Giá cao su nội địa Việt Nam tháng 4/2026 phân hóa theo loại mủ. Tại Bà Rịa-Vũng Tàu, mủ đông DRC 35–44% giao dịch quanh 14.600 đ/kg, mủ nguyên liệu 18.100 đ/kg. Tuần qua giảm khoảng -10,9% do giá thế giới điều chỉnh.
Diễn biến giá cao su tháng 4/2026
Thị trường cao su Việt Nam tháng 4 ghi nhận biến động trái chiều giữa các loại mủ. Tại Bà Rịa-Vũng Tàu — vùng trồng cao su lớn của Đông Nam Bộ — giá tháng 4 dao động trong biên độ rộng 14.600–18.100 đ/kg tùy loại sản phẩm.
Mức giảm -10,9% trong tuần cuối tháng phản ánh áp lực từ giá cao su quốc tế trên sàn TOCOM (Tokyo) và SHFE (Thượng Hải) khi nhu cầu lốp xe Trung Quốc chậm lại trong giai đoạn lễ Lao động.
Cấu trúc giá cao su nội địa khá phức tạp do nhiều dạng sản phẩm:
- Mủ nước (đồng/TSC): 420–463 đồng/TSC tại Mang Yang, Phú Riềng, Bình Long
- Mủ đông DRC 35–44% (đ/kg): 14.600 đ/kg tại Bà Rịa
- Mủ nguyên liệu (đ/kg): 18.100 đ/kg tại Bà Rịa
- Mủ tạp DRC 60% (đ/kg): ~14.000 đ/kg tại Bình Long
Lưu ý: TSC (Total Solid Content) và DRC (Dry Rubber Content) là hai chỉ số đo hàm lượng cao su khô trong mủ — giá theo TSC/DRC giúp loại bỏ chênh lệch độ ẩm.
Yếu tố tác động
Phía cung
- Mùa cạo mủ chính kéo dài tháng 5 đến tháng 12 — sản lượng tháng 4 thấp do cây đang phục hồi sau mùa khô
- Tổng diện tích cao su Việt Nam khoảng 920.000 ha theo VRA (Hiệp hội Cao su Việt Nam), sản lượng dự kiến 1,3 triệu tấn năm 2026
- Hạn hán tại Tây Nguyên đầu năm làm chậm tiến độ mở miệng cạo mủ
Phía cầu
- Trung Quốc — khách hàng lớn nhất — giảm nhập trong tháng 4 do tồn kho lốp xe cao
- Ấn Độ tăng nhập khẩu phục vụ ngành lốp xe đang mở rộng
- EU và Mỹ duy trì nhu cầu cho lốp ô tô tải, găng tay y tế, gioăng cao su công nghiệp
Diễn biến giá cao su thế giới
Giá cao su thiên nhiên trên các sàn quốc tế tháng 4/2026:
- TOCOM (Tokyo) RSS3: dao động 280–320 yên/kg, giảm ~5% trong tháng
- SHFE (Thượng Hải) Natural Rubber: 13.500–14.800 NDT/tấn, đi ngang
- Sicom Singapore TSR20: 1.650–1.780 USD/tấn
Giá quốc tế giảm phản ánh kỳ vọng cung dồi dào quý II/III khi các nước Đông Nam Á (Thái Lan, Indonesia, Malaysia) bước vào mùa cạo cao điểm.
Bối cảnh ngành cao su Việt Nam
Theo Hiệp hội Cao su Việt Nam (VRA):
- Việt Nam là nước sản xuất cao su thiên nhiên lớn thứ 3 thế giới (sau Thái Lan, Indonesia)
- Xuất khẩu cao su 2025 đạt khoảng 2,1 tỷ USD, chủ yếu sang Trung Quốc (60%), Ấn Độ, EU
- Giá cao su nội địa thường tương quan chặt với TOCOM (hệ số ~0,8) — nên biến động giá thế giới ảnh hưởng nhanh đến giá nông dân
Dự báo tháng 5/2026
Các yếu tố cần theo dõi:
- Mùa cạo mủ vào cao điểm tháng 5 — sản lượng tăng có thể tạo áp lực giảm giá ngắn hạn
- Tồn kho cao su Trung Quốc đang ở mức cao — nhu cầu nhập khẩu khó tăng đột biến
- Tỷ giá USD/VND ảnh hưởng giá FOB cao su xuất khẩu
- Giá dầu thô — cao su tổng hợp (làm từ dầu mỏ) cạnh tranh trực tiếp với cao su thiên nhiên, nên giá dầu giảm sẽ kéo giá cao su giảm theo
Khuyến nghị
Với nông dân chuẩn bị vào vụ cạo: hai phương án cần cân nhắc:
- Cao su tiểu điền (diện tích nhỏ, không có kho): bán mủ tươi ngay sau cạo cho thương lái — chấp nhận giá thị trường biến động
- Vườn lớn có kho và máy chế biến: chế biến thành mủ đông hoặc mủ tờ RSS để bán giá cao hơn — biên 1.500–2.500 đ/kg sau khi trừ chi phí chế biến
Với doanh nghiệp chế biến cao su (CV/SVR): giá hiện tại 14.600 đ/kg cho mủ đông là vùng giá tốt cho nguyên liệu. Cân nhắc gom hàng cho hợp đồng xuất khẩu quý III khi giá thế giới có thể phục hồi nếu Trung Quốc đẩy mạnh nhập trở lại.
Với doanh nghiệp xuất khẩu: theo dõi sát thị trường Trung Quốc — chiếm 60% xuất khẩu cao su Việt Nam. Cân nhắc mở rộng thị trường Ấn Độ (đang tăng trưởng nhu cầu) để giảm phụ thuộc một thị trường.
Dữ liệu giá cao su nội địa tổng hợp từ Giá Nông Sản 247. Số liệu sản lượng và xuất khẩu tham khảo Hiệp hội Cao su Việt Nam (VRA), Tổng cục Hải quan. Giá quốc tế tham chiếu TOCOM, SHFE, Sicom. Giá hiển thị chỉ mang tính tham khảo — vui lòng xác nhận với doanh nghiệp thu mua trước khi giao dịch.
Ảnh: Large rubber plantation in Vietnam — Peter van der Sluijs, CC BY-SA 3.0 / Wikimedia Commons



