Tất cảCà phêTiêuSầu riêngCao suLúa gạoNông sản KhácVàng & Ngoại hốiCông cụTin tức

Điểm Giá Nông Sản Ngày 10/08/2026

Điểm giá nông sản ngày 10/08/2026: hệ thống ghi nhận 48 mức giá đã kiểm định tại 10 tỉnh/khu vực cho 10 nhóm mặt hàng. Cà phê Robusta trung bình 96.975 đồng/kg, tăng 0.2% so với phiên trước. Tiêu đen trung bình 137.458 đồng/kg.

Ngày trước
Ngày sau

Tăng mạnh nhất trong ngày

  • Cao su Bình Long - Mủ Tạp DRC 60% — Bình Phước+2.0%
  • Cao su Mang Yang - Mủ Đông Tạp Loại 1 — Gia Lai+2.0%
  • Tiêu đen — Bình Phước+0.4%

Giảm mạnh nhất trong ngày

  • Bơ Bơ Pinkerton — Tây Nguyên-35.7%

Giá Cà phê Robusta ngày 10/08/2026

Xem giá Cà phê Robusta hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Đắk Lắk—97.000 VNĐ/kg+0.2%
Đắk Nông—97.300 VNĐ/kg+0.3%
Gia Lai—97.000 VNĐ/kg+0.2%
Lâm Đồng—96.600 VNĐ/kg+0.3%

Giá Tiêu đen ngày 10/08/2026

Xem giá Tiêu đen hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Đắk Lắk—138.500 VNĐ/kg+0.4%
Đắk Nông—139.250 VNĐ/kg+0.2%
Gia Lai—136.000 VNĐ/kg0.0%
Bình Phước—136.500 VNĐ/kg+0.4%
Bà Rịa-Vũng Tàu—136.500 VNĐ/kg+0.4%
Tây Nguyên—138.000 VNĐ/kg0.0%

Giá Cao su ngày 10/08/2026

Xem giá Cao su hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Gia LaiMang Yang - Mủ Đông Tạp Loại 1468 VNĐ/kg+2.0%
Bình PhướcBình Long - Mủ Tạp DRC 60%18.360 VNĐ/kg+2.0%

Giá Lúa ngày 10/08/2026

Xem giá Lúa hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Miền Tây Nam Bộ—6.550 VNĐ/kg0.0%

Giá Vàng ngày 10/08/2026

Xem giá Vàng hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Việt NamVàng PNJ SJC Hà Nội141.975.000 VNĐ/lượng0.0%
Việt NamVàng DOJI Hà Nội142.550.000 VNĐ/lượng+0.0%
Việt NamVàng DOJI Sài Gòn142.550.000 VNĐ/lượng+0.0%
Việt NamVàng BTMH142.500.000 VNĐ/lượng-0.5%
Việt NamVàng BTMC SJC142.525.000 VNĐ/lượng0.0%
Việt NamVàng Phú Quý SJC142.550.000 VNĐ/lượng+0.0%
Việt NamVàng PNJ SJC TP.HCM141.975.000 VNĐ/lượng0.0%
Việt NamVàng SJC 1 lượng142.550.000 VNĐ/lượng+0.0%

Giá Tỷ giá ngoại hối ngày 10/08/2026

Xem giá Tỷ giá ngoại hối hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Việt NamGBP/VND34.700 VND-0.1%
Việt NamJPY/VND161 VND-0.3%
Việt NamCNY/VND3.818 VND-0.3%
Việt NamAUD/VND18.160 VND0.0%
Việt NamSGD/VND20.118 VND-0.1%
Việt NamKRW/VND18 VND-0.2%
Việt NamTHB/VND776 VND-0.2%
Việt NamHKD/VND3.273 VND-0.3%
Việt NamUSD/VND25.970 VND-0.3%
Việt NamEUR/VND29.730 VND-0.1%

Giá Bơ ngày 10/08/2026

Xem giá Bơ hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Tây NguyênBơ Booth40.000 VNĐ/kg0.0%
Tây NguyênBơ Pinkerton45.000 VNĐ/kg-35.7%
Tây NguyênBơ Hass55.000 VNĐ/kg0.0%
Tây NguyênBơ sáp35.000 VNĐ/kg0.0%

Giá Khoai lang ngày 10/08/2026

Xem giá Khoai lang hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Hà NộiKhoai lang Tím (Long Biên)15.500 VNĐ/kg0.0%
Hà NộiKhoai lang Vàng (Long Biên)14.500 VNĐ/kg0.0%
Hà NộiKhoai lang Tím (Bình Điền)16.500 VNĐ/kg0.0%
Hà NộiKhoai lang Vàng (Bình Điền)15.500 VNĐ/kg0.0%
Hà NộiKhoai lang (Chợ Dân Sinh)16.000 VNĐ/kg0.0%

Giá Ớt ngày 10/08/2026

Xem giá Ớt hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Việt NamỚt hiểm xanh30.000 VNĐ/kg0.0%
Việt NamỚt hiểm đỏ40.000 VNĐ/kg0.0%
Việt NamỚt chuông xanh20.000 VNĐ/kg0.0%
Việt NamỚt chuông vàng25.000 VNĐ/kg0.0%
Việt NamỚt chuông đỏ30.000 VNĐ/kg0.0%
Việt NamỚt sừng trâu32.500 VNĐ/kg0.0%
Việt NamỚt chỉ thiên30.000 VNĐ/kg0.0%

Giá Ngô (Bắp) ngày 10/08/2026

Xem giá Ngô (Bắp) hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Việt NamNgô hạt4.600 VNĐ/kg0.0%

Xem giá cập nhật trực tiếp

Số liệu trong bài là ảnh chụp tại thời điểm viết. Giá mới nhất luôn nằm ở các trang dưới đây.

Số liệu tổng hợp và kiểm định chéo từ nhiều nguồn uy tín trong nước. Dữ liệu chỉ mang tính tham khảo — vui lòng xác nhận với thương lái địa phương trước khi giao dịch. Xem phương pháp tổng hợp giá.