Tất cảCà phêTiêuSầu riêngCao suLúa gạoNông sản KhácVàng & Ngoại hốiCông cụTin tức

Điểm Giá Nông Sản Ngày 11/09/2026

Điểm giá nông sản ngày 11/09/2026: hệ thống ghi nhận 50 mức giá đã kiểm định tại 10 tỉnh/khu vực cho 10 nhóm mặt hàng. Cà phê Robusta trung bình 95.650 đồng/kg, tăng 0.2% so với phiên trước. Tiêu đen trung bình 138.750 đồng/kg.

Tăng mạnh nhất trong ngày

  • Cà phê RobustaĐắk Lắk+0.2%
  • Cà phê RobustaGia Lai+0.2%
  • Cà phê RobustaLâm Đồng+0.2%

Giảm mạnh nhất trong ngày

  • Cao su Bà Rịa - Mủ Nguyên LiệuBà Rịa-Vũng Tàu-0.6%

Giá Cà phê Robusta ngày 11/09/2026

Xem giá Cà phê Robusta hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Đắk Lắk95.700 VNĐ/kg+0.2%
Đắk Nông95.750 VNĐ/kg+0.1%
Gia Lai95.700 VNĐ/kg+0.2%
Lâm Đồng95.450 VNĐ/kg+0.2%

Giá Tiêu đen ngày 11/09/2026

Xem giá Tiêu đen hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Đắk Lắk140.000 VNĐ/kg0.0%
Đắk Nông141.000 VNĐ/kg0.0%
Gia Lai137.000 VNĐ/kg0.0%
Bình Phước137.000 VNĐ/kg0.0%
Bà Rịa-Vũng Tàu137.500 VNĐ/kg0.0%
Tây Nguyên140.000 VNĐ/kg0.0%

Giá Cao su ngày 11/09/2026

Xem giá Cao su hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Gia LaiMang Yang - Mủ Đông Tạp Loại 1459 VNĐ/kg0.0%
Bình PhướcBình Long - Mủ Tạp DRC 60%18.000 VNĐ/kg0.0%
Bà Rịa-Vũng TàuBà Rịa - Mủ Nguyên Liệu18.000 VNĐ/kg-0.6%

Giá Lúa ngày 11/09/2026

Xem giá Lúa hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Miền Tây Nam Bộ6.100 VNĐ/kg0.0%

Giá Vàng ngày 11/09/2026

Xem giá Vàng hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Việt NamVàng PNJ SJC Hà Nội143.900.000 VNĐ/lượng-0.6%
Việt NamVàng DOJI Hà Nội143.900.000 VNĐ/lượng-0.8%
Việt NamVàng DOJI Sài Gòn143.900.000 VNĐ/lượng-0.8%
Việt NamVàng BTMH145.300.000 VNĐ/lượng-0.5%
Việt NamVàng BTMC SJC143.900.000 VNĐ/lượng-0.8%
Việt NamVàng Phú Quý SJC143.900.000 VNĐ/lượng-0.8%
Việt NamVàng PNJ SJC TP.HCM143.900.000 VNĐ/lượng-0.6%
Việt NamVàng SJC 1 lượng143.900.000 VNĐ/lượng-0.8%

Giá Tỷ giá ngoại hối ngày 11/09/2026

Xem giá Tỷ giá ngoại hối hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Việt NamEUR/VND29.638 VND-0.2%
Việt NamGBP/VND34.484 VND-0.2%
Việt NamJPY/VND164 VND-0.5%
Việt NamCNY/VND3.805 VND+0.1%
Việt NamAUD/VND18.284 VND-0.6%
Việt NamSGD/VND20.118 VND-0.2%
Việt NamKRW/VND19 VND-0.2%
Việt NamTHB/VND769 VND-0.6%
Việt NamHKD/VND3.245 VND+0.1%
Việt NamUSD/VND25.730 VND+0.1%

Giá ngày 11/09/2026

Xem giá hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Tây NguyênBơ sáp35.000 VNĐ/kg0.0%
Tây NguyênBơ 03425.000 VNĐ/kg0.0%
Tây NguyênBơ Hass55.000 VNĐ/kg0.0%
Tây NguyênBơ Pinkerton45.000 VNĐ/kg0.0%
Tây NguyênBơ Booth40.000 VNĐ/kg0.0%

Giá Khoai lang ngày 11/09/2026

Xem giá Khoai lang hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Hà NộiKhoai lang Tím (Long Biên)15.500 VNĐ/kg0.0%
Hà NộiKhoai lang Vàng (Long Biên)14.500 VNĐ/kg0.0%
Hà NộiKhoai lang Tím (Bình Điền)16.500 VNĐ/kg0.0%
Hà NộiKhoai lang Vàng (Bình Điền)15.500 VNĐ/kg0.0%
Hà NộiKhoai lang (Chợ Dân Sinh)16.000 VNĐ/kg0.0%

Giá Ớt ngày 11/09/2026

Xem giá Ớt hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Việt NamỚt chuông xanh20.000 VNĐ/kg0.0%
Việt NamỚt chuông vàng25.000 VNĐ/kg0.0%
Việt NamỚt chuông đỏ30.000 VNĐ/kg0.0%
Việt NamỚt sừng trâu35.000 VNĐ/kg0.0%
Việt NamỚt chỉ thiên30.000 VNĐ/kg0.0%
Việt NamỚt hiểm xanh32.500 VNĐ/kg0.0%
Việt NamỚt hiểm đỏ40.000 VNĐ/kg0.0%

Giá Ngô (Bắp) ngày 11/09/2026

Xem giá Ngô (Bắp) hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Việt NamNgô hạt4.600 VNĐ/kg0.0%

Số liệu tổng hợp và kiểm định chéo từ nhiều nguồn uy tín trong nước. Dữ liệu chỉ mang tính tham khảo — vui lòng xác nhận với thương lái địa phương trước khi giao dịch. Xem phương pháp tổng hợp giá.