Cà rốt
Đà Lạt, Hải Dương, Bắc Ninh
Điều nhân W240/W320/W450, ngô (giá quốc tế quy đổi), bơ (5 giống), ớt (6 loại), khoai lang. Cập nhật 6 lần/ngày từ nhiều nguồn uy tín.
Loại nông sản
5
Mặt hàng
20
Cập nhật
17/06
Tần suất
6×/ngày
Giá tham khảo theo cấp loại
| Loại điều | Mô tả | Giá tham khảo |
|---|---|---|
W240Điều nhân W240 | Hạt nguyên loại 1, ~240 hạt/lb — cao cấp nhất | 335.000đ/kg |
W320Điều nhân W320 | Hạt nguyên loại trung, chuẩn xuất khẩu phổ biến | 275.000đ/kg |
W450Điều nhân W450 | Hạt nguyên loại nhỏ, ~450 hạt/lb | 222.500đ/kg |
5 giống bơ phổ biến — giá thu mua tại vườn
| Loại | Mô tả | Khoảng giá |
|---|---|---|
| Bơ sáp | Phổ biến nhất, ruột vàng | 30.000–50.000đ/kg |
| Bơ Booth | Vỏ xanh đậm, ruột béo | 40.000–60.000đ/kg |
| Bơ 034 | Lâm Đồng, quả thuôn dài | 35.000–55.000đ/kg |
| Bơ Hass | Vỏ sần, hạt nhỏ | 50.000–70.000đ/kg |
| Bơ Pinkerton | Quả to, hạt nhỏ, cao cấp | 60.000–80.000đ/kg |
Khoai lang Tím / Vàng tại các chợ đầu mối Hà Nội
| Loại | Mô tả | Khoảng giá |
|---|---|---|
| Khoai Tím — Long Biên | Chợ Long Biên, HN | 15.000–16.000đ/kg |
| Khoai Vàng — Long Biên | Chợ Long Biên, HN | 14.000–15.000đ/kg |
| Khoai Tím — Bình Điền | Chợ Bình Điền | 16.000–17.000đ/kg |
| Khoai Vàng — Bình Điền | Chợ Bình Điền | 15.000–16.000đ/kg |
| Khoai (Chợ Dân Sinh) | Khoai tổng hợp | 15.000–17.000đ/kg |
Ớt hiểm, ớt chuông, ớt sừng trâu — giá thu mua tại vườn
| Loại | Mô tả | Khoảng giá |
|---|---|---|
| Ớt hiểm xanh | Cay vừa, nấu ăn | 20.000–30.000đ/kg |
| Ớt hiểm đỏ | Cay nồng | 30.000–40.000đ/kg |
| Ớt chuông xanh | Không cay, salad | 15.000–20.000đ/kg |
| Ớt chuông vàng | Ngọt nhẹ | 20.000–25.000đ/kg |
| Ớt chuông đỏ | Ngọt đậm | 25.000–30.000đ/kg |
| Ớt sừng trâu | Quả to, cay nhẹ | 25.000–35.000đ/kg |
Giá tham khảo quốc tế quy đổi VND/kg
| Loại | Mô tả | Khoảng giá |
|---|---|---|
| Ngô hạt | Giá tham khảo quốc tế (CBOT) quy đổi VND/kg | 4.600đ/kg |
Đội ngũ đang kết nối nguồn dữ liệu — dự kiến cập nhật trong thời gian tới
Đà Lạt, Hải Dương, Bắc Ninh
Đà Lạt, Sa Đéc
Đắk Lắk, Lâm Đồng, Bình Phước
Đà Lạt, Lâm Đồng, Mộc Châu
Trang nông sản khác gom các mặt hàng chưa có trang chuyên sâu riêng nhưng vẫn có nhu cầu tra cứu giá hằng ngày, gồm điều nhân, ngô, bơ, ớt và khoai lang. Mỗi nhóm hàng có cách đọc khác nhau: điều nhân theo cấp W240/W320/W450, còn bơ, ớt, khoai lang thường theo giống hoặc khoảng giá tại chợ.
Với điều nhân, cấp loại quyết định phần lớn chênh lệch giá. Hạt càng lớn và đồng đều thì giá càng cao. Vì vậy khi so sánh W240 với W320 hoặc W450, người dùng nên hiểu đó là khác biệt về kích thước, chất lượng phân loại và nhu cầu xuất khẩu.
Với ngô, dữ liệu trên trang có thể là giá quốc tế quy đổi, phù hợp để theo dõi xu hướng nguyên liệu thức ăn chăn nuôi hơn là giá thu mua tại ruộng. Với bơ, ớt và khoai lang, giá thực tế phụ thuộc mạnh vào mùa vụ, chất lượng hàng, địa điểm giao nhận và lượng hàng về chợ trong ngày.
Người dùng nên xem bảng giá như lớp tham khảo nhanh trước khi gọi xác nhận với vựa, chợ đầu mối hoặc thương lái địa phương. Cách này giúp tránh nhầm lẫn giữa giá theo giống, giá theo cấp loại và giá quốc tế quy đổi.
Giá điều nhân W240 hôm nay: 335.000 đồng/kg. W320: 275.000 đồng/kg. W450: 222.500 đồng/kg. Bảng giá chỉ mang tính tham khảo theo cấp loại.
W240 là hạt điều nguyên kích thước lớn, thường có giá cao hơn. W320 là cấp phổ biến trong xuất khẩu và tiêu dùng. W450 là nhóm hạt nhỏ hơn, giá thường thấp hơn W240 và W320. Số càng nhỏ thì kích thước hạt càng lớn.
Giá ngô hiển thị là giá tham khảo theo thị trường quốc tế đã quy đổi sang VND/kg. Đây không phải giá thu mua trực tiếp tại vườn ở Việt Nam, nên nên dùng để theo dõi xu hướng hơn là chốt giao dịch nội địa.
Giá bơ, ớt và khoai lang thường dao động theo vùng, loại hàng, mùa vụ và chợ đầu mối. Bảng giá phù hợp để so sánh mặt bằng thị trường, nhưng người bán vẫn cần xác nhận tại điểm thu mua hoặc chợ gần nhất.
Nhận thông báo ngay khi giá nông sản mới được cập nhật trên hệ thống.
Tính năng đang phát triển.
Dữ liệu chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng xác nhận với thương lái địa phương trước khi giao dịch.