Điểm Giá Nông Sản Ngày 25/05/2026
Điểm giá nông sản ngày 25/05/2026: hệ thống ghi nhận 30 mức giá đã kiểm định tại 9 tỉnh/khu vực cho 6 nhóm mặt hàng. Cà phê Robusta trung bình 87.663 đồng/kg, giảm 0.2% so với phiên trước. Tiêu đen trung bình 141.000 đồng/kg.
Tăng mạnh nhất trong ngày
- Cà phê Robusta — Gia Lai-0.2%
- Cà phê Robusta — Đắk Nông-0.2%
- Cà phê Robusta — Lâm Đồng-0.2%
Giảm mạnh nhất trong ngày
- Cà phê Robusta — Đắk Nông-0.2%
- Cà phê Robusta — Lâm Đồng-0.2%
- Cà phê Robusta — Đắk Lắk-0.2%
Giá Cà phê Robusta ngày 25/05/2026
Xem giá Cà phê Robusta hôm nay →| Khu vực | Loại | Giá | So phiên trước |
|---|---|---|---|
| Đắk Nông | — | 87.900 VNĐ/kg | -0.2% |
| Gia Lai | — | 87.750 VNĐ/kg | -0.2% |
| Lâm Đồng | — | 87.200 VNĐ/kg | -0.2% |
| Đắk Lắk | — | 87.800 VNĐ/kg | -0.2% |
Giá Tiêu đen ngày 25/05/2026
Xem giá Tiêu đen hôm nay →| Khu vực | Loại | Giá | So phiên trước |
|---|---|---|---|
| Bà Rịa-Vũng Tàu | — | 141.000 VNĐ/kg | 0.0% |
| Đắk Lắk | — | 142.000 VNĐ/kg | 0.0% |
| Đắk Nông | — | 142.000 VNĐ/kg | 0.0% |
| Gia Lai | — | 139.000 VNĐ/kg | 0.0% |
| Bình Phước | — | 140.000 VNĐ/kg | 0.0% |
| Tây Nguyên | — | 142.000 VNĐ/kg | 0.0% |
Giá Lúa ngày 25/05/2026
Xem giá Lúa hôm nay →| Khu vực | Loại | Giá | So phiên trước |
|---|---|---|---|
| Miền Tây Nam Bộ | — | 5.650 VNĐ/kg | 0.0% |
Giá Vàng ngày 25/05/2026
Xem giá Vàng hôm nay →| Khu vực | Loại | Giá | So phiên trước |
|---|---|---|---|
| Việt Nam | Vàng PNJ SJC Hà Nội | 160.500.000 VNĐ/lượng | +0.3% |
| Việt Nam | Vàng DOJI Hà Nội | 160.500.000 VNĐ/lượng | +0.3% |
| Việt Nam | Vàng DOJI Sài Gòn | 160.500.000 VNĐ/lượng | +0.3% |
| Việt Nam | Vàng BTMH | 160.500.000 VNĐ/lượng | +0.3% |
| Việt Nam | Vàng BTMC SJC | 160.500.000 VNĐ/lượng | +0.3% |
| Việt Nam | Vàng Phú Quý SJC | 160.350.000 VNĐ/lượng | +0.1% |
| Việt Nam | Vàng PNJ SJC TP.HCM | 160.500.000 VNĐ/lượng | +0.3% |
| Việt Nam | Vàng SJC 1 lượng | 160.500.000 VNĐ/lượng | +0.3% |
Giá Tỷ giá ngoại hối ngày 25/05/2026
Xem giá Tỷ giá ngoại hối hôm nay →| Khu vực | Loại | Giá | So phiên trước |
|---|---|---|---|
| Việt Nam | CNY/VND | 3.821 VND | 0.0% |
| Việt Nam | AUD/VND | 18.586 VND | 0.0% |
| Việt Nam | SGD/VND | 20.320 VND | 0.0% |
| Việt Nam | KRW/VND | 17 VND | -0.5% |
| Việt Nam | THB/VND | 797 VND | 0.0% |
| Việt Nam | HKD/VND | 3.304 VND | 0.0% |
| Việt Nam | GBP/VND | 34.992 VND | 0.0% |
| Việt Nam | USD/VND | 26.162 VND | 0.0% |
| Việt Nam | EUR/VND | 30.214 VND | 0.0% |
| Việt Nam | JPY/VND | 162 VND | -0.3% |
Giá Ngô (Bắp) ngày 25/05/2026
Xem giá Ngô (Bắp) hôm nay →| Khu vực | Loại | Giá | So phiên trước |
|---|---|---|---|
| Việt Nam | Ngô hạt | 4.600 VNĐ/kg | 0.0% |
Số liệu tổng hợp và kiểm định chéo từ nhiều nguồn uy tín trong nước. Dữ liệu chỉ mang tính tham khảo — vui lòng xác nhận với thương lái địa phương trước khi giao dịch. Xem phương pháp tổng hợp giá.