Tất cảCà phêTiêuSầu riêngCao suLúa gạoNông sản KhácVàng & Ngoại hốiCông cụTin tức

Điểm Giá Nông Sản Ngày 01/08/2026

Điểm giá nông sản ngày 01/08/2026: hệ thống ghi nhận 49 mức giá đã kiểm định tại 10 tỉnh/khu vực cho 10 nhóm mặt hàng. Cà phê Robusta trung bình 96.450 đồng/kg. Tiêu đen trung bình 140.167 đồng/kg.

Giá Cà phê Robusta ngày 01/08/2026

Xem giá Cà phê Robusta hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Đắk Lắk96.500 VNĐ/kg0.0%
Đắk Nông96.800 VNĐ/kg0.0%
Gia Lai96.500 VNĐ/kg0.0%
Lâm Đồng96.000 VNĐ/kg0.0%

Giá Tiêu đen ngày 01/08/2026

Xem giá Tiêu đen hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Bình Phước139.000 VNĐ/kg0.0%
Bà Rịa-Vũng Tàu139.000 VNĐ/kg0.0%
Đắk Lắk141.000 VNĐ/kg0.0%
Gia Lai139.000 VNĐ/kg0.0%
Đắk Nông142.000 VNĐ/kg0.0%
Tây Nguyên141.000 VNĐ/kg0.0%

Giá Cao su ngày 01/08/2026

Xem giá Cao su hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Bình PhướcBình Long - Mủ Tạp DRC 60%18.000 VNĐ/kg0.0%
Gia LaiMang Yang - Mủ Đông Tạp Loại 2404 VNĐ/kg0.0%

Giá Lúa ngày 01/08/2026

Xem giá Lúa hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Miền Tây Nam Bộ6.450 VNĐ/kg0.0%

Giá Vàng ngày 01/08/2026

Xem giá Vàng hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Việt NamVàng BTMC SJC139.900.000 VNĐ/lượng0.0%
Việt NamVàng BTMH140.500.000 VNĐ/lượng-0.2%
Việt NamVàng DOJI Sài Gòn139.900.000 VNĐ/lượng0.0%
Việt NamVàng DOJI Hà Nội139.900.000 VNĐ/lượng0.0%
Việt NamVàng PNJ SJC Hà Nội139.350.000 VNĐ/lượng0.0%
Việt NamVàng PNJ SJC TP.HCM139.350.000 VNĐ/lượng0.0%
Việt NamVàng Phú Quý SJC139.900.000 VNĐ/lượng0.0%
Việt NamVàng SJC 1 lượng139.900.000 VNĐ/lượng0.0%

Giá Tỷ giá ngoại hối ngày 01/08/2026

Xem giá Tỷ giá ngoại hối hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Việt NamHKD/VND3.292 VND+0.1%
Việt NamTHB/VND772 VND+0.6%
Việt NamKRW/VND18 VND+0.4%
Việt NamSGD/VND20.169 VND+0.6%
Việt NamAUD/VND18.193 VND+1.0%
Việt NamCNY/VND3.838 VND+0.2%
Việt NamJPY/VND160 VND+2.0%
Việt NamGBP/VND34.796 VND+0.7%
Việt NamEUR/VND29.795 VND+0.6%
Việt NamUSD/VND26.110 VND+0.1%

Giá Ớt ngày 01/08/2026

Xem giá Ớt hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Việt NamỚt chuông vàng25.000 VNĐ/kg0.0%
Việt NamỚt chuông xanh20.000 VNĐ/kg0.0%
Việt NamỚt hiểm đỏ40.000 VNĐ/kg0.0%
Việt NamỚt hiểm xanh30.000 VNĐ/kg0.0%
Việt NamỚt chuông đỏ30.000 VNĐ/kg0.0%
Việt NamỚt sừng trâu32.500 VNĐ/kg0.0%
Việt NamỚt chỉ thiên30.000 VNĐ/kg0.0%

Giá Khoai lang ngày 01/08/2026

Xem giá Khoai lang hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Hà NộiKhoai lang (Chợ Dân Sinh)16.000 VNĐ/kg0.0%
Hà NộiKhoai lang Vàng (Bình Điền)15.500 VNĐ/kg0.0%
Hà NộiKhoai lang Tím (Bình Điền)16.500 VNĐ/kg0.0%
Hà NộiKhoai lang Vàng (Long Biên)14.500 VNĐ/kg0.0%
Hà NộiKhoai lang Tím (Long Biên)15.500 VNĐ/kg0.0%

Giá ngày 01/08/2026

Xem giá hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Tây NguyênBơ Pinkerton70.000 VNĐ/kg0.0%
Tây NguyênBơ 03445.000 VNĐ/kg0.0%
Tây NguyênBơ Booth50.000 VNĐ/kg0.0%
Tây NguyênBơ sáp40.000 VNĐ/kg0.0%
Tây NguyênBơ Hass60.000 VNĐ/kg0.0%

Giá Ngô (Bắp) ngày 01/08/2026

Xem giá Ngô (Bắp) hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Việt NamNgô hạt4.600 VNĐ/kg0.0%

Số liệu tổng hợp và kiểm định chéo từ nhiều nguồn uy tín trong nước. Dữ liệu chỉ mang tính tham khảo — vui lòng xác nhận với thương lái địa phương trước khi giao dịch. Xem phương pháp tổng hợp giá.