Tất cảCà phêTiêuSầu riêngCao suLúa gạoNông sản KhácVàng & Ngoại hốiCông cụTin tức

Điểm Giá Nông Sản Ngày 23/09/2026

Điểm giá nông sản ngày 23/09/2026: hệ thống ghi nhận 83 mức giá đã kiểm định tại 11 tỉnh/khu vực cho 12 nhóm mặt hàng. Cà phê Robusta trung bình 91.950 đồng/kg, giảm 1.9% so với phiên trước. Tiêu đen trung bình 137.250 đồng/kg.

Tăng mạnh nhất trong ngày

  • Sầu riêng Sầu Thái hàng lỗi loại B — Đắk Lắk+8.7%
  • Sầu riêng Sầu Thái hàng lỗi loại A — Đắk Lắk+4.9%
  • Sầu riêng Sầu Thái hàng lỗi loại A — Lâm Đồng+4.4%

Giảm mạnh nhất trong ngày

  • Sầu riêng Thái B — Đắk Lắk-5.7%
  • Lúa Lúa OM18 — Miền Tây Nam Bộ-4.0%
  • Lúa Lúa Đài Thơm 8 — Miền Tây Nam Bộ-2.4%

Giá Cà phê Robusta ngày 23/09/2026

Xem giá Cà phê Robusta hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Đắk Lắk—91.800 VNĐ/kg-1.9%
Đắk Nông—92.000 VNĐ/kg-1.9%
Gia Lai—91.800 VNĐ/kg-1.9%
Lâm Đồng—92.200 VNĐ/kg-0.9%

Giá Tiêu đen ngày 23/09/2026

Xem giá Tiêu đen hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Đắk Nông—140.250 VNĐ/kg-0.4%
Gia Lai—136.000 VNĐ/kg-0.7%
Bình Phước—136.000 VNĐ/kg-0.7%
Bà Rịa-Vũng Tàu—136.500 VNĐ/kg-0.7%
Đắk Lắk—138.000 VNĐ/kg-0.7%
Tây Nguyên—138.000 VNĐ/kg-0.7%
Đồng Nai—136.000 VNĐ/kg-0.7%

Giá Sầu riêng ngày 23/09/2026

Xem giá Sầu riêng hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Gia LaiSầu Thái loại B cơm chuẩn60.000 VNĐ/kg0.0%
Gia LaiSầu Thái hàng lỗi75.000 VNĐ/kg0.0%
Lâm ĐồngThái A86.000 VNĐ/kg0.0%
Lâm ĐồngThái B68.500 VNĐ/kg0.0%
Lâm ĐồngSầu Thái loại A cơm chuẩn79.000 VNĐ/kg0.0%
Lâm ĐồngSầu Thái loại B cơm chuẩn59.000 VNĐ/kg0.0%
Lâm ĐồngSầu Thái hàng lỗi loại A70.500 VNĐ/kg+4.4%
Miền Tây Nam BộRi6 A56.500 VNĐ/kg0.0%
Miền Tây Nam BộRi6 B41.500 VNĐ/kg0.0%
Miền Tây Nam BộThái A68.500 VNĐ/kg0.0%
Miền Tây Nam BộThái B48.500 VNĐ/kg0.0%
Miền Tây Nam BộSầu Thái dạt32.500 VNĐ/kg0.0%
Đắk LắkSầu Thái loại A cơm chuẩn92.500 VNĐ/kg0.0%
Đắk LắkMusang King B56.000 VNĐ/kg0.0%
Đắk LắkMusang King A65.000 VNĐ/kg0.0%
Đắk LắkThái B66.000 VNĐ/kg-5.7%
Đắk LắkThái A85.000 VNĐ/kg-1.2%
Đắk LắkRi6 B20.000 VNĐ/kg0.0%
Đắk LắkRi6 A35.000 VNĐ/kg0.0%
Đắk LắkSầu Thái loại B cơm chuẩn72.500 VNĐ/kg+2.1%
Đắk LắkSầu Thái hàng lỗi loại A75.000 VNĐ/kg+4.9%
Đắk LắkSầu Thái hàng lỗi loại B62.500 VNĐ/kg+8.7%
Đắk LắkSầu Thái dạt28.000 VNĐ/kg0.0%
Đắk LắkSầu Thái hàng kem14.000 VNĐ/kg0.0%
Đắk LắkHàng dạt29.500 VNĐ/kg0.0%
Đắk LắkXô AB45.000 VNĐ/kg0.0%
Gia LaiRi6 A35.000 VNĐ/kg0.0%
Gia LaiRi6 B20.000 VNĐ/kg0.0%
Gia LaiThái A90.000 VNĐ/kg0.0%
Gia LaiThái B70.000 VNĐ/kg0.0%
Gia LaiSầu Thái loại A cơm chuẩn90.000 VNĐ/kg0.0%

Giá Cao su ngày 23/09/2026

Xem giá Cao su hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Gia LaiMang Yang - Mủ Đông Tạp Loại 1459 VNĐ/kg0.0%
Bình PhướcBình Long - Mủ Tạp DRC 60%18.000 VNĐ/kg0.0%

Giá Lúa ngày 23/09/2026

Xem giá Lúa hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Miền Tây Nam BộLúa Nàng Hoa 96.100 VNĐ/kg0.0%
Miền Tây Nam BộLúa OM345.800 VNĐ/kg+2.6%
Miền Tây Nam BộLúa IR504046.100 VNĐ/kg0.0%
Miền Tây Nam BộLúa OM186.050 VNĐ/kg-4.0%
Miền Tây Nam BộLúa Đài Thơm 86.150 VNĐ/kg-2.4%
Miền Tây Nam BộLúa OM54516.050 VNĐ/kg+2.5%

Giá Vàng ngày 23/09/2026

Xem giá Vàng hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Việt NamVàng BTMC SJC143.900.000 VNĐ/lượng+0.3%
Việt NamVàng DOJI Sài Gòn144.000.000 VNĐ/lượng+0.4%
Việt NamVàng DOJI Hà Nội144.000.000 VNĐ/lượng+0.4%
Việt NamVàng PNJ SJC Hà Nội144.000.000 VNĐ/lượng+0.4%
Việt NamVàng BTMH144.300.000 VNĐ/lượng+0.2%
Việt NamVàng PNJ SJC TP.HCM144.000.000 VNĐ/lượng+0.4%
Việt NamVàng Phú Quý SJC143.850.000 VNĐ/lượng+0.2%
Việt NamVàng SJC 1 lượng144.000.000 VNĐ/lượng+0.4%

Giá Tỷ giá ngoại hối ngày 23/09/2026

Xem giá Tỷ giá ngoại hối hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Việt NamCNY/VND3.820 VND-0.2%
Việt NamGBP/VND34.113 VND-0.6%
Việt NamEUR/VND29.278 VND-0.5%
Việt NamUSD/VND25.820 VND-0.1%
Việt NamHKD/VND3.255 VND-0.1%
Việt NamTHB/VND768 VND-0.2%
Việt NamKRW/VND18 VND-0.3%
Việt NamSGD/VND20.054 VND-0.2%
Việt NamAUD/VND18.185 VND-0.4%
Việt NamJPY/VND161 VND-0.4%

Giá Khoai lang ngày 23/09/2026

Xem giá Khoai lang hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Hà NộiKhoai lang Tím (Long Biên)15.500 VNĐ/kg0.0%
Hà NộiKhoai lang Tím (Bình Điền)16.500 VNĐ/kg0.0%
Hà NộiKhoai lang Vàng (Bình Điền)15.500 VNĐ/kg0.0%
Hà NộiKhoai lang (Chợ Dân Sinh)16.000 VNĐ/kg0.0%
Hà NộiKhoai lang Vàng (Long Biên)14.500 VNĐ/kg0.0%

Giá Ớt ngày 23/09/2026

Xem giá Ớt hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Việt NamỚt chỉ thiên31.500 VNĐ/kg0.0%

Giá Bơ ngày 23/09/2026

Xem giá Bơ hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Tây NguyênBơ sáp35.000 VNĐ/kg0.0%
Tây NguyênBơ Booth40.000 VNĐ/kg0.0%
Tây NguyênBơ 03424.000 VNĐ/kg0.0%
Tây NguyênBơ Hass55.000 VNĐ/kg0.0%
Tây NguyênBơ Pinkerton45.000 VNĐ/kg0.0%

Giá Ngô (Bắp) ngày 23/09/2026

Xem giá Ngô (Bắp) hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Việt NamNgô hạt4.600 VNĐ/kg0.0%

Giá Điều nhân W320 ngày 23/09/2026

Xem giá Điều nhân W320 hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Việt NamĐiều nhân W450222.500 VNĐ/kg0.0%
Việt NamĐiều nhân W320275.000 VNĐ/kg0.0%
Việt NamĐiều nhân W240335.000 VNĐ/kg0.0%

Xem giá cập nhật trực tiếp

Số liệu trong bài là ảnh chụp tại thời điểm viết. Giá mới nhất luôn nằm ở các trang dưới đây.

Số liệu tổng hợp và kiểm định chéo từ nhiều nguồn uy tín trong nước. Dữ liệu chỉ mang tính tham khảo — vui lòng xác nhận với thương lái địa phương trước khi giao dịch. Xem phương pháp tổng hợp giá.