Thị trường cà phê Robusta nội địa khép lại tháng 4/2026 với đà tăng tích cực. Giá đạt 88.000 đồng/kg tại Đắk Lắk ngày 29/04, đánh dấu phục hồi rõ rệt sau giai đoạn điều chỉnh giữa tháng. Lâm Đồng tăng mạnh nhất khu vực với +6,7% trong 29 ngày.
Diễn biến giá cà phê tháng 4/2026
Tại Đắk Lắk — vùng trọng điểm cà phê Việt Nam — giá đạt 88.000 đồng/kg ngày 29/04, tăng nhẹ +1,2% so với phiên liền kề và +2,7% so với tuần trước. Mức giá này đánh dấu sự phục hồi rõ rệt sau giai đoạn điều chỉnh giữa tháng, khi giá có lúc về sát 85.500 đ/kg.
Lâm Đồng từ đầu tháng có giá thấp nhất khu vực — 81.972 đ/kg ngày 01/04 — đã bứt phá lên 87.500 đ/kg cuối tháng. Mức tăng 6,7% trong 29 ngày là cao nhất trong các vùng trồng Tây Nguyên.
Các vùng còn lại biến động ổn định hơn: Đắk Nông dao động 86.378–90.288 đ/kg, Gia Lai 86.378–89.645 đ/kg, đều nằm trong biên độ hẹp ~4%.
So sánh theo vùng
Bảng giá Robusta cuối tháng 4/2026 tại các vùng trồng:
- Đắk Lắk: 88.000 đ/kg (cao nhất, dẫn đầu bảng)
- Tây Nguyên (chung): 88.000 đ/kg
- Lâm Đồng: 87.500 đ/kg (phục hồi mạnh)
- Đắk Nông: 87.000 đ/kg
- Gia Lai: 87.000 đ/kg
Chênh lệch chỉ 1.000 đ/kg giữa vùng cao nhất và thấp nhất — phản ánh thị trường đã đồng pha trở lại sau giai đoạn phân hóa hồi giữa tháng. Khi nguồn cung từ kho cũ cạn dần và mùa thu hoạch chưa bắt đầu, các vùng tiệm cận giá thị trường chung là điều dễ hiểu.
Yếu tố tác động
Phía cung
- Tồn kho doanh nghiệp xuất khẩu giảm rõ: nhiều đơn vị FOB Hồ Chí Minh báo lượng cà phê sẵn sàng giao hàng đầu tháng 5 chỉ còn 60–70% so với cùng kỳ 2025
- Brazil thiếu mưa kéo dài tại Espirito Santo và Bahia — vùng Conilon (tương đương Robusta) — đẩy USDA hạ dự báo sản lượng niên vụ 2026/27 thêm 3%
- Indonesia chưa bước vào vụ thu hoạch chính (dự kiến tháng 6), nguồn cung khu vực ASEAN chủ yếu từ Việt Nam
Phía cầu
- Đơn hàng từ EU tăng mạnh trước mùa hè: các nhà rang xay Đức, Ý đẩy mạnh nhập khẩu để dự trữ cho quý III, khi tiêu thụ cà phê tăng theo mùa du lịch
- Trung Quốc tiếp tục là khách hàng lớn: chuỗi cà phê nội địa mở rộng nhanh, kéo nhu cầu Robusta giá rẻ phục vụ phân khúc espresso
Diễn biến giá thế giới
Giá Robusta kỳ hạn London (LIFFE) trong tháng 4 dao động trong vùng 3.935–4.324 USD/tấn, đỉnh ở ngày 23/04 với 4.324 USD/tấn trước khi điều chỉnh nhẹ về 3.935 USD/tấn ngày 27/04. Đây vẫn là vùng giá cao kỷ lục so với 5 năm trở lại.
Tỷ giá USD/VND duy trì quanh 26.100–26.350 trong tháng giúp giá nội địa quy đổi giữ ổn định. Nếu USD mạnh trở lại, giá Robusta nội địa có thể được hỗ trợ thêm.
Dự báo tháng 5/2026
Các yếu tố hỗ trợ giá duy trì ở mức cao trong ngắn hạn:
- Tồn kho toàn cầu thấp lịch sử — Hiệp hội Cà phê Quốc tế (ICO) báo cáo tồn kho ICE chỉ còn 78% so với trung bình 5 năm
- Đồng Real Brazil suy yếu hạn chế khả năng xuất khẩu của đối thủ chính
- Đơn hàng từ Đức, Ý tăng trước mùa hè — thường kéo dài 6–8 tuần
- Việt Nam đang giữa hai vụ (vụ chính đã thu xong, vụ mới chưa đến), nguồn cung phụ thuộc kho
Tuy nhiên, một số rủi ro cần theo dõi:
- Biến động tỷ giá USD/VND có thể đảo chiều nếu Fed phát tín hiệu bất ngờ
- Khả năng điều chỉnh ngắn hạn sau chuỗi tăng mạnh — nhiều quỹ có thể chốt lời ở vùng 4.300 USD/tấn London
- Mưa muộn tại Brazil nếu cải thiện trong tháng 5 sẽ làm dịu đà tăng
Bối cảnh giá so với đỉnh lịch sử
Cần lưu ý: mức 88.000 đ/kg hiện tại vẫn thấp hơn đáng kể đỉnh lịch sử cuối 2025, khi giá Robusta nội địa từng đạt 130.000–140.000 đ/kg (vùng đỉnh tháng 11–12/2025). Đợt sóng tăng cuối năm trước đến từ cú sốc nguồn cung Brazil + đầu cơ trên sàn London. Sau đó giá đã điều chỉnh sâu xuống vùng 80.000 đ/kg trong quý I/2026 trước khi phục hồi nhẹ trong tháng 4.
Nói cách khác: hiện tại đang là vùng giá trung bình của thị trường giai đoạn 2025–2026, chưa phải vùng đỉnh.
Khuyến nghị
Với nông dân đang trữ cà phê: mức 87.000–88.000 đ/kg đã hồi phục đáng kể từ đáy quý I, nhưng còn cách đỉnh 2025 khoảng 30–35%. Có hai hướng tiếp cận:
- Cần dòng tiền gấp: bán 30–40% lượng tồn để giảm rủi ro biến động ngắn hạn, giữ phần còn lại chờ tín hiệu tiếp theo
- Có khả năng giữ kho dài: tiếp tục theo dõi diễn biến cung cầu Brazil + đơn hàng EU, chỉ bán khi giá vượt 90.000 đ/kg hoặc xuất hiện rủi ro rõ ràng
Với thương lái: chênh lệch vùng đã thu hẹp về 1.000 đ/kg, biên lợi nhuận chênh lệch giá giữa các tỉnh không còn hấp dẫn. Tập trung vào tốc độ vòng quay vốn thay vì tích trữ. Nếu phải dự trữ, nên chọn cà phê có chứng nhận chất lượng để tăng giá bán cho doanh nghiệp xuất khẩu.
Với doanh nghiệp xuất khẩu: thương lượng hợp đồng FOB tháng 6–7 ở vùng giá hiện tại có lợi thế cạnh tranh so với đối thủ Brazil. Cân nhắc phòng ngừa rủi ro giá bằng cách bán khống vị thế tương đương trên sàn London (LIFFE) nếu giá thế giới điều chỉnh sau khi Brazil có mưa.
Dữ liệu giá cập nhật từ hệ thống Giá Nông Sản 247, tổng hợp từ nhiều nguồn 4 lần/ngày. Số liệu kỳ hạn London tham chiếu LIFFE qua giacaphe.com. Báo cáo cung cầu tham khảo ICO, USDA Foreign Agricultural Service. Giá hiển thị chỉ mang tính tham khảo — vui lòng xác nhận với thương lái địa phương trước khi giao dịch.
Ảnh: Highlands coffee in Nha Trang — Ravi Dwivedi, CC BY-SA 4.0 / Wikimedia Commons


