Tất cảCà phêTiêuSầu riêngCao suLúa gạoNông sản KhácVàng & Ngoại hốiCông cụTin tức

Điểm Giá Nông Sản Ngày 18/10/2026

Điểm giá nông sản ngày 18/10/2026: hệ thống ghi nhận 79 mức giá đã kiểm định tại 11 tỉnh/khu vực cho 11 nhóm mặt hàng. Cà phê Robusta trung bình 92.675 đồng/kg. Tiêu đen trung bình 138.357 đồng/kg.

Tăng mạnh nhất trong ngày

  • Sầu riêng Sầu Thái loại C — Miền Tây Nam Bộ+14.9%
  • Sầu riêng Ri6 B — Miền Tây Nam Bộ+12.2%
  • Sầu riêng Sầu Thái hàng lỗi loại A — Đắk Lắk+5.3%

Giảm mạnh nhất trong ngày

  • Sầu riêng Thái A — Lâm Đồng-7.3%
  • Sầu riêng Thái B — Miền Tây Nam Bộ-2.4%
  • Sầu riêng Thái A — Miền Tây Nam Bộ-2.4%

Giá Cà phê Robusta ngày 18/10/2026

Xem giá Cà phê Robusta hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Đắk Lắk—92.800 VNĐ/kg0.0%
Đắk Nông—93.000 VNĐ/kg0.0%
Gia Lai—92.800 VNĐ/kg0.0%
Lâm Đồng—92.100 VNĐ/kg0.0%

Giá Tiêu đen ngày 18/10/2026

Xem giá Tiêu đen hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Đắk Lắk—139.000 VNĐ/kg-0.2%
Đắk Nông—140.000 VNĐ/kg0.0%
Gia Lai—137.500 VNĐ/kg-0.2%
Bình Phước—137.500 VNĐ/kg0.0%
Bà Rịa-Vũng Tàu—138.000 VNĐ/kg0.0%
Đồng Nai—137.500 VNĐ/kg-0.4%
Tây Nguyên—139.000 VNĐ/kg0.0%

Giá Sầu riêng ngày 18/10/2026

Xem giá Sầu riêng hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Gia LaiRi6 B20.000 VNĐ/kg0.0%
Gia LaiThái A88.000 VNĐ/kg0.0%
Gia LaiSầu Thái loại A cơm chuẩn92.500 VNĐ/kg0.0%
Gia LaiSầu Thái loại B cơm chuẩn70.000 VNĐ/kg0.0%
Gia LaiSầu Thái hàng lỗi81.000 VNĐ/kg0.0%
Lâm ĐồngThái A76.500 VNĐ/kg-7.3%
Lâm ĐồngThái B57.500 VNĐ/kg0.0%
Lâm ĐồngSầu Thái hàng lỗi loại A62.500 VNĐ/kg0.0%
Miền Tây Nam BộSầu Thái dạt32.500 VNĐ/kg0.0%
Miền Tây Nam BộThái A81.500 VNĐ/kg-2.4%
Miền Tây Nam BộThái B60.000 VNĐ/kg-2.4%
Miền Tây Nam BộRi6 A73.500 VNĐ/kg+5.0%
Miền Tây Nam BộRi6 B60.000 VNĐ/kg+12.2%
Đắk LắkSầu Thái loại B cơm chuẩn72.500 VNĐ/kg0.0%
Đắk LắkSầu Thái hàng kem13.500 VNĐ/kg0.0%
Đắk LắkHàng dạt30.000 VNĐ/kg0.0%
Đắk LắkXô AB45.000 VNĐ/kg0.0%
Đắk LắkThái B65.500 VNĐ/kg+4.0%
Đắk LắkRi6 A35.000 VNĐ/kg0.0%
Đắk LắkThái A85.500 VNĐ/kg-0.6%
Đắk LắkMusang King B56.000 VNĐ/kg0.0%
Đắk LắkSầu Thái loại A cơm chuẩn102.500 VNĐ/kg0.0%
Đắk LắkSầu Thái hàng lỗi loại A70.000 VNĐ/kg+5.3%
Đắk LắkSầu Thái hàng lỗi loại B70.000 VNĐ/kg+5.3%
Đắk LắkSầu Thái dạt30.000 VNĐ/kg0.0%
Gia LaiThái B75.000 VNĐ/kg0.0%
Gia LaiRi6 A35.000 VNĐ/kg0.0%
Miền Tây Nam BộSầu Thái loại C38.500 VNĐ/kg+14.9%
Miền Tây Nam BộRi6 C27.000 VNĐ/kg0.0%
Lâm ĐồngSầu Thái loại C30.000 VNĐ/kg0.0%

Giá Cao su ngày 18/10/2026

Xem giá Cao su hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Gia LaiMang Yang - Mủ Đông Tạp Loại 1459 VNĐ/kg0.0%

Giá Lúa ngày 18/10/2026

Xem giá Lúa hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Miền Tây Nam BộLúa OM54516.100 VNĐ/kg0.0%
Miền Tây Nam BộLúa Đài Thơm 86.300 VNĐ/kg0.0%
Miền Tây Nam BộLúa OM186.250 VNĐ/kg0.0%
Miền Tây Nam BộLúa IR504045.950 VNĐ/kg0.0%
Miền Tây Nam BộLúa OM345.850 VNĐ/kg0.0%

Giá Vàng ngày 18/10/2026

Xem giá Vàng hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Việt NamVàng PNJ SJC TP.HCM141.600.000 VNĐ/lượng0.0%
Việt NamVàng Phú Quý SJC141.800.000 VNĐ/lượng0.0%
Việt NamVàng BTMC SJC141.000.000 VNĐ/lượng0.0%
Việt NamVàng DOJI Sài Gòn142.100.000 VNĐ/lượng0.0%
Việt NamVàng DOJI Hà Nội142.100.000 VNĐ/lượng0.0%
Việt NamVàng BTMH141.100.000 VNĐ/lượng-0.0%
Việt NamVàng PNJ SJC Hà Nội141.600.000 VNĐ/lượng0.0%
Việt NamVàng SJC 1 lượng142.100.000 VNĐ/lượng0.0%

Giá Tỷ giá ngoại hối ngày 18/10/2026

Xem giá Tỷ giá ngoại hối hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Việt NamHKD/VND3.238 VND0.0%
Việt NamTHB/VND760 VND0.0%
Việt NamKRW/VND19 VND0.0%
Việt NamSGD/VND19.902 VND0.0%
Việt NamAUD/VND17.735 VND0.0%
Việt NamCNY/VND3.812 VND0.0%
Việt NamUSD/VND25.700 VND0.0%
Việt NamEUR/VND28.680 VND0.0%
Việt NamGBP/VND33.973 VND0.0%
Việt NamJPY/VND159 VND0.0%

Giá Điều nhân W320 ngày 18/10/2026

Xem giá Điều nhân W320 hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Việt NamĐiều nhân W240335.000 VNĐ/kg0.0%
Việt NamĐiều nhân W320275.000 VNĐ/kg0.0%
Việt NamĐiều nhân W450222.500 VNĐ/kg0.0%

Giá Bơ ngày 18/10/2026

Xem giá Bơ hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Tây NguyênBơ Booth45.000 VNĐ/kg0.0%
Tây NguyênBơ sáp35.000 VNĐ/kg0.0%
Tây NguyênBơ Pinkerton45.000 VNĐ/kg0.0%
Tây NguyênBơ Hass55.000 VNĐ/kg0.0%
Tây NguyênBơ 03418.000 VNĐ/kg0.0%

Giá Khoai lang ngày 18/10/2026

Xem giá Khoai lang hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Hà NộiKhoai lang Vàng (Long Biên)14.500 VNĐ/kg0.0%
Hà NộiKhoai lang Tím (Long Biên)15.500 VNĐ/kg0.0%
Hà NộiKhoai lang (Chợ Dân Sinh)16.000 VNĐ/kg0.0%
Hà NộiKhoai lang Vàng (Bình Điền)15.500 VNĐ/kg0.0%
Hà NộiKhoai lang Tím (Bình Điền)16.500 VNĐ/kg0.0%

Giá Ngô (Bắp) ngày 18/10/2026

Xem giá Ngô (Bắp) hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Việt NamNgô hạt4.600 VNĐ/kg0.0%

Xem giá cập nhật trực tiếp

Số liệu trong bài là ảnh chụp tại thời điểm viết. Giá mới nhất luôn nằm ở các trang dưới đây.

Số liệu tổng hợp và kiểm định chéo từ nhiều nguồn uy tín trong nước. Dữ liệu chỉ mang tính tham khảo — vui lòng xác nhận với thương lái địa phương trước khi giao dịch. Xem phương pháp tổng hợp giá.