Tất cảCà phêTiêuSầu riêngCao suLúa gạoNông sản KhácVàng & Ngoại hốiCông cụTin tức

Điểm Giá Nông Sản Ngày 30/07/2026

Điểm giá nông sản ngày 30/07/2026: hệ thống ghi nhận 72 mức giá đã kiểm định tại 12 tỉnh/khu vực cho 12 nhóm mặt hàng. Cà phê Robusta trung bình 98.225 đồng/kg. Tiêu đen trung bình 140.167 đồng/kg.

Giá Cà phê Robusta ngày 30/07/2026

Xem giá Cà phê Robusta hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Lâm Đồng97.800 VNĐ/kg0.0%
Đắk Nông98.500 VNĐ/kg0.0%
Gia Lai98.300 VNĐ/kg0.0%
Đắk Lắk98.300 VNĐ/kg0.0%

Giá Tiêu đen ngày 30/07/2026

Xem giá Tiêu đen hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Gia Lai139.000 VNĐ/kg0.0%
Bình Phước139.000 VNĐ/kg0.0%
Bà Rịa-Vũng Tàu139.000 VNĐ/kg0.0%
Đắk Lắk141.000 VNĐ/kg0.0%
Đắk Nông142.000 VNĐ/kg0.0%
Tây Nguyên141.000 VNĐ/kg0.0%

Giá Sầu riêng ngày 30/07/2026

Xem giá Sầu riêng hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Tây NinhThái A70.000 VNĐ/kg0.0%
Đồng NaiSầu Thái loại C35.000 VNĐ/kg0.0%
Đắk LắkThái A75.000 VNĐ/kg0.0%
Gia LaiThái A75.000 VNĐ/kg0.0%
Gia LaiThái B50.000 VNĐ/kg0.0%
Đồng NaiRi6 A38.500 VNĐ/kg0.0%
Đồng NaiRi6 B27.500 VNĐ/kg0.0%
Đồng NaiRi6 C17.500 VNĐ/kg0.0%
Đồng NaiThái VIP A70.000 VNĐ/kg0.0%
Đồng NaiThái VIP B50.000 VNĐ/kg0.0%
Đồng NaiThái A70.000 VNĐ/kg0.0%
Đồng NaiThái B50.000 VNĐ/kg0.0%
Miền Tây Nam BộRi6 A37.500 VNĐ/kg0.0%
Miền Tây Nam BộRi6 B20.000 VNĐ/kg0.0%
Miền Tây Nam BộRi6 C12.500 VNĐ/kg0.0%
Miền Tây Nam BộThái A70.000 VNĐ/kg0.0%
Miền Tây Nam BộThái B45.000 VNĐ/kg0.0%
Miền Tây Nam BộMusang King A67.500 VNĐ/kg0.0%
Miền Tây Nam BộSầu Thái loại C30.000 VNĐ/kg0.0%
Tây NinhRi6 A38.500 VNĐ/kg0.0%

Giá Cao su ngày 30/07/2026

Xem giá Cao su hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Gia LaiMang Yang - Mủ Đông Tạp Loại 1459 VNĐ/kg0.0%
Bình PhướcBình Long - Mủ Tạp DRC 60%18.000 VNĐ/kg0.0%

Giá Lúa ngày 30/07/2026

Xem giá Lúa hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Miền Tây Nam Bộ6.450 VNĐ/kg0.0%

Giá Vàng ngày 30/07/2026

Xem giá Vàng hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Việt NamVàng BTMC SJC139.500.000 VNĐ/lượng0.0%
Việt NamVàng BTMH140.050.000 VNĐ/lượng0.0%
Việt NamVàng DOJI Sài Gòn139.500.000 VNĐ/lượng0.0%
Việt NamVàng DOJI Hà Nội139.500.000 VNĐ/lượng0.0%
Việt NamVàng PNJ SJC Hà Nội138.850.000 VNĐ/lượng+0.2%
Việt NamVàng PNJ SJC TP.HCM138.850.000 VNĐ/lượng+0.2%
Việt NamVàng Phú Quý SJC139.100.000 VNĐ/lượng0.0%
Việt NamVàng SJC 1 lượng139.500.000 VNĐ/lượng0.0%

Giá Tỷ giá ngoại hối ngày 30/07/2026

Xem giá Tỷ giá ngoại hối hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Việt NamHKD/VND3.295 VND0.0%
Việt NamTHB/VND770 VND+0.4%
Việt NamKRW/VND17 VND+1.2%
Việt NamSGD/VND20.047 VND0.0%
Việt NamAUD/VND17.990 VND0.0%
Việt NamCNY/VND3.831 VND+0.0%
Việt NamJPY/VND157 VND+0.6%
Việt NamGBP/VND34.466 VND+0.1%
Việt NamEUR/VND29.528 VND+0.2%
Việt NamUSD/VND26.135 VND0.0%

Giá Điều nhân W320 ngày 30/07/2026

Xem giá Điều nhân W320 hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Việt NamĐiều nhân W240335.000 VNĐ/kg0.0%
Việt NamĐiều nhân W320275.000 VNĐ/kg0.0%
Việt NamĐiều nhân W450222.500 VNĐ/kg0.0%

Giá ngày 30/07/2026

Xem giá hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Tây NguyênBơ sáp40.000 VNĐ/kg0.0%
Tây NguyênBơ Pinkerton70.000 VNĐ/kg0.0%
Tây NguyênBơ Hass60.000 VNĐ/kg0.0%
Tây NguyênBơ 03445.000 VNĐ/kg0.0%
Tây NguyênBơ Booth50.000 VNĐ/kg0.0%

Giá Ớt ngày 30/07/2026

Xem giá Ớt hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Việt NamỚt sừng trâu32.500 VNĐ/kg0.0%
Việt NamỚt chuông đỏ30.000 VNĐ/kg0.0%
Việt NamỚt chuông vàng25.000 VNĐ/kg0.0%
Việt NamỚt chuông xanh20.000 VNĐ/kg0.0%
Việt NamỚt hiểm đỏ40.000 VNĐ/kg0.0%
Việt NamỚt hiểm xanh30.000 VNĐ/kg0.0%
Việt NamỚt chỉ thiên30.000 VNĐ/kg0.0%

Giá Khoai lang ngày 30/07/2026

Xem giá Khoai lang hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Hà NộiKhoai lang (Chợ Dân Sinh)16.000 VNĐ/kg0.0%
Hà NộiKhoai lang Vàng (Bình Điền)15.500 VNĐ/kg0.0%
Hà NộiKhoai lang Tím (Bình Điền)16.500 VNĐ/kg0.0%
Hà NộiKhoai lang Vàng (Long Biên)14.500 VNĐ/kg0.0%
Hà NộiKhoai lang Tím (Long Biên)15.500 VNĐ/kg0.0%

Giá Ngô (Bắp) ngày 30/07/2026

Xem giá Ngô (Bắp) hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Việt NamNgô hạt4.600 VNĐ/kg0.0%

Số liệu tổng hợp và kiểm định chéo từ nhiều nguồn uy tín trong nước. Dữ liệu chỉ mang tính tham khảo — vui lòng xác nhận với thương lái địa phương trước khi giao dịch. Xem phương pháp tổng hợp giá.