Tất cảCà phêTiêuSầu riêngCao suLúa gạoNông sản KhácVàng & Ngoại hốiCông cụTin tức

Điểm Giá Nông Sản Ngày 15/10/2026

Điểm giá nông sản ngày 15/10/2026: hệ thống ghi nhận 80 mức giá đã kiểm định tại 11 tỉnh/khu vực cho 11 nhóm mặt hàng. Cà phê Robusta trung bình 93.175 đồng/kg, tăng 0.5% so với phiên trước. Tiêu đen trung bình 138.714 đồng/kg.

Tăng mạnh nhất trong ngày

  • Sầu riêng Sầu Thái hàng lỗi — Gia Lai+12.5%
  • Sầu riêng Thái A — Gia Lai+12.1%
  • Sầu riêng Thái B — Gia Lai+4.2%

Giảm mạnh nhất trong ngày

  • Sầu riêng Thái B — Lâm Đồng-15.8%
  • Sầu riêng Thái A — Miền Tây Nam Bộ-6.1%
  • Sầu riêng Thái A — Lâm Đồng-6.0%

Giá Cà phê Robusta ngày 15/10/2026

Xem giá Cà phê Robusta hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Đắk Nông—93.500 VNĐ/kg+0.5%
Đắk Lắk—93.300 VNĐ/kg+0.3%
Gia Lai—93.300 VNĐ/kg+0.3%
Lâm Đồng—92.600 VNĐ/kg+0.3%

Giá Tiêu đen ngày 15/10/2026

Xem giá Tiêu đen hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Đắk Lắk—139.250 VNĐ/kg+0.2%
Bình Phước—138.000 VNĐ/kg+0.4%
Bà Rịa-Vũng Tàu—138.500 VNĐ/kg+0.4%
Đắk Nông—140.500 VNĐ/kg+0.2%
Gia Lai—137.750 VNĐ/kg+0.2%
Đồng Nai—137.500 VNĐ/kg0.0%
Tây Nguyên—139.500 VNĐ/kg+0.4%

Giá Sầu riêng ngày 15/10/2026

Xem giá Sầu riêng hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Gia LaiThái A92.500 VNĐ/kg+12.1%
Gia LaiThái B75.000 VNĐ/kg+4.2%
Gia LaiSầu Thái loại A cơm chuẩn92.500 VNĐ/kg0.0%
Gia LaiSầu Thái loại B cơm chuẩn70.000 VNĐ/kg0.0%
Gia LaiSầu Thái hàng lỗi81.000 VNĐ/kg+12.5%
Gia LaiRi6 A35.000 VNĐ/kg0.0%
Gia LaiRi6 B20.000 VNĐ/kg0.0%
Lâm ĐồngThái A79.000 VNĐ/kg-6.0%
Lâm ĐồngThái B56.000 VNĐ/kg-15.8%
Lâm ĐồngSầu Thái hàng lỗi loại A62.500 VNĐ/kg0.0%
Miền Tây Nam BộThái A77.500 VNĐ/kg-6.1%
Miền Tây Nam BộThái B60.000 VNĐ/kg-4.8%
Miền Tây Nam BộSầu Thái dạt32.500 VNĐ/kg0.0%
Miền Tây Nam BộRi6 A68.000 VNĐ/kg0.0%
Miền Tây Nam BộRi6 B53.000 VNĐ/kg0.0%
Đắk LắkThái A91.500 VNĐ/kg-1.1%
Đắk LắkThái B71.500 VNĐ/kg-2.0%
Đắk LắkMusang King B56.000 VNĐ/kg0.0%
Đắk LắkSầu Thái loại A cơm chuẩn102.500 VNĐ/kg0.0%
Đắk LắkSầu Thái loại B cơm chuẩn72.500 VNĐ/kg0.0%
Đắk LắkSầu Thái hàng lỗi loại A73.500 VNĐ/kg+1.4%
Đắk LắkSầu Thái hàng lỗi loại B60.000 VNĐ/kg0.0%
Đắk LắkSầu Thái dạt30.000 VNĐ/kg0.0%
Đắk LắkSầu Thái hàng kem13.000 VNĐ/kg0.0%
Đắk LắkHàng dạt28.000 VNĐ/kg0.0%
Đắk LắkXô AB45.000 VNĐ/kg0.0%
Đắk LắkRi6 A35.000 VNĐ/kg0.0%
Miền Tây Nam BộRi6 C27.000 VNĐ/kg0.0%
Miền Tây Nam BộSầu Thái loại C29.500 VNĐ/kg—
Lâm ĐồngSầu Thái loại C31.500 VNĐ/kg—

Giá Cao su ngày 15/10/2026

Xem giá Cao su hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Gia LaiMang Yang - Mủ Đông Tạp Loại 1459 VNĐ/kg0.0%

Giá Lúa ngày 15/10/2026

Xem giá Lúa hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Miền Tây Nam BộLúa OM54516.100 VNĐ/kg0.0%
Miền Tây Nam BộLúa Đài Thơm 86.250 VNĐ/kg0.0%
Miền Tây Nam BộLúa OM186.250 VNĐ/kg0.0%
Miền Tây Nam BộLúa IR504045.950 VNĐ/kg0.0%
Miền Tây Nam BộLúa OM345.850 VNĐ/kg0.0%
Miền Tây Nam BộLúa Nàng Hoa 96.100 VNĐ/kg0.0%

Giá Vàng ngày 15/10/2026

Xem giá Vàng hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Việt NamVàng Phú Quý SJC141.550.000 VNĐ/lượng0.0%
Việt NamVàng BTMC SJC140.900.000 VNĐ/lượng-0.2%
Việt NamVàng DOJI Sài Gòn141.800.000 VNĐ/lượng0.0%
Việt NamVàng DOJI Hà Nội141.800.000 VNĐ/lượng0.0%
Việt NamVàng BTMH141.000.000 VNĐ/lượng0.0%
Việt NamVàng PNJ SJC Hà Nội141.300.000 VNĐ/lượng0.0%
Việt NamVàng PNJ SJC TP.HCM141.300.000 VNĐ/lượng0.0%
Việt NamVàng SJC 1 lượng141.800.000 VNĐ/lượng0.0%

Giá Tỷ giá ngoại hối ngày 15/10/2026

Xem giá Tỷ giá ngoại hối hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Việt NamHKD/VND3.238 VND-0.1%
Việt NamTHB/VND756 VND-0.0%
Việt NamKRW/VND19 VND-0.3%
Việt NamSGD/VND19.862 VND-0.2%
Việt NamAUD/VND17.713 VND-0.7%
Việt NamCNY/VND3.809 VND-0.1%
Việt NamUSD/VND25.700 VND-0.1%
Việt NamEUR/VND28.543 VND+0.1%
Việt NamGBP/VND33.728 VND-0.1%
Việt NamJPY/VND159 VND+0.0%

Giá Điều nhân W320 ngày 15/10/2026

Xem giá Điều nhân W320 hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Việt NamĐiều nhân W240335.000 VNĐ/kg0.0%
Việt NamĐiều nhân W320275.000 VNĐ/kg0.0%
Việt NamĐiều nhân W450222.500 VNĐ/kg0.0%

Giá Bơ ngày 15/10/2026

Xem giá Bơ hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Tây NguyênBơ Pinkerton45.000 VNĐ/kg0.0%
Tây NguyênBơ Hass55.000 VNĐ/kg0.0%
Tây NguyênBơ 03424.000 VNĐ/kg0.0%
Tây NguyênBơ Booth40.000 VNĐ/kg0.0%
Tây NguyênBơ sáp35.000 VNĐ/kg0.0%

Giá Khoai lang ngày 15/10/2026

Xem giá Khoai lang hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Hà NộiKhoai lang (Chợ Dân Sinh)16.000 VNĐ/kg0.0%
Hà NộiKhoai lang Vàng (Bình Điền)15.500 VNĐ/kg0.0%
Hà NộiKhoai lang Tím (Bình Điền)16.500 VNĐ/kg0.0%
Hà NộiKhoai lang Vàng (Long Biên)14.500 VNĐ/kg0.0%
Hà NộiKhoai lang Tím (Long Biên)15.500 VNĐ/kg0.0%

Giá Ngô (Bắp) ngày 15/10/2026

Xem giá Ngô (Bắp) hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Việt NamNgô hạt4.600 VNĐ/kg0.0%

Xem giá cập nhật trực tiếp

Số liệu trong bài là ảnh chụp tại thời điểm viết. Giá mới nhất luôn nằm ở các trang dưới đây.

Số liệu tổng hợp và kiểm định chéo từ nhiều nguồn uy tín trong nước. Dữ liệu chỉ mang tính tham khảo — vui lòng xác nhận với thương lái địa phương trước khi giao dịch. Xem phương pháp tổng hợp giá.