Bảng giá lúa tại Miền Tây Nam Bộ ngày 09/10/2026 không nhích một đồng: cả sáu giống được niêm yết đều ghi mức thay đổi 0,0% so với phiên liền trước. Nhưng lùi lại bảy ngày, mặt bằng này đã cao hơn 2,5%, còn số liệu xuất khẩu chín tháng vừa công bố lại đi theo chiều ngược lại. Dưới đây là năm con số định hình thị trường lúa gạo đầu tháng 10/2026.
Số liệu giá trong bài lấy từ Giá Nông Sản 247 lúc ~07:30 ngày 09/10/2026; thông tin thị trường tổng hợp từ các nguồn dẫn trong bài. Xem giá cập nhật tại https://www.gianongsan247.com/gia-lua.
Số liệu 1: 6.050 đồng/kg — bảng giá lúa Miền Tây đứng yên
6.050 đồng/kg — giá lúa OM5451 tại Miền Tây Nam Bộ, mức tham chiếu của cả bảng giá lúa trên hệ thống.
Trang giá lúa ghi mốc cập nhật 09/10/2026 với độ tin cậy 74%. Bản điểm giá ngày 09/10/2026 niêm yết sáu giống, tất cả đều thuộc vùng Miền Tây Nam Bộ và tất cả đều không đổi so với phiên trước:
| Giống lúa | Vùng | Giá (đ/kg) | So với phiên trước |
|---|---|---|---|
| Đài Thơm 8 | Miền Tây Nam Bộ | 6.250 | 0,0% |
| OM18 | Miền Tây Nam Bộ | 6.250 | 0,0% |
| Nàng Hoa 9 | Miền Tây Nam Bộ | 6.100 | 0,0% |
| OM5451 | Miền Tây Nam Bộ | 6.050 | 0,0% |
| IR50404 | Miền Tây Nam Bộ | 5.950 | 0,0% |
| OM34 | Miền Tây Nam Bộ | 5.850 | 0,0% |
Mức 6.050 đồng/kg của OM5451 không thay đổi trong 24 giờ, nhưng cao hơn 2,5% so với bảy ngày trước. Biểu đồ 30 ngày trên cùng trang cho biên độ hẹp: cao nhất 6.100 đồng/kg, thấp nhất 5.900 đồng/kg, trung bình 6.045 đồng/kg — tức giá chỉ đi trong khoảng rộng 200 đồng/kg suốt một tháng.
Số liệu 2: 400 đồng/kg — khoảng cách giữa giống cao nhất và thấp nhất
400 đồng/kg — chênh lệch giữa Đài Thơm 8, OM18 (6.250 đồng/kg) và OM34 (5.850 đồng/kg).
Khoảng cách này tương đương gần 6,8% giá của nhóm thấp nhất và phân tách bảng giá thành hai nhóm. Nhóm trên gồm Đài Thơm 8 và OM18 — các giống lúa thơm, chất lượng cao, dùng cho dòng gạo thơm xuất khẩu. Nhóm dưới gồm IR50404 và OM34 — giống cho gạo trắng thường. OM5451, giống chiếm tỷ trọng gieo trồng lớn ở Đồng bằng sông Cửu Long, nằm đúng giữa.
Số liệu 3: 440 – 445 USD/tấn — gạo Việt nằm giữa Thái Lan và Ấn Độ
440 – 445 USD/tấn — giá chào gạo thơm 5% tấm của Việt Nam ngày 01/10/2026.
Theo bảng giá chào xuất khẩu của Hiệp hội Lương thực Việt Nam ngày 01/10/2026:
| Nước | Gạo 5% tấm (USD/tấn) | Gạo 100% tấm (USD/tấn) |
|---|---|---|
| Thái Lan | 455 – 459 | 381 – 385 |
| Miến Điện | 455 – 459 | — |
| Việt Nam (gạo thơm) | 440 – 445 | 371 – 375 |
| Pakistan | 409 – 413 | 322 – 326 |
| Ấn Độ | 382 – 386 | 326 – 330 |
Gạo Jasmine của Việt Nam được chào cao hơn hẳn, 515 – 519 USD/tấn. Hiệp hội ghi nhận các mức giá trong bảng đều không đổi so với kỳ trước.
Điểm đáng chú ý: khoảng cách giữa gạo 5% tấm của Việt Nam và của Ấn Độ lên tới khoảng 58 USD/tấn ở mép dưới. Đây là chênh lệch giữa hai phân khúc khác nhau, nên không phản ánh trực tiếp sức cạnh tranh ở cùng một loại gạo.
Số liệu 4: 6,4 hay 6,45 triệu tấn — hai cơ quan, hai con số xuất khẩu
Giảm 6,1% về lượng, giảm 10,9% về giá trị — xuất khẩu gạo chín tháng năm 2026 theo Bộ Nông nghiệp và Môi trường.
Số liệu chín tháng được hai cơ quan công bố với độ lệch đáng kể:
| Nguồn công bố | Lượng | Giá trị | Thay đổi so với cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Bộ Nông nghiệp và Môi trường | 6,4 triệu tấn | 3,11 tỷ USD | −6,1% lượng; −10,9% giá trị |
| Cục Thống kê | 6,45 triệu tấn | 3,05 tỷ USD | −5,4% lượng; −12,3% giá trị |
Hai nguồn gặp nhau ở một điểm: giá xuất khẩu bình quân chín tháng đạt khoảng 484,8 USD/tấn, giảm 5,1% so với cùng kỳ năm 2025. Chiều giảm của cả lượng và giá trị cũng thống nhất; chỉ độ lớn là khác.
Theo số liệu Cục Thống kê được Báo Đầu tư dẫn lại ngày 07/10/2026, Philippines vẫn là thị trường lớn nhất với 40,9% thị phần dù giá trị xuất khẩu sang nước này giảm 16,8%. Trung Quốc đứng thứ hai với 17,4% và giá trị tăng 76%; Ghana thứ ba với 12,7%, giảm 1,1%.
Điểm đáng chú ý: tổng lượng giảm, nhưng cơ cấu thị trường dịch chuyển mạnh từ Philippines sang Trung Quốc.
Số liệu 5: 130,7 nghìn ha — phần diện tích thu đông còn thiếu
474,1 nghìn ha lúa thu đông đã gieo sạ đến ngày 20/9/2026, thấp hơn 130,7 nghìn ha so với cùng kỳ năm trước.
Theo Cục Thống kê, nguyên nhân là tiến độ gieo trồng chậm: nhiều địa phương chủ động xuống giống muộn để tránh mưa bão, trong khi triều cường xuất hiện sớm hơn thường lệ. Cùng báo cáo cho biết vụ hè thu đã thu hoạch 1.819,5 nghìn ha đến ngày 20/9, tương đương 97,7% diện tích gieo trồng, năng suất ước đạt 58,9 tạ/ha — tăng 1,5 tạ/ha. Sản lượng lúa hè thu cả nước năm 2026 ước đạt gần 11,0 triệu tấn, tăng 71,2 nghìn tấn. Diện tích lúa mùa đến ngày 20/9 đạt 1.337,1 nghìn ha, giảm 45,0 nghìn ha.
Bức tranh vì thế không một chiều: năng suất và sản lượng hè thu tăng, còn diện tích vụ kế tiếp hụt đáng kể.
Góc nhìn của các tổ chức
Bộ Nông nghiệp và Môi trường dự báo tổng lượng gạo xuất khẩu cả năm 2026 đạt hơn 7,74 triệu tấn, kim ngạch khoảng 3,94 tỷ USD, giảm 4% về giá trị so với năm 2025 do giá xuất khẩu bình quân các tháng đầu năm ở mức thấp.
Ở cấp độ thế giới, báo cáo triển vọng thị trường gạo (mã RCS-26H) công bố ngày 15/09/2026 của Cơ quan Nghiên cứu Kinh tế thuộc Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA) đánh giá nguồn cung gạo niên vụ 2026/27 lớn hơn và tồn kho cuối kỳ cao hơn: tổng nguồn cung được nâng thêm 1,2 triệu tấn lên gần 737,0 triệu tấn. Xuất khẩu gạo toàn cầu niên vụ này gần như không đổi ở mức 62,7 triệu tấn sau khi bị điều chỉnh giảm 160.000 tấn, trong đó Campuchia giảm 200.000 tấn còn 3,6 triệu tấn; tương ứng, lượng gạo nhập khẩu của Việt Nam bị hạ 200.000 tấn còn 3,6 triệu tấn do nhu cầu lúa nguyên liệu từ Campuchia yếu.
Cũng theo báo cáo này, sản lượng gạo niên vụ 2026/27 của Ấn Độ bị hạ 3 triệu tấn còn 147,0 triệu tấn — lần giảm theo năm đầu tiên kể từ niên vụ 2015/16. Nguyên nhân USDA nêu là hiện tượng El Niño (pha nóng của dao động khí hậu ở Thái Bình Dương, thường gắn với khô hạn tại Nam Á): đến đầu tháng 8, lượng mưa gió mùa ở tây nam Ấn Độ thấp hơn mức trung bình dài hạn gần 12%, diện tích lúa vụ kharif dự kiến giảm khoảng 4%. Dù vậy, tồn kho cuối niên vụ 2025/26 của Ấn Độ được nâng 4,5 triệu tấn lên mức kỷ lục 58,5 triệu tấn; riêng nước này chiếm 29% rồi 28% tổng tồn kho gạo thế giới hai niên vụ liền kề, so với bình quân mười năm khoảng 20%.
Điều nông dân và thương lái nên theo dõi
Các mốc thông tin, không phải khuyến nghị giao dịch:
- Bảng giá chào xuất khẩu hằng tuần của Hiệp hội Lương thực Việt Nam: mỗi kỳ công bố mới cho biết khoảng cách với Thái Lan và Ấn Độ nới ra hay thu lại.
- Kỳ báo cáo kế tiếp của USDA: ấn định công bố ngày 14/10/2026, nơi số liệu sản lượng Ấn Độ và thương mại toàn cầu có thể được điều chỉnh.
- Số liệu xuất khẩu tháng 10 của Bộ Nông nghiệp và Môi trường cùng Cục Thống kê: độ lệch trong kỳ chín tháng cho thấy nên đọc cả hai nguồn.
- Tiến độ xuống giống thu đông và diễn biến triều cường: phần hụt 130,7 nghìn ha đến ngày 20/9 đã công bố, mức bù lại các tuần sau thì chưa.
- Chênh lệch giá giữa các giống trên trang giá lúa: khoảng cách 400 đồng/kg giữa hai nhóm là chỉ dấu dễ quan sát về nhu cầu từng phân khúc.
Câu hỏi thường gặp
Giá lúa đứng yên cả bảng có nghĩa là thị trường không giao dịch? Không hẳn. Mức 0,0% ở cả sáu giống chỉ cho biết giá niêm yết không đổi so với phiên trước. Trang giá lúa ghi độ tin cậy 74% cho số liệu ngày 09/10/2026 — số liệu được tổng hợp và kiểm chứng chéo, nhưng số nguồn trong phiên không ở mức cao nhất.
Vì sao giá xuất khẩu bình quân chín tháng là 484,8 USD/tấn, cao hơn mức chào 440 – 445 USD/tấn? Hai con số khác bản chất. 484,8 USD/tấn là giá bình quân thực nhận trên toàn bộ lượng gạo đã xuất trong chín tháng, gồm nhiều loại gạo và nhiều hợp đồng ký ở các thời điểm khác nhau. Còn 440 – 445 USD/tấn là giá chào riêng của gạo thơm 5% tấm ngày 01/10/2026.
Sản lượng Ấn Độ giảm thì giá gạo thế giới có tăng? Báo cáo tháng 9/2026 của USDA hạ sản lượng Ấn Độ 3 triệu tấn nhưng đồng thời nâng tổng nguồn cung toàn cầu thêm 1,2 triệu tấn, do tồn kho đầu kỳ của Ấn Độ ở mức kỷ lục. Hai chiều này triệt tiêu nhau một phần; bài viết không đưa thêm dự báo nào ngoài con số của các tổ chức đã dẫn.
Số liệu giá lúa trong bài áp dụng cho vùng nào? Cả sáu mức giá đều niêm yết cho vùng Miền Tây Nam Bộ; hệ thống chưa công bố giá theo từng tỉnh cho mặt hàng lúa trong phiên này.
Nguồn tham khảo
- Hiệp hội Lương thực Việt Nam — bảng giá chào xuất khẩu ngày 01/10/2026: vietfood.org.vn
- CafeF (02/10/2026) — số liệu xuất khẩu chín tháng của Bộ Nông nghiệp và Môi trường: cafef.vn
- Báo Đầu tư (07/10/2026) — số liệu Cục Thống kê, cơ cấu thị trường và dự báo cả năm của Bộ Nông nghiệp và Môi trường: baodautu.vn
- VnEconomy (03/10/2026) — số liệu diện tích, năng suất, sản lượng lúa của Cục Thống kê: vneconomy.vn
- USDA, Economic Research Service — báo cáo triển vọng thị trường gạo tháng 9/2026 (RCS-26H, 15/09/2026): ers.usda.gov
Dữ liệu chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng xác nhận với thương lái địa phương trước khi giao dịch.