Sầu riêng
Giá hôm nay · 0 giống
Chưa có dữ liệu giá hôm nay.
Cập nhật 2026-06-15
Giá tại vườn cho 10 giống sầu riêng Ri6 A/B/C, Thái VIP, Thái, Musang King, Chuồng Bò — cập nhật 6 lần/ngày.
Giá hôm nay · 0 giống
Chưa có dữ liệu giá hôm nay.
Cập nhật 2026-06-15
VNĐ/kg · Trung bình các vùng · 30 ngày qua
Sắp xếp theo giá thấp · Giá khoảng tại vườn (đ/kg)
| Giống | Giá khoảng | Thay đổi (24h) | Thay đổi (7 ngày) |
|---|---|---|---|
| Chưa có dữ liệu hôm nay. | |||
Trang giá sầu riêng tập trung vào các giống có nhu cầu tra cứu cao như Ri6, Thái VIP, Thái thường, Musang King và Chuồng Bò. Với mỗi giống, khoảng giá phản ánh biên độ thị trường trong ngày thay vì một mức cố định, vì sầu riêng chịu ảnh hưởng mạnh bởi loại trái, độ chín, quy cách cắt và địa điểm thu mua.
Khi so sánh giá, người dùng nên nhìn cả giá thấp nhất và cao nhất. Giá cao thường thuộc trái loại A, mẫu đẹp, đủ tiêu chuẩn đi vựa hoặc xuất khẩu. Giá thấp hơn thường rơi vào loại B/C, hàng xô hoặc trái cần xử lý nhanh trong ngày.
Sầu riêng là mặt hàng có tính mùa vụ cao. Vào giai đoạn thu hoạch rộ, giá có thể giảm nhanh nếu nguồn cung tăng mạnh; ngược lại, trái nghịch vụ hoặc giống có nhu cầu xuất khẩu tốt thường giữ giá cao hơn. Vì vậy bảng giá nên được dùng như điểm tham chiếu để gọi xác nhận với thương lái địa phương.
Giá Nông Sản 247 ưu tiên hiển thị dữ liệu dễ đọc cho người trồng, vựa thu mua và người theo dõi thị trường. Các dòng giá được cập nhật định kỳ, kèm nhắc nhở rằng giá thực tế còn phụ thuộc vào chất lượng trái, sản lượng trong vườn và chi phí vận chuyển tại thời điểm giao dịch.
Giá sầu riêng các giống Ri6, Thái VIP, Musang King, Chuồng Bò được cập nhật 6 lần/ngày theo dữ liệu thu mua tại vườn và nguồn tham khảo thị trường.
Ri6 thường có cơm vàng đậm, vị béo và giá ổn định ở thị trường nội địa. Sầu riêng Thái hoặc Monthong có trái to, cơm vàng nhạt hơn và thường được hỏi nhiều trong kênh xuất khẩu. Musang King là nhóm cao cấp, giá cao hơn rõ rệt nhưng nguồn cung tại Việt Nam không đồng đều.
Loại A là trái đẹp, đủ múi, ít lỗi và thường được ưu tiên cho đơn hàng giá cao. Loại B có thể lệch mẫu hoặc không đồng đều nhưng vẫn dùng được cho thị trường nội địa. Loại C thường có lỗi mẫu mã, thiếu múi hoặc chất lượng thấp hơn nên giá thấp nhất.
Bảng giá phù hợp để theo dõi xu hướng và so sánh giữa các giống. Khi chốt mua bán, người dùng vẫn nên xác nhận với thương lái hoặc vựa địa phương vì giá thay đổi theo độ chín, quy cách cắt, sản lượng trong ngày và chi phí vận chuyển.
Dữ liệu chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng xác nhận với thương lái địa phương trước khi giao dịch.