Điểm Giá Nông Sản Ngày 14/07/2026
Điểm giá nông sản ngày 14/07/2026: hệ thống ghi nhận 74 mức giá đã kiểm định tại 12 tỉnh/khu vực cho 12 nhóm mặt hàng. Cà phê Robusta trung bình 95.000 đồng/kg. Tiêu đen trung bình 136.750 đồng/kg.
13/07/2026Ngày sau
Tăng mạnh nhất trong ngày
- Cà phê Robusta — Lâm Đồng-0.4%
- Sầu riêng Thái A — Gia Lai-0.7%
- Sầu riêng Thái A — Đắk Lắk-0.7%
Giảm mạnh nhất trong ngày
- Tiêu đen — Bà Rịa-Vũng Tàu-2.9%
- Tiêu đen — Gia Lai-2.5%
- Tiêu đen — Bình Phước-2.2%
Giá Cà phê Robusta ngày 14/07/2026
Xem giá Cà phê Robusta hôm nay →| Khu vực | Loại | Giá | So phiên trước |
|---|---|---|---|
| Đắk Nông | — | 95.300 VNĐ/kg | 0.0% |
| Đắk Lắk | — | 95.200 VNĐ/kg | 0.0% |
| Gia Lai | — | 95.200 VNĐ/kg | 0.0% |
| Lâm Đồng | — | 94.300 VNĐ/kg | -0.4% |
Giá Tiêu đen ngày 14/07/2026
Xem giá Tiêu đen hôm nay →| Khu vực | Loại | Giá | So phiên trước |
|---|---|---|---|
| Bà Rịa-Vũng Tàu | — | 135.000 VNĐ/kg | -2.9% |
| Đắk Lắk | — | 137.000 VNĐ/kg | -2.1% |
| Gia Lai | — | 134.500 VNĐ/kg | -2.5% |
| Bình Phước | — | 135.000 VNĐ/kg | -2.2% |
| Đắk Nông | — | 139.000 VNĐ/kg | 0.0% |
| Tây Nguyên | — | 140.000 VNĐ/kg | 0.0% |
Giá Sầu riêng ngày 14/07/2026
Xem giá Sầu riêng hôm nay →| Khu vực | Loại | Giá | So phiên trước |
|---|---|---|---|
| Đồng Nai | Ri6 A | 38.500 VNĐ/kg | 0.0% |
| Gia Lai | Thái B | 48.000 VNĐ/kg | -1.0% |
| Gia Lai | Thái A | 68.000 VNĐ/kg | -0.7% |
| Miền Tây Nam Bộ | Musang King loại C | 37.500 VNĐ/kg | 0.0% |
| Đắk Lắk | Thái A | 68.000 VNĐ/kg | -0.7% |
| Miền Tây Nam Bộ | Thái A | 61.500 VNĐ/kg | 0.0% |
| Tây Ninh | Ri6 A | 38.500 VNĐ/kg | 0.0% |
| Tây Ninh | Thái A | 68.000 VNĐ/kg | 0.0% |
| Miền Tây Nam Bộ | Sầu Thái loại C | 30.000 VNĐ/kg | 0.0% |
| Miền Tây Nam Bộ | Musang King B | 52.500 VNĐ/kg | 0.0% |
| Miền Tây Nam Bộ | Musang King A | 77.500 VNĐ/kg | 0.0% |
| Miền Tây Nam Bộ | Thái B | 41.500 VNĐ/kg | 0.0% |
| Miền Tây Nam Bộ | Ri6 C | 12.500 VNĐ/kg | 0.0% |
| Miền Tây Nam Bộ | Ri6 B | 21.500 VNĐ/kg | 0.0% |
| Miền Tây Nam Bộ | Ri6 A | 36.500 VNĐ/kg | 0.0% |
| Đồng Nai | Thái A | 68.000 VNĐ/kg | 0.0% |
| Đồng Nai | Sầu Thái loại C | 32.000 VNĐ/kg | 0.0% |
| Đồng Nai | Thái B | 48.000 VNĐ/kg | 0.0% |
| Đồng Nai | Thái VIP B | 48.000 VNĐ/kg | 0.0% |
| Đồng Nai | Thái VIP A | 68.000 VNĐ/kg | 0.0% |
| Đồng Nai | Ri6 C | 17.500 VNĐ/kg | 0.0% |
| Đồng Nai | Ri6 B | 27.500 VNĐ/kg | 0.0% |
Giá Cao su ngày 14/07/2026
Xem giá Cao su hôm nay →| Khu vực | Loại | Giá | So phiên trước |
|---|---|---|---|
| Gia Lai | Mang Yang - Mủ Đông Tạp Loại 1 | 459 VNĐ/kg | 0.0% |
| Bình Phước | Bình Long - Mủ Tạp DRC 60% | 18.000 VNĐ/kg | 0.0% |
Giá Lúa ngày 14/07/2026
Xem giá Lúa hôm nay →| Khu vực | Loại | Giá | So phiên trước |
|---|---|---|---|
| Miền Tây Nam Bộ | — | 5.850 VNĐ/kg | 0.0% |
Giá Tỷ giá ngoại hối ngày 14/07/2026
Xem giá Tỷ giá ngoại hối hôm nay →| Khu vực | Loại | Giá | So phiên trước |
|---|---|---|---|
| Việt Nam | THB/VND | 771 VND | -0.3% |
| Việt Nam | SGD/VND | 19.965 VND | -0.0% |
| Việt Nam | AUD/VND | 17.908 VND | -0.1% |
| Việt Nam | CNY/VND | 3.812 VND | 0.0% |
| Việt Nam | JPY/VND | 158 VND | -0.2% |
| Việt Nam | GBP/VND | 34.583 VND | -0.2% |
| Việt Nam | EUR/VND | 29.419 VND | 0.0% |
| Việt Nam | USD/VND | 26.080 VND | -0.0% |
| Việt Nam | HKD/VND | 3.290 VND | -0.0% |
| Việt Nam | KRW/VND | 17 VND | 0.0% |
Giá Vàng ngày 14/07/2026
Xem giá Vàng hôm nay →| Khu vực | Loại | Giá | So phiên trước |
|---|---|---|---|
| Việt Nam | Vàng Phú Quý SJC | 146.700.000 VNĐ/lượng | -0.2% |
| Việt Nam | Vàng BTMC SJC | 145.700.000 VNĐ/lượng | -0.3% |
| Việt Nam | Vàng BTMH | 144.900.000 VNĐ/lượng | -0.3% |
| Việt Nam | Vàng DOJI Sài Gòn | 146.900.000 VNĐ/lượng | -0.2% |
| Việt Nam | Vàng DOJI Hà Nội | 146.900.000 VNĐ/lượng | -0.2% |
| Việt Nam | Vàng SJC 1 lượng | 146.900.000 VNĐ/lượng | -0.2% |
| Việt Nam | Vàng PNJ SJC Hà Nội | 145.050.000 VNĐ/lượng | -0.3% |
| Việt Nam | Vàng PNJ SJC TP.HCM | 145.050.000 VNĐ/lượng | -0.3% |
Giá Điều nhân W320 ngày 14/07/2026
Xem giá Điều nhân W320 hôm nay →| Khu vực | Loại | Giá | So phiên trước |
|---|---|---|---|
| Việt Nam | Điều nhân W240 | 335.000 VNĐ/kg | 0.0% |
| Việt Nam | Điều nhân W320 | 275.000 VNĐ/kg | 0.0% |
| Việt Nam | Điều nhân W450 | 222.500 VNĐ/kg | 0.0% |
Giá Bơ ngày 14/07/2026
Xem giá Bơ hôm nay →| Khu vực | Loại | Giá | So phiên trước |
|---|---|---|---|
| Tây Nguyên | Bơ sáp | 40.000 VNĐ/kg | 0.0% |
| Tây Nguyên | Bơ Booth | 50.000 VNĐ/kg | 0.0% |
| Tây Nguyên | Bơ 034 | 45.000 VNĐ/kg | 0.0% |
| Tây Nguyên | Bơ Hass | 60.000 VNĐ/kg | 0.0% |
| Tây Nguyên | Bơ Pinkerton | 70.000 VNĐ/kg | 0.0% |
Giá Khoai lang ngày 14/07/2026
Xem giá Khoai lang hôm nay →| Khu vực | Loại | Giá | So phiên trước |
|---|---|---|---|
| Hà Nội | Khoai lang Tím (Long Biên) | 15.500 VNĐ/kg | 0.0% |
| Hà Nội | Khoai lang Vàng (Long Biên) | 14.500 VNĐ/kg | 0.0% |
| Hà Nội | Khoai lang Tím (Bình Điền) | 16.500 VNĐ/kg | 0.0% |
| Hà Nội | Khoai lang Vàng (Bình Điền) | 15.500 VNĐ/kg | 0.0% |
| Hà Nội | Khoai lang (Chợ Dân Sinh) | 16.000 VNĐ/kg | 0.0% |
Giá Ớt ngày 14/07/2026
Xem giá Ớt hôm nay →| Khu vực | Loại | Giá | So phiên trước |
|---|---|---|---|
| Việt Nam | Ớt hiểm xanh | 30.000 VNĐ/kg | 0.0% |
| Việt Nam | Ớt hiểm đỏ | 40.000 VNĐ/kg | 0.0% |
| Việt Nam | Ớt chuông xanh | 20.000 VNĐ/kg | 0.0% |
| Việt Nam | Ớt chuông vàng | 25.000 VNĐ/kg | 0.0% |
| Việt Nam | Ớt chuông đỏ | 30.000 VNĐ/kg | 0.0% |
| Việt Nam | Ớt sừng trâu | 32.500 VNĐ/kg | 0.0% |
| Việt Nam | Ớt chỉ thiên | 30.000 VNĐ/kg | 0.0% |
Giá Ngô (Bắp) ngày 14/07/2026
Xem giá Ngô (Bắp) hôm nay →| Khu vực | Loại | Giá | So phiên trước |
|---|---|---|---|
| Việt Nam | Ngô hạt | 4.600 VNĐ/kg | 0.0% |
Số liệu tổng hợp và kiểm định chéo từ nhiều nguồn uy tín trong nước. Dữ liệu chỉ mang tính tham khảo — vui lòng xác nhận với thương lái địa phương trước khi giao dịch. Xem phương pháp tổng hợp giá.