Tất cảCà phêTiêuSầu riêngCao suLúa gạoNông sản KhácVàng & Ngoại hốiCông cụTin tức

Điểm Giá Nông Sản Ngày 11/07/2026

Điểm giá nông sản ngày 11/07/2026: hệ thống ghi nhận 78 mức giá đã kiểm định tại 12 tỉnh/khu vực cho 12 nhóm mặt hàng. Cà phê Robusta trung bình 97.150 đồng/kg. Tiêu đen trung bình 139.333 đồng/kg.

Tăng mạnh nhất trong ngày

  • Cà phê RobustaLâm Đồng-4.3%

Giảm mạnh nhất trong ngày

  • Cà phê RobustaLâm Đồng-4.3%

Giá Cà phê Robusta ngày 11/07/2026

Xem giá Cà phê Robusta hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Đắk Lắk98.200 VNĐ/kg0.0%
Đắk Nông98.400 VNĐ/kg0.0%
Gia Lai98.300 VNĐ/kg0.0%
Lâm Đồng93.700 VNĐ/kg-4.3%

Giá Tiêu đen ngày 11/07/2026

Xem giá Tiêu đen hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Bà Rịa-Vũng Tàu139.000 VNĐ/kg0.0%
Đắk Lắk140.000 VNĐ/kg0.0%
Gia Lai138.000 VNĐ/kg0.0%
Bình Phước138.000 VNĐ/kg0.0%
Đắk Nông141.000 VNĐ/kg0.0%
Tây Nguyên140.000 VNĐ/kg0.0%

Giá Sầu riêng ngày 11/07/2026

Xem giá Sầu riêng hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Đồng NaiThái VIP B50.000 VNĐ/kg0.0%
Đồng NaiThái VIP A70.000 VNĐ/kg0.0%
Đồng NaiRi6 C17.500 VNĐ/kg0.0%
Đồng NaiRi6 B27.500 VNĐ/kg0.0%
Đồng NaiRi6 A40.000 VNĐ/kg0.0%
Gia LaiThái B48.000 VNĐ/kg0.0%
Gia LaiThái A68.000 VNĐ/kg0.0%
Miền Tây Nam BộThái B44.000 VNĐ/kg0.0%
Đắk LắkThái A68.000 VNĐ/kg0.0%
Miền Tây Nam BộMusang King A77.500 VNĐ/kg0.0%
Miền Tây Nam BộMusang King B52.500 VNĐ/kg0.0%
Miền Tây Nam BộBlack Thorn A105.000 VNĐ/kg0.0%
Miền Tây Nam BộSầu Thái loại C31.500 VNĐ/kg0.0%
Miền Tây Nam BộMusang King loại C37.500 VNĐ/kg0.0%
Tây NinhRi6 A40.000 VNĐ/kg0.0%
Tây NinhThái A70.000 VNĐ/kg0.0%
Miền Tây Nam BộThái A64.000 VNĐ/kg0.0%
Miền Tây Nam BộRi6 C12.500 VNĐ/kg0.0%
Miền Tây Nam BộRi6 B21.500 VNĐ/kg0.0%
Miền Tây Nam BộRi6 A36.500 VNĐ/kg0.0%
Đồng NaiSầu Thái loại C32.500 VNĐ/kg0.0%
Đồng NaiBlack Thorn A105.000 VNĐ/kg0.0%
Đồng NaiMusang King B57.500 VNĐ/kg0.0%
Đồng NaiMusang King A77.500 VNĐ/kg0.0%
Đồng NaiThái B50.000 VNĐ/kg0.0%
Đồng NaiThái A70.000 VNĐ/kg0.0%

Giá Cao su ngày 11/07/2026

Xem giá Cao su hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Gia LaiMang Yang - Mủ Đông Tạp Loại 1459 VNĐ/kg0.0%
Bình PhướcBình Long - Mủ Tạp DRC 60%18.000 VNĐ/kg0.0%

Giá Lúa ngày 11/07/2026

Xem giá Lúa hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Miền Tây Nam Bộ5.850 VNĐ/kg0.0%

Giá Tỷ giá ngoại hối ngày 11/07/2026

Xem giá Tỷ giá ngoại hối hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Việt NamTHB/VND773 VND+0.3%
Việt NamSGD/VND20.030 VND+0.1%
Việt NamAUD/VND17.967 VND+0.2%
Việt NamCNY/VND3.817 VND+0.3%
Việt NamJPY/VND159 VND+0.5%
Việt NamGBP/VND34.712 VND+0.1%
Việt NamEUR/VND29.596 VND+0.1%
Việt NamUSD/VND26.090 VND0.0%
Việt NamHKD/VND3.291 VND0.0%
Việt NamKRW/VND17 VND+0.2%

Giá Vàng ngày 11/07/2026

Xem giá Vàng hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Việt NamVàng Phú Quý SJC148.100.000 VNĐ/lượng0.0%
Việt NamVàng BTMC SJC147.450.000 VNĐ/lượng0.0%
Việt NamVàng BTMH147.000.000 VNĐ/lượng0.0%
Việt NamVàng DOJI Sài Gòn148.400.000 VNĐ/lượng0.0%
Việt NamVàng DOJI Hà Nội148.400.000 VNĐ/lượng0.0%
Việt NamVàng SJC 1 lượng148.400.000 VNĐ/lượng0.0%
Việt NamVàng PNJ SJC Hà Nội147.450.000 VNĐ/lượng0.0%
Việt NamVàng PNJ SJC TP.HCM147.450.000 VNĐ/lượng0.0%

Giá Điều nhân W320 ngày 11/07/2026

Xem giá Điều nhân W320 hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Việt NamĐiều nhân W240335.000 VNĐ/kg0.0%
Việt NamĐiều nhân W320275.000 VNĐ/kg0.0%
Việt NamĐiều nhân W450222.500 VNĐ/kg0.0%

Giá ngày 11/07/2026

Xem giá hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Tây NguyênBơ sáp40.000 VNĐ/kg0.0%
Tây NguyênBơ Booth50.000 VNĐ/kg0.0%
Tây NguyênBơ 03445.000 VNĐ/kg0.0%
Tây NguyênBơ Hass60.000 VNĐ/kg0.0%
Tây NguyênBơ Pinkerton70.000 VNĐ/kg0.0%

Giá Khoai lang ngày 11/07/2026

Xem giá Khoai lang hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Hà NộiKhoai lang Tím (Long Biên)15.500 VNĐ/kg0.0%
Hà NộiKhoai lang Vàng (Long Biên)14.500 VNĐ/kg0.0%
Hà NộiKhoai lang Tím (Bình Điền)16.500 VNĐ/kg0.0%
Hà NộiKhoai lang Vàng (Bình Điền)15.500 VNĐ/kg0.0%
Hà NộiKhoai lang (Chợ Dân Sinh)16.000 VNĐ/kg0.0%

Giá Ớt ngày 11/07/2026

Xem giá Ớt hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Việt NamỚt hiểm xanh30.000 VNĐ/kg0.0%
Việt NamỚt hiểm đỏ40.000 VNĐ/kg0.0%
Việt NamỚt chuông xanh20.000 VNĐ/kg0.0%
Việt NamỚt chuông vàng25.000 VNĐ/kg0.0%
Việt NamỚt chuông đỏ30.000 VNĐ/kg0.0%
Việt NamỚt sừng trâu32.500 VNĐ/kg0.0%
Việt NamỚt chỉ thiên30.000 VNĐ/kg0.0%

Giá Ngô (Bắp) ngày 11/07/2026

Xem giá Ngô (Bắp) hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Việt NamNgô hạt4.600 VNĐ/kg0.0%

Số liệu tổng hợp và kiểm định chéo từ nhiều nguồn uy tín trong nước. Dữ liệu chỉ mang tính tham khảo — vui lòng xác nhận với thương lái địa phương trước khi giao dịch. Xem phương pháp tổng hợp giá.