Điểm Giá Nông Sản Ngày 14/08/2026
Điểm giá nông sản ngày 14/08/2026: hệ thống ghi nhận 48 mức giá đã kiểm định tại 10 tỉnh/khu vực cho 10 nhóm mặt hàng. Cà phê Robusta trung bình 95.225 đồng/kg, giảm 1.6% so với phiên trước. Tiêu đen trung bình 137.167 đồng/kg.
Ngày trướcNgày sau
Tăng mạnh nhất trong ngày
- Cao su Bình Long - Mủ Tạp DRC 60% — Bình Phước-0.8%
- Cao su Mang Yang - Mủ Đông Tạp Loại 1 — Gia Lai-1.1%
- Cao su Bà Rịa - Mủ Nguyên Liệu — Bà Rịa-Vũng Tàu-1.4%
Giảm mạnh nhất trong ngày
- Cà phê Robusta — Lâm Đồng-1.6%
- Cà phê Robusta — Đắk Lắk-1.6%
- Cà phê Robusta — Đắk Nông-1.6%
Giá Cà phê Robusta ngày 14/08/2026
Xem giá Cà phê Robusta hôm nay →| Khu vực | Loại | Giá | So phiên trước |
|---|---|---|---|
| Đắk Lắk | — | 95.300 VNĐ/kg | -1.6% |
| Đắk Nông | — | 95.500 VNĐ/kg | -1.6% |
| Gia Lai | — | 95.300 VNĐ/kg | -1.6% |
| Lâm Đồng | — | 94.800 VNĐ/kg | -1.6% |
Giá Tiêu đen ngày 14/08/2026
Xem giá Tiêu đen hôm nay →| Khu vực | Loại | Giá | So phiên trước |
|---|---|---|---|
| Đắk Lắk | — | 138.000 VNĐ/kg | 0.0% |
| Đắk Nông | — | 139.000 VNĐ/kg | 0.0% |
| Gia Lai | — | 136.000 VNĐ/kg | 0.0% |
| Bình Phước | — | 136.000 VNĐ/kg | 0.0% |
| Bà Rịa-Vũng Tàu | — | 136.000 VNĐ/kg | 0.0% |
| Tây Nguyên | — | 138.000 VNĐ/kg | 0.0% |
Giá Cao su ngày 14/08/2026
Xem giá Cao su hôm nay →| Khu vực | Loại | Giá | So phiên trước |
|---|---|---|---|
| Gia Lai | Mang Yang - Mủ Đông Tạp Loại 1 | 459 VNĐ/kg | -1.1% |
| Bình Phước | Bình Long - Mủ Tạp DRC 60% | 18.000 VNĐ/kg | -0.8% |
| Bà Rịa-Vũng Tàu | Bà Rịa - Mủ Nguyên Liệu | 18.000 VNĐ/kg | -1.4% |
Giá Lúa ngày 14/08/2026
Xem giá Lúa hôm nay →| Khu vực | Loại | Giá | So phiên trước |
|---|---|---|---|
| Miền Tây Nam Bộ | — | 6.750 VNĐ/kg | 0.0% |
Giá Vàng ngày 14/08/2026
Xem giá Vàng hôm nay →| Khu vực | Loại | Giá | So phiên trước |
|---|---|---|---|
| Việt Nam | Vàng SJC 1 lượng | 141.800.000 VNĐ/lượng | -0.7% |
| Việt Nam | Vàng PNJ SJC Hà Nội | 141.450.000 VNĐ/lượng | -0.6% |
| Việt Nam | Vàng DOJI Hà Nội | 141.800.000 VNĐ/lượng | -0.7% |
| Việt Nam | Vàng DOJI Sài Gòn | 141.800.000 VNĐ/lượng | -0.7% |
| Việt Nam | Vàng BTMH | 142.000.000 VNĐ/lượng | -1.0% |
| Việt Nam | Vàng BTMC SJC | 141.800.000 VNĐ/lượng | -0.7% |
| Việt Nam | Vàng Phú Quý SJC | 141.800.000 VNĐ/lượng | -0.7% |
| Việt Nam | Vàng PNJ SJC TP.HCM | 141.450.000 VNĐ/lượng | -0.6% |
Giá Tỷ giá ngoại hối ngày 14/08/2026
Xem giá Tỷ giá ngoại hối hôm nay →| Khu vực | Loại | Giá | So phiên trước |
|---|---|---|---|
| Việt Nam | USD/VND | 25.890 VND | 0.0% |
| Việt Nam | EUR/VND | 29.608 VND | 0.0% |
| Việt Nam | GBP/VND | 34.633 VND | 0.0% |
| Việt Nam | JPY/VND | 160 VND | -0.0% |
| Việt Nam | CNY/VND | 3.807 VND | 0.0% |
| Việt Nam | AUD/VND | 18.114 VND | -0.0% |
| Việt Nam | SGD/VND | 20.034 VND | 0.0% |
| Việt Nam | KRW/VND | 18 VND | -0.1% |
| Việt Nam | THB/VND | 772 VND | -0.4% |
| Việt Nam | HKD/VND | 3.262 VND | 0.0% |
Giá Bơ ngày 14/08/2026
Xem giá Bơ hôm nay →| Khu vực | Loại | Giá | So phiên trước |
|---|---|---|---|
| Tây Nguyên | Bơ Booth | 40.000 VNĐ/kg | 0.0% |
| Tây Nguyên | Bơ sáp | 35.000 VNĐ/kg | 0.0% |
| Tây Nguyên | Bơ Hass | 55.000 VNĐ/kg | 0.0% |
Giá Khoai lang ngày 14/08/2026
Xem giá Khoai lang hôm nay →| Khu vực | Loại | Giá | So phiên trước |
|---|---|---|---|
| Hà Nội | Khoai lang Tím (Long Biên) | 15.500 VNĐ/kg | 0.0% |
| Hà Nội | Khoai lang Vàng (Long Biên) | 14.500 VNĐ/kg | 0.0% |
| Hà Nội | Khoai lang Tím (Bình Điền) | 16.500 VNĐ/kg | 0.0% |
| Hà Nội | Khoai lang Vàng (Bình Điền) | 15.500 VNĐ/kg | 0.0% |
| Hà Nội | Khoai lang (Chợ Dân Sinh) | 16.000 VNĐ/kg | 0.0% |
Giá Ớt ngày 14/08/2026
Xem giá Ớt hôm nay →| Khu vực | Loại | Giá | So phiên trước |
|---|---|---|---|
| Việt Nam | Ớt hiểm xanh | 30.000 VNĐ/kg | 0.0% |
| Việt Nam | Ớt hiểm đỏ | 40.000 VNĐ/kg | 0.0% |
| Việt Nam | Ớt chuông xanh | 20.000 VNĐ/kg | 0.0% |
| Việt Nam | Ớt chuông vàng | 25.000 VNĐ/kg | 0.0% |
| Việt Nam | Ớt chuông đỏ | 30.000 VNĐ/kg | 0.0% |
| Việt Nam | Ớt sừng trâu | 32.500 VNĐ/kg | 0.0% |
| Việt Nam | Ớt chỉ thiên | 30.000 VNĐ/kg | 0.0% |
Giá Ngô (Bắp) ngày 14/08/2026
Xem giá Ngô (Bắp) hôm nay →| Khu vực | Loại | Giá | So phiên trước |
|---|---|---|---|
| Việt Nam | Ngô hạt | 4.600 VNĐ/kg | 0.0% |
Xem giá cập nhật trực tiếp
Số liệu trong bài là ảnh chụp tại thời điểm viết. Giá mới nhất luôn nằm ở các trang dưới đây.
Giá cà phê hôm nayRobusta theo 10 tỉnh, cập nhật 6 lần/ngàyGiá tiêu hôm nayTiêu đen, tiêu trắng theo từng tỉnhGiá lúa hôm nayOM5451, Đài Thơm 8, IR50404 tại ĐBSCLGiá cao su hôm nayMủ nước, mủ tạp tại các nhà máyGiá sầu riêng hôm nayRi6, Thái, Musang King theo vùngĐiểm giá nông sản hằng ngàyBản tin giá chốt từng ngày
Số liệu tổng hợp và kiểm định chéo từ nhiều nguồn uy tín trong nước. Dữ liệu chỉ mang tính tham khảo — vui lòng xác nhận với thương lái địa phương trước khi giao dịch. Xem phương pháp tổng hợp giá.