Thị trường tiêu đen nội địa khép lại tháng 4/2026 với biên độ biến động hẹp. Giá Đắk Lắk đạt 142.000 đ/kg ngày 29/04, dao động trong tháng 138.000–148.824 đ/kg. Bình Phước duy trì 140.000 đ/kg, Gia Lai 138.000 đ/kg.
Diễn biến giá tiêu tháng 4/2026
Giá tiêu đen Việt Nam tháng 4 đi ngang, biến động chỉ trong biên độ hẹp ±4%. Đắk Lắk và Đắk Nông tiếp tục dẫn đầu khu vực với giá trung bình lần lượt 142.902 đ/kg và 139.289 đ/kg, phản ánh chất lượng và độ uy tín của hai vùng trồng truyền thống.
Đáng chú ý, mức cao nhất tháng tại Đắk Lắk đạt 148.824 đ/kg — chênh lệch khoảng 6% so với mức 140.481 đ/kg cuối tháng. Sự ổn định này hiếm thấy với mặt hàng vốn nhạy cảm với tỷ giá và đơn hàng quốc tế.
So sánh các vùng cuối tháng 4/2026:
- Đắk Lắk: 141.000–142.000 đ/kg (cao nhất)
- Đắk Nông: 141.000–142.000 đ/kg
- Bình Phước: 140.000 đ/kg
- Bà Rịa-Vũng Tàu: 140.000 đ/kg
- Gia Lai: 138.000 đ/kg (thấp nhất)
Chênh lệch giữa vùng cao nhất và thấp nhất chỉ 4.000 đ/kg (~2,9%), cho thấy thị trường đã đồng pha sau giai đoạn phân hóa giữa tháng.
Yếu tố tác động
Phía cung
- Vụ thu hoạch chính 2026 đã kết thúc (tháng 2–3), nguồn cung mới không bổ sung trong ngắn hạn
- Tồn kho doanh nghiệp xuất khẩu ổn định — chưa có dấu hiệu áp lực bán tháo
- Cạnh tranh từ Brazil và Indonesia — hai đối thủ lớn cũng đang trong giai đoạn giữa vụ, không tạo áp lực giảm giá
Phía cầu
- Đơn hàng từ EU và Mỹ duy trì đều trước mùa hè (giai đoạn tiêu thụ gia vị tăng theo mùa du lịch và lễ hội)
- Thị trường Trung Đông và Ấn Độ — nơi tiêu thụ tiêu đen lớn — chuẩn bị cho mùa lễ Eid al-Adha tháng 5–6
- Trung Quốc tăng nhập khẩu phục vụ chế biến thực phẩm
Bối cảnh giá so với lịch sử
Hiện tại mức 138.000–142.000 đ/kg đang ở vùng giá ổn định cao của thị trường tiêu Việt Nam. Theo nguồn công khai từ Hiệp hội Hồ tiêu Việt Nam (VPA), tiêu đen từng đạt đỉnh 160.000–180.000 đ/kg vào quý III/2025 trước khi điều chỉnh về vùng 130.000–140.000 trong quý I/2026.
Như vậy, giá tháng 4/2026 đã hồi phục nhẹ so với đáy quý I, nhưng vẫn cách đỉnh 2025 khoảng 15–20%.
Dự báo tháng 5/2026
Các yếu tố hỗ trợ giá:
- Mùa lễ hội Trung Đông kéo dài từ giữa tháng 5 đến cuối tháng 6 — thông thường tăng đơn hàng tiêu 15–20%
- Tồn kho EU thấp sau giai đoạn nhập khẩu chậm đầu năm
- Giá vận chuyển biển ổn định không gây áp lực thêm lên giá FOB
Rủi ro cần theo dõi:
- Vụ tiêu Brazil 2026 dự kiến tốt — nếu sản lượng vượt kỳ vọng, có thể tạo áp lực giảm cuối quý II
- Biến động tỷ giá USD/VND — hiện quanh 26.100–26.350, ảnh hưởng giá quy đổi nội địa
- Hành vi đầu cơ ngắn hạn trên thị trường giao ngay
Khuyến nghị
Với nông dân đang trữ tiêu sau vụ: mức giá 138.000–142.000 đ/kg là vùng giá tốt cho người đã thu hoạch xong. Hai phương án:
- Cần dòng tiền gấp: bán 40–50% lượng tồn để chốt lời, giảm rủi ro biến động
- Có khả năng giữ kho dài đến tháng 6–7: chờ tín hiệu từ mùa lễ Trung Đông, chỉ bán khi giá vượt 145.000 đ/kg
Với thương lái: chênh lệch vùng chỉ 4.000 đ/kg, biên lợi nhuận chênh lệch giá vùng không còn hấp dẫn. Tập trung vào dòng tiêu chất lượng cao (sạch, độ ẩm thấp) để bán cho doanh nghiệp xuất khẩu — giá thường cao hơn 5.000–10.000 đ/kg so với tiêu xô.
Với doanh nghiệp xuất khẩu: thương lượng hợp đồng tháng 6–7 ở vùng giá hiện tại có lợi thế tốt — đặc biệt với khách hàng EU đang cần bổ sung tồn kho. Cân nhắc phòng ngừa rủi ro tỷ giá nếu có hợp đồng FOB lớn hơn 100 tấn.
Dữ liệu giá cập nhật từ hệ thống Giá Nông Sản 247, tổng hợp từ nhiều nguồn 4 lần/ngày. Báo cáo cung cầu tham khảo Hiệp hội Hồ tiêu Việt Nam (VPA), International Pepper Community (IPC). Giá hiển thị chỉ mang tính tham khảo — vui lòng xác nhận với thương lái địa phương trước khi giao dịch.
Ảnh: Cropped pepper seed — Tonbi ko, CC BY-SA 4.0 / Wikimedia Commons



