Tất cảCà phêTiêuSầu riêngCao suLúa gạoNông sản KhácVàng & Ngoại hốiCông cụTin tức

Điểm Giá Nông Sản Ngày 26/09/2026

Điểm giá nông sản ngày 26/09/2026: hệ thống ghi nhận 81 mức giá đã kiểm định tại 11 tỉnh/khu vực cho 12 nhóm mặt hàng. Cà phê Robusta trung bình 93.500 đồng/kg, tăng 0.9% so với phiên trước. Tiêu đen trung bình 137.214 đồng/kg.

Tăng mạnh nhất trong ngày

  • Sầu riêng Sầu Thái loại A cơm chuẩn — Đắk Lắk+2.2%
  • Lúa Lúa OM18 — Miền Tây Nam Bộ+1.6%
  • Sầu riêng Sầu Thái loại A cơm chuẩn — Lâm Đồng+1.3%

Giảm mạnh nhất trong ngày

  • Sầu riêng Thái B — Miền Tây Nam Bộ-11.8%
  • Sầu riêng Thái B — Đắk Lắk-6.5%
  • Sầu riêng Thái B — Gia Lai-5.7%

Giá Cà phê Robusta ngày 26/09/2026

Xem giá Cà phê Robusta hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Đắk Lắk—93.600 VNĐ/kg+0.9%
Đắk Nông—93.800 VNĐ/kg+0.9%
Gia Lai—93.600 VNĐ/kg+0.9%
Lâm Đồng—93.000 VNĐ/kg+0.9%

Giá Tiêu đen ngày 26/09/2026

Xem giá Tiêu đen hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Bà Rịa-Vũng Tàu—136.500 VNĐ/kg0.0%
Đắk Lắk—138.000 VNĐ/kg0.0%
Đắk Nông—140.000 VNĐ/kg0.0%
Gia Lai—136.000 VNĐ/kg0.0%
Bình Phước—136.000 VNĐ/kg0.0%
Tây Nguyên—138.000 VNĐ/kg0.0%
Đồng Nai—136.000 VNĐ/kg0.0%

Giá Sầu riêng ngày 26/09/2026

Xem giá Sầu riêng hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Gia LaiThái B66.000 VNĐ/kg-5.7%
Gia LaiSầu Thái loại A cơm chuẩn85.000 VNĐ/kg0.0%
Gia LaiSầu Thái loại B cơm chuẩn60.000 VNĐ/kg0.0%
Gia LaiSầu Thái hàng lỗi75.000 VNĐ/kg0.0%
Lâm ĐồngSầu Thái hàng lỗi loại A70.500 VNĐ/kg0.0%
Lâm ĐồngThái A78.000 VNĐ/kg-3.1%
Lâm ĐồngThái B59.000 VNĐ/kg0.0%
Lâm ĐồngSầu Thái loại A cơm chuẩn80.000 VNĐ/kg+1.3%
Lâm ĐồngSầu Thái loại B cơm chuẩn59.000 VNĐ/kg0.0%
Miền Tây Nam BộRi6 A59.000 VNĐ/kg0.0%
Miền Tây Nam BộRi6 B44.000 VNĐ/kg0.0%
Miền Tây Nam BộThái A68.500 VNĐ/kg-2.1%
Miền Tây Nam BộThái B48.500 VNĐ/kg-11.8%
Miền Tây Nam BộSầu Thái dạt32.500 VNĐ/kg0.0%
Đắk LắkMusang King A65.000 VNĐ/kg0.0%
Đắk LắkThái B64.500 VNĐ/kg-6.5%
Đắk LắkThái A83.500 VNĐ/kg-3.5%
Đắk LắkRi6 B20.000 VNĐ/kg0.0%
Đắk LắkRi6 A35.000 VNĐ/kg0.0%
Đắk LắkXô AB45.000 VNĐ/kg0.0%
Đắk LắkHàng dạt28.000 VNĐ/kg-5.1%
Đắk LắkMusang King B56.000 VNĐ/kg0.0%
Đắk LắkSầu Thái loại A cơm chuẩn92.000 VNĐ/kg+2.2%
Đắk LắkSầu Thái loại B cơm chuẩn72.000 VNĐ/kg0.0%
Đắk LắkSầu Thái hàng lỗi loại A73.500 VNĐ/kg0.0%
Đắk LắkSầu Thái hàng lỗi loại B58.500 VNĐ/kg0.0%
Đắk LắkSầu Thái dạt28.000 VNĐ/kg0.0%
Đắk LắkSầu Thái hàng kem14.000 VNĐ/kg0.0%
Gia LaiThái A86.000 VNĐ/kg-4.4%
Gia LaiRi6 A35.000 VNĐ/kg0.0%
Gia LaiRi6 B20.000 VNĐ/kg0.0%

Giá Cao su ngày 26/09/2026

Xem giá Cao su hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Gia LaiMang Yang - Mủ Đông Tạp Loại 1459 VNĐ/kg0.0%
Bình PhướcBình Long - Mủ Tạp DRC 60%18.000 VNĐ/kg0.0%

Giá Lúa ngày 26/09/2026

Xem giá Lúa hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Miền Tây Nam BộLúa Nàng Hoa 96.100 VNĐ/kg0.0%
Miền Tây Nam BộLúa OM345.775 VNĐ/kg-0.4%
Miền Tây Nam BộLúa IR504045.950 VNĐ/kg0.0%
Miền Tây Nam BộLúa OM186.150 VNĐ/kg+1.6%
Miền Tây Nam BộLúa Đài Thơm 86.150 VNĐ/kg0.0%
Miền Tây Nam BộLúa OM54515.900 VNĐ/kg-2.5%

Giá Vàng ngày 26/09/2026

Xem giá Vàng hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Việt NamVàng PNJ SJC TP.HCM142.900.000 VNĐ/lượng0.0%
Việt NamVàng BTMC SJC142.900.000 VNĐ/lượng0.0%
Việt NamVàng BTMH143.500.000 VNĐ/lượng-0.0%
Việt NamVàng DOJI Sài Gòn142.900.000 VNĐ/lượng0.0%
Việt NamVàng Phú Quý SJC142.900.000 VNĐ/lượng0.0%
Việt NamVàng DOJI Hà Nội142.900.000 VNĐ/lượng0.0%
Việt NamVàng PNJ SJC Hà Nội142.900.000 VNĐ/lượng0.0%
Việt NamVàng SJC 1 lượng142.900.000 VNĐ/lượng0.0%

Giá Tỷ giá ngoại hối ngày 26/09/2026

Xem giá Tỷ giá ngoại hối hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Việt NamUSD/VND25.790 VND0.0%
Việt NamTHB/VND763 VND+0.3%
Việt NamKRW/VND18 VND+1.0%
Việt NamJPY/VND160 VND+0.4%
Việt NamSGD/VND19.996 VND+0.1%
Việt NamAUD/VND17.971 VND+0.3%
Việt NamCNY/VND3.810 VND0.0%
Việt NamGBP/VND33.845 VND+0.2%
Việt NamEUR/VND29.122 VND+0.1%
Việt NamHKD/VND3.251 VND0.0%

Giá Khoai lang ngày 26/09/2026

Xem giá Khoai lang hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Hà NộiKhoai lang Vàng (Long Biên)14.500 VNĐ/kg0.0%
Hà NộiKhoai lang Tím (Bình Điền)16.500 VNĐ/kg0.0%
Hà NộiKhoai lang Vàng (Bình Điền)15.500 VNĐ/kg0.0%
Hà NộiKhoai lang (Chợ Dân Sinh)16.000 VNĐ/kg0.0%
Hà NộiKhoai lang Tím (Long Biên)15.500 VNĐ/kg0.0%

Giá Ớt ngày 26/09/2026

Xem giá Ớt hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Việt NamỚt chỉ thiên31.500 VNĐ/kg0.0%

Giá Bơ ngày 26/09/2026

Xem giá Bơ hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Tây NguyênBơ sáp35.000 VNĐ/kg0.0%
Tây NguyênBơ 03424.000 VNĐ/kg0.0%
Tây NguyênBơ Hass55.000 VNĐ/kg0.0%

Giá Ngô (Bắp) ngày 26/09/2026

Xem giá Ngô (Bắp) hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Việt NamNgô hạt4.600 VNĐ/kg0.0%

Giá Điều nhân W320 ngày 26/09/2026

Xem giá Điều nhân W320 hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Việt NamĐiều nhân W450222.500 VNĐ/kg0.0%
Việt NamĐiều nhân W320275.000 VNĐ/kg0.0%
Việt NamĐiều nhân W240335.000 VNĐ/kg0.0%

Xem giá cập nhật trực tiếp

Số liệu trong bài là ảnh chụp tại thời điểm viết. Giá mới nhất luôn nằm ở các trang dưới đây.

Số liệu tổng hợp và kiểm định chéo từ nhiều nguồn uy tín trong nước. Dữ liệu chỉ mang tính tham khảo — vui lòng xác nhận với thương lái địa phương trước khi giao dịch. Xem phương pháp tổng hợp giá.