Điểm Giá Nông Sản Ngày 12/07/2026
Điểm giá nông sản ngày 12/07/2026: hệ thống ghi nhận 78 mức giá đã kiểm định tại 12 tỉnh/khu vực cho 12 nhóm mặt hàng. Cà phê Robusta trung bình 94.850 đồng/kg, giảm 1.1% so với phiên trước. Tiêu đen trung bình 139.333 đồng/kg.
Ngày trướcNgày sau
Tăng mạnh nhất trong ngày
- Cà phê Robusta — Lâm Đồng-1.1%
Giảm mạnh nhất trong ngày
- Cà phê Robusta — Lâm Đồng-1.1%
Giá Cà phê Robusta ngày 12/07/2026
Xem giá Cà phê Robusta hôm nay →| Khu vực | Loại | Giá | So phiên trước |
|---|---|---|---|
| Lâm Đồng | — | 93.700 VNĐ/kg | -1.1% |
| Đắk Lắk | — | 95.200 VNĐ/kg | 0.0% |
| Đắk Nông | — | 95.300 VNĐ/kg | 0.0% |
| Gia Lai | — | 95.200 VNĐ/kg | 0.0% |
Giá Tiêu đen ngày 12/07/2026
Xem giá Tiêu đen hôm nay →| Khu vực | Loại | Giá | So phiên trước |
|---|---|---|---|
| Bình Phước | — | 138.000 VNĐ/kg | 0.0% |
| Bà Rịa-Vũng Tàu | — | 139.000 VNĐ/kg | 0.0% |
| Đắk Lắk | — | 140.000 VNĐ/kg | 0.0% |
| Đắk Nông | — | 141.000 VNĐ/kg | 0.0% |
| Gia Lai | — | 138.000 VNĐ/kg | 0.0% |
| Tây Nguyên | — | 140.000 VNĐ/kg | 0.0% |
Giá Sầu riêng ngày 12/07/2026
Xem giá Sầu riêng hôm nay →| Khu vực | Loại | Giá | So phiên trước |
|---|---|---|---|
| Đồng Nai | Ri6 B | 27.500 VNĐ/kg | 0.0% |
| Đồng Nai | Sầu Thái loại C | 32.500 VNĐ/kg | 0.0% |
| Đồng Nai | Black Thorn A | 105.000 VNĐ/kg | 0.0% |
| Đồng Nai | Musang King B | 57.500 VNĐ/kg | 0.0% |
| Đồng Nai | Musang King A | 77.500 VNĐ/kg | 0.0% |
| Gia Lai | Thái B | 48.000 VNĐ/kg | 0.0% |
| Gia Lai | Thái A | 68.000 VNĐ/kg | 0.0% |
| Miền Tây Nam Bộ | Musang King loại C | 37.500 VNĐ/kg | 0.0% |
| Đắk Lắk | Thái A | 68.000 VNĐ/kg | 0.0% |
| Miền Tây Nam Bộ | Ri6 B | 21.500 VNĐ/kg | 0.0% |
| Miền Tây Nam Bộ | Ri6 C | 12.500 VNĐ/kg | 0.0% |
| Miền Tây Nam Bộ | Thái A | 64.000 VNĐ/kg | 0.0% |
| Miền Tây Nam Bộ | Thái B | 44.000 VNĐ/kg | 0.0% |
| Miền Tây Nam Bộ | Ri6 A | 36.500 VNĐ/kg | 0.0% |
| Tây Ninh | Ri6 A | 40.000 VNĐ/kg | 0.0% |
| Tây Ninh | Thái A | 70.000 VNĐ/kg | 0.0% |
| Miền Tây Nam Bộ | Sầu Thái loại C | 31.500 VNĐ/kg | 0.0% |
| Miền Tây Nam Bộ | Black Thorn A | 105.000 VNĐ/kg | 0.0% |
| Miền Tây Nam Bộ | Musang King B | 52.500 VNĐ/kg | 0.0% |
| Miền Tây Nam Bộ | Musang King A | 77.500 VNĐ/kg | 0.0% |
| Đồng Nai | Ri6 A | 40.000 VNĐ/kg | 0.0% |
| Đồng Nai | Thái B | 50.000 VNĐ/kg | 0.0% |
| Đồng Nai | Thái A | 70.000 VNĐ/kg | 0.0% |
| Đồng Nai | Thái VIP B | 50.000 VNĐ/kg | 0.0% |
| Đồng Nai | Thái VIP A | 70.000 VNĐ/kg | 0.0% |
| Đồng Nai | Ri6 C | 17.500 VNĐ/kg | 0.0% |
Giá Cao su ngày 12/07/2026
Xem giá Cao su hôm nay →| Khu vực | Loại | Giá | So phiên trước |
|---|---|---|---|
| Gia Lai | Mang Yang - Mủ Đông Tạp Loại 1 | 459 VNĐ/kg | 0.0% |
| Bình Phước | Bình Long - Mủ Tạp DRC 60% | 18.000 VNĐ/kg | 0.0% |
Giá Lúa ngày 12/07/2026
Xem giá Lúa hôm nay →| Khu vực | Loại | Giá | So phiên trước |
|---|---|---|---|
| Miền Tây Nam Bộ | — | 5.850 VNĐ/kg | 0.0% |
Giá Vàng ngày 12/07/2026
Xem giá Vàng hôm nay →| Khu vực | Loại | Giá | So phiên trước |
|---|---|---|---|
| Việt Nam | Vàng SJC 1 lượng | 148.400.000 VNĐ/lượng | 0.0% |
| Việt Nam | Vàng BTMC SJC | 147.450.000 VNĐ/lượng | 0.0% |
| Việt Nam | Vàng DOJI Sài Gòn | 148.400.000 VNĐ/lượng | 0.0% |
| Việt Nam | Vàng BTMH | 147.000.000 VNĐ/lượng | 0.0% |
| Việt Nam | Vàng DOJI Hà Nội | 148.400.000 VNĐ/lượng | 0.0% |
| Việt Nam | Vàng PNJ SJC Hà Nội | 147.000.000 VNĐ/lượng | 0.0% |
| Việt Nam | Vàng PNJ SJC TP.HCM | 147.000.000 VNĐ/lượng | 0.0% |
| Việt Nam | Vàng Phú Quý SJC | 148.100.000 VNĐ/lượng | 0.0% |
Giá Tỷ giá ngoại hối ngày 12/07/2026
Xem giá Tỷ giá ngoại hối hôm nay →| Khu vực | Loại | Giá | So phiên trước |
|---|---|---|---|
| Việt Nam | THB/VND | 773 VND | 0.0% |
| Việt Nam | SGD/VND | 20.030 VND | 0.0% |
| Việt Nam | AUD/VND | 17.967 VND | 0.0% |
| Việt Nam | CNY/VND | 3.817 VND | 0.0% |
| Việt Nam | JPY/VND | 159 VND | 0.0% |
| Việt Nam | GBP/VND | 34.712 VND | 0.0% |
| Việt Nam | EUR/VND | 29.596 VND | 0.0% |
| Việt Nam | USD/VND | 26.090 VND | 0.0% |
| Việt Nam | HKD/VND | 3.291 VND | 0.0% |
| Việt Nam | KRW/VND | 17 VND | 0.0% |
Giá Điều nhân W320 ngày 12/07/2026
Xem giá Điều nhân W320 hôm nay →| Khu vực | Loại | Giá | So phiên trước |
|---|---|---|---|
| Việt Nam | Điều nhân W240 | 335.000 VNĐ/kg | 0.0% |
| Việt Nam | Điều nhân W320 | 275.000 VNĐ/kg | 0.0% |
| Việt Nam | Điều nhân W450 | 222.500 VNĐ/kg | 0.0% |
Giá Bơ ngày 12/07/2026
Xem giá Bơ hôm nay →| Khu vực | Loại | Giá | So phiên trước |
|---|---|---|---|
| Tây Nguyên | Bơ sáp | 40.000 VNĐ/kg | 0.0% |
| Tây Nguyên | Bơ Booth | 50.000 VNĐ/kg | 0.0% |
| Tây Nguyên | Bơ 034 | 45.000 VNĐ/kg | 0.0% |
| Tây Nguyên | Bơ Hass | 60.000 VNĐ/kg | 0.0% |
| Tây Nguyên | Bơ Pinkerton | 70.000 VNĐ/kg | 0.0% |
Giá Khoai lang ngày 12/07/2026
Xem giá Khoai lang hôm nay →| Khu vực | Loại | Giá | So phiên trước |
|---|---|---|---|
| Hà Nội | Khoai lang Tím (Bình Điền) | 16.500 VNĐ/kg | 0.0% |
| Hà Nội | Khoai lang Vàng (Bình Điền) | 15.500 VNĐ/kg | 0.0% |
| Hà Nội | Khoai lang (Chợ Dân Sinh) | 16.000 VNĐ/kg | 0.0% |
| Hà Nội | Khoai lang Tím (Long Biên) | 15.500 VNĐ/kg | 0.0% |
| Hà Nội | Khoai lang Vàng (Long Biên) | 14.500 VNĐ/kg | 0.0% |
Giá Ớt ngày 12/07/2026
Xem giá Ớt hôm nay →| Khu vực | Loại | Giá | So phiên trước |
|---|---|---|---|
| Việt Nam | Ớt hiểm xanh | 30.000 VNĐ/kg | 0.0% |
| Việt Nam | Ớt hiểm đỏ | 40.000 VNĐ/kg | 0.0% |
| Việt Nam | Ớt chuông xanh | 20.000 VNĐ/kg | 0.0% |
| Việt Nam | Ớt chuông vàng | 25.000 VNĐ/kg | 0.0% |
| Việt Nam | Ớt chuông đỏ | 30.000 VNĐ/kg | 0.0% |
| Việt Nam | Ớt sừng trâu | 32.500 VNĐ/kg | 0.0% |
| Việt Nam | Ớt chỉ thiên | 30.000 VNĐ/kg | 0.0% |
Giá Ngô (Bắp) ngày 12/07/2026
Xem giá Ngô (Bắp) hôm nay →| Khu vực | Loại | Giá | So phiên trước |
|---|---|---|---|
| Việt Nam | Ngô hạt | 4.600 VNĐ/kg | 0.0% |
Xem giá cập nhật trực tiếp
Số liệu trong bài là ảnh chụp tại thời điểm viết. Giá mới nhất luôn nằm ở các trang dưới đây.
Giá cà phê hôm nayRobusta theo 10 tỉnh, cập nhật 6 lần/ngàyGiá tiêu hôm nayTiêu đen, tiêu trắng theo từng tỉnhGiá lúa hôm nayOM5451, Đài Thơm 8, IR50404 tại ĐBSCLGiá cao su hôm nayMủ nước, mủ tạp tại các nhà máyGiá sầu riêng hôm nayRi6, Thái, Musang King theo vùngĐiểm giá nông sản hằng ngàyBản tin giá chốt từng ngày
Số liệu tổng hợp và kiểm định chéo từ nhiều nguồn uy tín trong nước. Dữ liệu chỉ mang tính tham khảo — vui lòng xác nhận với thương lái địa phương trước khi giao dịch. Xem phương pháp tổng hợp giá.