Tất cảCà phêTiêuSầu riêngCao suLúa gạoNông sản KhácVàng & Ngoại hốiCông cụTin tức

Điểm Giá Nông Sản Ngày 13/08/2026

Điểm giá nông sản ngày 13/08/2026: hệ thống ghi nhận 48 mức giá đã kiểm định tại 10 tỉnh/khu vực cho 10 nhóm mặt hàng. Cà phê Robusta trung bình 96.975 đồng/kg, giảm 0.3% so với phiên trước. Tiêu đen trung bình 137.167 đồng/kg.

Tăng mạnh nhất trong ngày

  • Cao su Mang Yang - Mủ Đông Tạp Loại 1Gia Lai+1.1%
  • Cao su Bà Rịa - Mủ Đông DRCBà Rịa-Vũng Tàu+1.0%
  • Cao su Bình Long - Mủ Tạp DRC 60%Bình Phước+0.8%

Giảm mạnh nhất trong ngày

  • Cà phê RobustaĐắk Nông-0.3%
  • Cà phê RobustaGia Lai-0.3%
  • Cà phê RobustaLâm Đồng-0.3%

Giá Cà phê Robusta ngày 13/08/2026

Xem giá Cà phê Robusta hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Đắk Nông97.250 VNĐ/kg-0.3%
Gia Lai97.050 VNĐ/kg-0.3%
Lâm Đồng96.550 VNĐ/kg-0.3%
Đắk Lắk97.050 VNĐ/kg-0.3%

Giá Tiêu đen ngày 13/08/2026

Xem giá Tiêu đen hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Bà Rịa-Vũng Tàu136.000 VNĐ/kg0.0%
Đắk Lắk138.000 VNĐ/kg0.0%
Gia Lai136.000 VNĐ/kg0.0%
Bình Phước136.000 VNĐ/kg0.0%
Đắk Nông139.000 VNĐ/kg0.0%
Tây Nguyên138.000 VNĐ/kg0.0%

Giá Cao su ngày 13/08/2026

Xem giá Cao su hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Gia LaiMang Yang - Mủ Đông Tạp Loại 1464 VNĐ/kg+1.1%
Bình PhướcBình Long - Mủ Tạp DRC 60%18.150 VNĐ/kg+0.8%
Bà Rịa-Vũng TàuBà Rịa - Mủ Đông DRC14.750 VNĐ/kg+1.0%

Giá Lúa ngày 13/08/2026

Xem giá Lúa hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Miền Tây Nam Bộ6.750 VNĐ/kg0.0%

Giá Vàng ngày 13/08/2026

Xem giá Vàng hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Việt NamVàng PNJ SJC Hà Nội142.375.000 VNĐ/lượng+0.4%
Việt NamVàng DOJI Hà Nội142.800.000 VNĐ/lượng+0.4%
Việt NamVàng DOJI Sài Gòn142.800.000 VNĐ/lượng+0.4%
Việt NamVàng BTMH143.500.000 VNĐ/lượng0.0%
Việt NamVàng BTMC SJC142.550.000 VNĐ/lượng+0.2%
Việt NamVàng Phú Quý SJC142.800.000 VNĐ/lượng+0.4%
Việt NamVàng PNJ SJC TP.HCM142.375.000 VNĐ/lượng+0.4%
Việt NamVàng SJC 1 lượng142.800.000 VNĐ/lượng+0.4%

Giá Tỷ giá ngoại hối ngày 13/08/2026

Xem giá Tỷ giá ngoại hối hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Việt NamTHB/VND773 VND-0.1%
Việt NamKRW/VND18 VND0.0%
Việt NamSGD/VND20.036 VND-0.1%
Việt NamAUD/VND18.121 VND-0.1%
Việt NamCNY/VND3.806 VND-0.1%
Việt NamJPY/VND160 VND-0.1%
Việt NamGBP/VND34.654 VND-0.3%
Việt NamUSD/VND25.880 VND-0.1%
Việt NamEUR/VND29.597 VND-0.2%
Việt NamHKD/VND3.261 VND-0.1%

Giá Ớt ngày 13/08/2026

Xem giá Ớt hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Việt NamỚt chuông vàng25.000 VNĐ/kg0.0%
Việt NamỚt chuông xanh20.000 VNĐ/kg0.0%
Việt NamỚt hiểm đỏ40.000 VNĐ/kg0.0%
Việt NamỚt hiểm xanh30.000 VNĐ/kg0.0%
Việt NamỚt chuông đỏ30.000 VNĐ/kg0.0%
Việt NamỚt sừng trâu32.500 VNĐ/kg0.0%
Việt NamỚt chỉ thiên30.000 VNĐ/kg0.0%

Giá Khoai lang ngày 13/08/2026

Xem giá Khoai lang hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Hà NộiKhoai lang (Chợ Dân Sinh)16.000 VNĐ/kg0.0%
Hà NộiKhoai lang Vàng (Bình Điền)15.500 VNĐ/kg0.0%
Hà NộiKhoai lang Tím (Bình Điền)16.500 VNĐ/kg0.0%
Hà NộiKhoai lang Vàng (Long Biên)14.500 VNĐ/kg0.0%
Hà NộiKhoai lang Tím (Long Biên)15.500 VNĐ/kg0.0%

Giá ngày 13/08/2026

Xem giá hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Tây NguyênBơ Hass55.000 VNĐ/kg0.0%
Tây NguyênBơ Booth40.000 VNĐ/kg0.0%
Tây NguyênBơ sáp35.000 VNĐ/kg0.0%

Giá Ngô (Bắp) ngày 13/08/2026

Xem giá Ngô (Bắp) hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Việt NamNgô hạt4.600 VNĐ/kg0.0%

Số liệu tổng hợp và kiểm định chéo từ nhiều nguồn uy tín trong nước. Dữ liệu chỉ mang tính tham khảo — vui lòng xác nhận với thương lái địa phương trước khi giao dịch. Xem phương pháp tổng hợp giá.