Tất cảCà phêTiêuSầu riêngCao suLúa gạoNông sản KhácVàng & Ngoại hốiCông cụTin tức

Điểm Giá Nông Sản Ngày 06/09/2026

Điểm giá nông sản ngày 06/09/2026: hệ thống ghi nhận 50 mức giá đã kiểm định tại 10 tỉnh/khu vực cho 10 nhóm mặt hàng. Cà phê Robusta trung bình 94.175 đồng/kg, giảm 0.5% so với phiên trước. Tiêu đen trung bình 135.833 đồng/kg.

Tăng mạnh nhất trong ngày

  • Cao su Bà Rịa - Mủ Nguyên LiệuBà Rịa-Vũng Tàu+0.6%
  • Cà phê RobustaĐắk Lắk-0.5%
  • Cà phê RobustaĐắk Nông-0.5%

Giảm mạnh nhất trong ngày

  • Cà phê RobustaĐắk Lắk-0.5%
  • Cà phê RobustaĐắk Nông-0.5%
  • Cà phê RobustaGia Lai-0.5%

Giá Cà phê Robusta ngày 06/09/2026

Xem giá Cà phê Robusta hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Đắk Lắk94.200 VNĐ/kg-0.5%
Đắk Nông94.350 VNĐ/kg-0.5%
Gia Lai94.200 VNĐ/kg-0.5%
Lâm Đồng93.950 VNĐ/kg-0.5%

Giá Tiêu đen ngày 06/09/2026

Xem giá Tiêu đen hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Đắk Lắk136.500 VNĐ/kg0.0%
Đắk Nông137.000 VNĐ/kg0.0%
Gia Lai135.000 VNĐ/kg0.0%
Bình Phước135.000 VNĐ/kg0.0%
Bà Rịa-Vũng Tàu135.000 VNĐ/kg0.0%
Tây Nguyên136.500 VNĐ/kg0.0%

Giá Cao su ngày 06/09/2026

Xem giá Cao su hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Gia LaiMang Yang - Mủ Đông Tạp Loại 1459 VNĐ/kg0.0%
Bình PhướcBình Long - Mủ Tạp DRC 60%18.000 VNĐ/kg0.0%
Bà Rịa-Vũng TàuBà Rịa - Mủ Nguyên Liệu18.100 VNĐ/kg+0.6%

Giá Lúa ngày 06/09/2026

Xem giá Lúa hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Miền Tây Nam Bộ6.300 VNĐ/kg0.0%

Giá Vàng ngày 06/09/2026

Xem giá Vàng hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Việt NamVàng PNJ SJC Hà Nội145.850.000 VNĐ/lượng0.0%
Việt NamVàng DOJI Hà Nội146.100.000 VNĐ/lượng0.0%
Việt NamVàng DOJI Sài Gòn146.100.000 VNĐ/lượng0.0%
Việt NamVàng BTMH147.500.000 VNĐ/lượng-0.2%
Việt NamVàng BTMC SJC146.100.000 VNĐ/lượng0.0%
Việt NamVàng Phú Quý SJC146.100.000 VNĐ/lượng0.0%
Việt NamVàng PNJ SJC TP.HCM145.850.000 VNĐ/lượng0.0%
Việt NamVàng SJC 1 lượng146.100.000 VNĐ/lượng0.0%

Giá Tỷ giá ngoại hối ngày 06/09/2026

Xem giá Tỷ giá ngoại hối hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Việt NamEUR/VND29.813 VND0.0%
Việt NamGBP/VND34.703 VND0.0%
Việt NamJPY/VND163 VND0.0%
Việt NamCNY/VND3.824 VND0.0%
Việt NamAUD/VND18.469 VND0.0%
Việt NamSGD/VND20.230 VND0.0%
Việt NamKRW/VND19 VND0.0%
Việt NamTHB/VND776 VND0.0%
Việt NamHKD/VND3.263 VND0.0%
Việt NamUSD/VND25.875 VND0.0%

Giá ngày 06/09/2026

Xem giá hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Tây NguyênBơ sáp35.000 VNĐ/kg0.0%
Tây NguyênBơ Hass55.000 VNĐ/kg0.0%
Tây NguyênBơ Pinkerton45.000 VNĐ/kg0.0%
Tây NguyênBơ Booth40.000 VNĐ/kg0.0%
Tây NguyênBơ 03425.000 VNĐ/kg0.0%

Giá Khoai lang ngày 06/09/2026

Xem giá Khoai lang hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Hà NộiKhoai lang Tím (Long Biên)15.500 VNĐ/kg0.0%
Hà NộiKhoai lang Vàng (Long Biên)14.500 VNĐ/kg0.0%
Hà NộiKhoai lang Tím (Bình Điền)16.500 VNĐ/kg0.0%
Hà NộiKhoai lang Vàng (Bình Điền)15.500 VNĐ/kg0.0%
Hà NộiKhoai lang (Chợ Dân Sinh)16.000 VNĐ/kg0.0%

Giá Ớt ngày 06/09/2026

Xem giá Ớt hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Việt NamỚt hiểm xanh32.500 VNĐ/kg0.0%
Việt NamỚt hiểm đỏ40.000 VNĐ/kg0.0%
Việt NamỚt chuông xanh20.000 VNĐ/kg0.0%
Việt NamỚt chuông vàng25.000 VNĐ/kg0.0%
Việt NamỚt chuông đỏ30.000 VNĐ/kg0.0%
Việt NamỚt sừng trâu35.000 VNĐ/kg0.0%
Việt NamỚt chỉ thiên30.000 VNĐ/kg0.0%

Giá Ngô (Bắp) ngày 06/09/2026

Xem giá Ngô (Bắp) hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Việt NamNgô hạt4.600 VNĐ/kg0.0%

Số liệu tổng hợp và kiểm định chéo từ nhiều nguồn uy tín trong nước. Dữ liệu chỉ mang tính tham khảo — vui lòng xác nhận với thương lái địa phương trước khi giao dịch. Xem phương pháp tổng hợp giá.