Tất cảCà phêTiêuSầu riêngCao suLúa gạoNông sản KhácVàng & Ngoại hốiCông cụTin tức

Điểm Giá Nông Sản Ngày 18/08/2026

Điểm giá nông sản ngày 18/08/2026: hệ thống ghi nhận 49 mức giá đã kiểm định tại 10 tỉnh/khu vực cho 10 nhóm mặt hàng. Cà phê Robusta trung bình 94.788 đồng/kg, giảm 0.2% so với phiên trước. Tiêu đen trung bình 137.167 đồng/kg.

Tăng mạnh nhất trong ngày

  • Cà phê RobustaGia Lai-0.2%
  • Cà phê RobustaLâm Đồng-0.2%
  • Cà phê RobustaĐắk Lắk-0.2%

Giảm mạnh nhất trong ngày

  • Cà phê RobustaĐắk Nông-0.2%
  • Cà phê RobustaGia Lai-0.2%
  • Cà phê RobustaLâm Đồng-0.2%

Giá Cà phê Robusta ngày 18/08/2026

Xem giá Cà phê Robusta hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Đắk Nông95.100 VNĐ/kg-0.2%
Gia Lai94.850 VNĐ/kg-0.2%
Lâm Đồng94.350 VNĐ/kg-0.2%
Đắk Lắk94.850 VNĐ/kg-0.2%

Giá Tiêu đen ngày 18/08/2026

Xem giá Tiêu đen hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Đắk Lắk138.000 VNĐ/kg0.0%
Đắk Nông139.000 VNĐ/kg0.0%
Gia Lai136.000 VNĐ/kg0.0%
Bình Phước136.000 VNĐ/kg0.0%
Bà Rịa-Vũng Tàu136.000 VNĐ/kg0.0%
Tây Nguyên138.000 VNĐ/kg0.0%

Giá Cao su ngày 18/08/2026

Xem giá Cao su hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Gia LaiMang Yang - Mủ Đông Tạp Loại 1459 VNĐ/kg0.0%
Bình PhướcBình Long - Mủ Tạp DRC 60%18.000 VNĐ/kg0.0%
Bà Rịa-Vũng TàuBà Rịa - Mủ Đông DRC14.600 VNĐ/kg0.0%

Giá Lúa ngày 18/08/2026

Xem giá Lúa hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Miền Tây Nam Bộ6.750 VNĐ/kg0.0%

Giá Tỷ giá ngoại hối ngày 18/08/2026

Xem giá Tỷ giá ngoại hối hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Việt NamUSD/VND26.020 VND+0.3%
Việt NamEUR/VND29.871 VND+0.5%
Việt NamHKD/VND3.279 VND+0.3%
Việt NamTHB/VND776 VND+0.5%
Việt NamKRW/VND18 VND+0.1%
Việt NamSGD/VND20.175 VND+0.4%
Việt NamAUD/VND18.295 VND+0.5%
Việt NamCNY/VND3.827 VND+0.3%
Việt NamJPY/VND161 VND+0.3%
Việt NamGBP/VND34.945 VND+0.5%

Giá Vàng ngày 18/08/2026

Xem giá Vàng hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Việt NamVàng PNJ SJC Hà Nội142.300.000 VNĐ/lượng0.0%
Việt NamVàng SJC 1 lượng142.700.000 VNĐ/lượng0.0%
Việt NamVàng DOJI Hà Nội142.700.000 VNĐ/lượng0.0%
Việt NamVàng DOJI Sài Gòn142.700.000 VNĐ/lượng0.0%
Việt NamVàng BTMH143.300.000 VNĐ/lượng0.0%
Việt NamVàng BTMC SJC143.300.000 VNĐ/lượng0.0%
Việt NamVàng Phú Quý SJC142.700.000 VNĐ/lượng0.0%
Việt NamVàng PNJ SJC TP.HCM142.300.000 VNĐ/lượng0.0%

Giá ngày 18/08/2026

Xem giá hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Tây NguyênBơ Pinkerton55.000 VNĐ/kg0.0%
Tây NguyênBơ Hass55.000 VNĐ/kg0.0%
Tây NguyênBơ Booth40.000 VNĐ/kg0.0%
Tây NguyênBơ sáp35.000 VNĐ/kg0.0%

Giá Ớt ngày 18/08/2026

Xem giá Ớt hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Việt NamỚt chuông xanh20.000 VNĐ/kg0.0%
Việt NamỚt chuông vàng25.000 VNĐ/kg0.0%
Việt NamỚt chuông đỏ30.000 VNĐ/kg0.0%
Việt NamỚt sừng trâu32.500 VNĐ/kg0.0%
Việt NamỚt chỉ thiên30.000 VNĐ/kg0.0%
Việt NamỚt hiểm xanh30.000 VNĐ/kg0.0%
Việt NamỚt hiểm đỏ40.000 VNĐ/kg0.0%

Giá Khoai lang ngày 18/08/2026

Xem giá Khoai lang hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Hà NộiKhoai lang (Chợ Dân Sinh)16.000 VNĐ/kg0.0%
Hà NộiKhoai lang Tím (Long Biên)15.500 VNĐ/kg0.0%
Hà NộiKhoai lang Vàng (Long Biên)14.500 VNĐ/kg0.0%
Hà NộiKhoai lang Tím (Bình Điền)16.500 VNĐ/kg0.0%
Hà NộiKhoai lang Vàng (Bình Điền)15.500 VNĐ/kg0.0%

Giá Ngô (Bắp) ngày 18/08/2026

Xem giá Ngô (Bắp) hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Việt NamNgô hạt4.600 VNĐ/kg0.0%

Số liệu tổng hợp và kiểm định chéo từ nhiều nguồn uy tín trong nước. Dữ liệu chỉ mang tính tham khảo — vui lòng xác nhận với thương lái địa phương trước khi giao dịch. Xem phương pháp tổng hợp giá.