô hàng của mình.
Việt Nam chiếm khoảng 40% sản lượng hồ tiêu toàn cầu, nên giá trong nước bám khá sát diễn biến thế giới. Khi các nước như Indonesia hoặc Brazil vào vụ thu hoạch, nguồn cung tăng và giá quốc tế hạ, thị trường nội địa thường phản ứng chậm hơn khoảng 1-2 tuần do độ trễ của hợp đồng xuất khẩu đã ký.
Trang này cập nhật 6 lần mỗi ngày và lưu lại lịch sử 30 ngày trong biểu đồ phía trên. Nếu cần so sánh với mặt hàng khác cùng vùng Tây Nguyên, xem thêm giá cà phê Đắk Lắk hoặc giá cao su. Bản tin tổng hợp từng ngày nằm ở mục điểm giá nông sản.
Thương lái và doanh nghiệp xuất khẩu phân loại tiêu theo dung trọng và mức độ làm sạch. Bảng dưới là quy ước phổ biến tại thị trường Việt Nam — mức chênh thực tế thay đổi theo từng thời điểm và từng điểm thu mua.
| Phẩm cấp | Dung trọng | Chênh so với tiêu xô | Thị trường chính |
|---|---|---|---|
| Tiêu xô (chưa sàng) | 450-500 g/l | Giá tham chiếu | Nội địa, chế biến lại |
| Tiêu đen 500 g/l | 500 g/l | +2% đến +5% | Xuất khẩu phổ thông |
| Tiêu đen 550 g/l | 550 g/l | +7% đến +12% | EU, Mỹ, Nhật |
| Tiêu trắng | 600 g/l trở lên | +30% đến +50% | Chế biến cao cấp |
Giá tiêu đen hôm nay 30/10/2026 dao động từ 136.000 đến 138.500 VNĐ/kg tại 6 vùng trọng điểm, trung bình 137.083 VNĐ/kg; cao nhất tại Đắk Lắk, thấp nhất tại Bình Phước. Số liệu ngày 30/10/2026, độ tin cậy 96%, tổng hợp và kiểm chứng chéo từ nhiều nguồn trong nước.
Tiêu đen là quả tiêu chín, sấy khô nguyên vỏ — vị cay nồng, mùi mạnh, giá rẻ hơn. Tiêu trắng là tiêu chín đã loại bỏ vỏ ngoài (ngâm + chà) — vị thanh, ít cay hơn, dùng cho món sáng màu (canh, súp). Tiêu trắng giá thường cao hơn tiêu đen 30-50% do quy trình chế biến phức tạp và hao hụt khoảng 25-30% trọng lượng.
Việt Nam là nước xuất khẩu tiêu lớn nhất thế giới (~40% sản lượng toàn cầu). Vùng trồng chính: Đắk Nông, Gia Lai (Tây Nguyên), Bà Rịa-Vũng Tàu, Bình Phước, Đồng Nai (Đông Nam Bộ). Vụ thu hoạch chính từ tháng 1-4 hàng năm.
Dung trọng (g/l) là chỉ tiêu quyết định giá tiêu xuất khẩu. Tiêu 500 g/l là chuẩn phổ thông, 550 g/l là hàng tuyển có giá cao hơn 5-10%. Tiêu dưới 480 g/l thường bị trừ giá vì lẫn hạt lép. Phơi đủ nắng và sàng sạch tạp chất là cách trực tiếp nhất để nâng dung trọng.
Tiêu đạt chuẩn thu mua có độ ẩm 12-13%. Trên 14% thương lái sẽ trừ giá hoặc từ chối vì nguy cơ mốc khi lưu kho. Dưới 11% thì hao trọng lượng, người bán chịu thiệt. Nên đo ẩm trước khi chốt giá thay vì ước lượng bằng cảm quan.
Bốn yếu tố chính: giá tiêu thế giới (sàn Ấn Độ, Indonesia, Brazil), tỷ giá USD/VND vì phần lớn sản lượng để xuất khẩu, tiến độ thu hoạch trong nước, và lượng hàng tồn kho của doanh nghiệp. Khi tỷ giá USD tăng, giá thu mua nội địa thường được điều chỉnh lên theo.
Hệ thống tổng hợp từ nhiều nguồn uy tín trong nước, mỗi giá đều qua bộ validator cross-source (so sánh nhiều nguồn) và z-score (loại outlier) trước khi hiển thị. Kèm điểm tin cậy 0-100% để người dùng đánh giá độ chính xác.
Tiêu khô đạt chuẩn có thể trữ 12-18 tháng nếu bảo quản nơi khô ráo, thoáng, kê cao khỏi nền. Vì vậy người trồng có dư địa chờ giá hơn so với nông sản tươi. Tuy nhiên cần cân nhắc chi phí vốn và rủi ro mốc nếu kho không đạt. Theo dõi biểu đồ 30 ngày trên trang để thấy xu hướng trước khi quyết định.
Dữ liệu chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng xác nhận với thương lái địa phương trước khi giao dịch.