Tất cảCà phêTiêuSầu riêngCao suLúa gạoNông sản KhácVàng & Ngoại hốiCông cụTin tức

Điểm Giá Nông Sản Ngày 17/07/2026

Điểm giá nông sản ngày 17/07/2026: hệ thống ghi nhận 74 mức giá đã kiểm định tại 12 tỉnh/khu vực cho 12 nhóm mặt hàng. Cà phê Robusta trung bình 97.625 đồng/kg, giảm 1.2% so với phiên trước. Tiêu đen trung bình 138.875 đồng/kg.

Tăng mạnh nhất trong ngày

  • Cà phê RobustaGia Lai-0.1%
  • Cà phê RobustaĐắk Lắk-0.2%
  • Tiêu đenĐắk Nông-0.3%

Giảm mạnh nhất trong ngày

  • Cà phê RobustaLâm Đồng-1.2%
  • Cà phê RobustaĐắk Nông-1.2%
  • Tiêu đenBà Rịa-Vũng Tàu-0.4%

Giá Cà phê Robusta ngày 17/07/2026

Xem giá Cà phê Robusta hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Đắk Nông97.300 VNĐ/kg-1.2%
Gia Lai98.300 VNĐ/kg-0.1%
Lâm Đồng96.700 VNĐ/kg-1.2%
Đắk Lắk98.200 VNĐ/kg-0.2%

Giá Tiêu đen ngày 17/07/2026

Xem giá Tiêu đen hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Bà Rịa-Vũng Tàu138.000 VNĐ/kg-0.4%
Đắk Lắk140.000 VNĐ/kg0.0%
Đắk Nông140.750 VNĐ/kg-0.3%
Gia Lai137.000 VNĐ/kg-0.4%
Bình Phước137.500 VNĐ/kg-0.4%
Tây Nguyên140.000 VNĐ/kg0.0%

Giá Sầu riêng ngày 17/07/2026

Xem giá Sầu riêng hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Đồng NaiRi6 A38.500 VNĐ/kg0.0%
Gia LaiThái B48.000 VNĐ/kg0.0%
Gia LaiThái A68.000 VNĐ/kg0.0%
Miền Tây Nam BộSầu Thái loại C30.000 VNĐ/kg0.0%
Đắk LắkThái A68.000 VNĐ/kg0.0%
Miền Tây Nam BộMusang King loại C37.500 VNĐ/kg0.0%
Tây NinhRi6 A38.500 VNĐ/kg0.0%
Tây NinhThái A69.500 VNĐ/kg0.0%
Miền Tây Nam BộMusang King B52.500 VNĐ/kg0.0%
Miền Tây Nam BộMusang King A77.500 VNĐ/kg0.0%
Miền Tây Nam BộThái B42.500 VNĐ/kg0.0%
Miền Tây Nam BộThái A62.500 VNĐ/kg0.0%
Miền Tây Nam BộRi6 C12.500 VNĐ/kg0.0%
Miền Tây Nam BộRi6 B21.500 VNĐ/kg0.0%
Miền Tây Nam BộRi6 A36.500 VNĐ/kg0.0%
Đồng NaiSầu Thái loại C35.000 VNĐ/kg0.0%
Đồng NaiThái B49.500 VNĐ/kg0.0%
Đồng NaiThái A69.500 VNĐ/kg0.0%
Đồng NaiThái VIP B49.500 VNĐ/kg0.0%
Đồng NaiThái VIP A69.500 VNĐ/kg0.0%
Đồng NaiRi6 C17.500 VNĐ/kg0.0%
Đồng NaiRi6 B27.500 VNĐ/kg0.0%

Giá Cao su ngày 17/07/2026

Xem giá Cao su hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Gia LaiMang Yang - Mủ Đông Tạp Loại 1459 VNĐ/kg0.0%
Bình PhướcBình Long - Mủ Tạp DRC 60%18.000 VNĐ/kg0.0%

Giá Lúa ngày 17/07/2026

Xem giá Lúa hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Miền Tây Nam Bộ6.250 VNĐ/kg0.0%

Giá Tỷ giá ngoại hối ngày 17/07/2026

Xem giá Tỷ giá ngoại hối hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Việt NamTHB/VND766 VND0.0%
Việt NamSGD/VND20.043 VND+0.1%
Việt NamAUD/VND18.085 VND+0.2%
Việt NamCNY/VND3.820 VND+0.0%
Việt NamJPY/VND158 VND0.0%
Việt NamGBP/VND34.962 VND+1.0%
Việt NamEUR/VND29.646 VND+0.3%
Việt NamUSD/VND26.070 VND0.0%
Việt NamHKD/VND3.289 VND0.0%
Việt NamKRW/VND17 VND+0.1%

Giá Vàng ngày 17/07/2026

Xem giá Vàng hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Việt NamVàng PNJ SJC Hà Nội145.250.000 VNĐ/lượng0.0%
Việt NamVàng PNJ SJC TP.HCM145.250.000 VNĐ/lượng0.0%
Việt NamVàng Phú Quý SJC146.450.000 VNĐ/lượng0.0%
Việt NamVàng BTMC SJC146.100.000 VNĐ/lượng0.0%
Việt NamVàng BTMH145.500.000 VNĐ/lượng0.0%
Việt NamVàng DOJI Sài Gòn147.000.000 VNĐ/lượng0.0%
Việt NamVàng DOJI Hà Nội147.000.000 VNĐ/lượng0.0%
Việt NamVàng SJC 1 lượng146.700.000 VNĐ/lượng0.0%

Giá Điều nhân W320 ngày 17/07/2026

Xem giá Điều nhân W320 hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Việt NamĐiều nhân W240335.000 VNĐ/kg0.0%
Việt NamĐiều nhân W320275.000 VNĐ/kg0.0%
Việt NamĐiều nhân W450222.500 VNĐ/kg0.0%

Giá ngày 17/07/2026

Xem giá hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Tây NguyênBơ sáp40.000 VNĐ/kg0.0%
Tây NguyênBơ Booth50.000 VNĐ/kg0.0%
Tây NguyênBơ 03445.000 VNĐ/kg0.0%
Tây NguyênBơ Hass60.000 VNĐ/kg0.0%
Tây NguyênBơ Pinkerton70.000 VNĐ/kg0.0%

Giá Khoai lang ngày 17/07/2026

Xem giá Khoai lang hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Hà NộiKhoai lang Tím (Long Biên)15.500 VNĐ/kg0.0%
Hà NộiKhoai lang Vàng (Long Biên)14.500 VNĐ/kg0.0%
Hà NộiKhoai lang Tím (Bình Điền)16.500 VNĐ/kg0.0%
Hà NộiKhoai lang Vàng (Bình Điền)15.500 VNĐ/kg0.0%
Hà NộiKhoai lang (Chợ Dân Sinh)16.000 VNĐ/kg0.0%

Giá Ớt ngày 17/07/2026

Xem giá Ớt hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Việt NamỚt hiểm xanh30.000 VNĐ/kg0.0%
Việt NamỚt hiểm đỏ40.000 VNĐ/kg0.0%
Việt NamỚt chuông xanh20.000 VNĐ/kg0.0%
Việt NamỚt chuông vàng25.000 VNĐ/kg0.0%
Việt NamỚt chuông đỏ30.000 VNĐ/kg0.0%
Việt NamỚt sừng trâu32.500 VNĐ/kg0.0%
Việt NamỚt chỉ thiên30.000 VNĐ/kg0.0%

Giá Ngô (Bắp) ngày 17/07/2026

Xem giá Ngô (Bắp) hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Việt NamNgô hạt4.600 VNĐ/kg0.0%

Số liệu tổng hợp và kiểm định chéo từ nhiều nguồn uy tín trong nước. Dữ liệu chỉ mang tính tham khảo — vui lòng xác nhận với thương lái địa phương trước khi giao dịch. Xem phương pháp tổng hợp giá.