Tất cảCà phêTiêuSầu riêngCao suLúa gạoNông sản KhácVàng & Ngoại hốiCông cụTin tức

Điểm Giá Nông Sản Ngày 20/10/2026

Điểm giá nông sản ngày 20/10/2026: hệ thống ghi nhận 81 mức giá đã kiểm định tại 11 tỉnh/khu vực cho 11 nhóm mặt hàng. Cà phê Robusta trung bình 92.875 đồng/kg. Tiêu đen trung bình 138.357 đồng/kg.

Tăng mạnh nhất trong ngày

  • Bơ Bơ 034 — Tây Nguyên+47.2%
  • Sầu riêng Thái B — Miền Tây Nam Bộ+5.5%
  • Sầu riêng Ri6 B — Miền Tây Nam Bộ+4.1%

Giảm mạnh nhất trong ngày

  • Sầu riêng Sầu Thái hàng lỗi loại A — Đắk Lắk-3.5%
  • Sầu riêng Thái B — Lâm Đồng-2.5%
  • Sầu riêng Thái B — Đắk Lắk-2.2%

Giá Cà phê Robusta ngày 20/10/2026

Xem giá Cà phê Robusta hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Đắk Lắk—93.000 VNĐ/kg0.0%
Đắk Nông—93.200 VNĐ/kg0.0%
Gia Lai—93.000 VNĐ/kg0.0%
Lâm Đồng—92.300 VNĐ/kg0.0%

Giá Tiêu đen ngày 20/10/2026

Xem giá Tiêu đen hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Bà Rịa-Vũng Tàu—138.000 VNĐ/kg0.0%
Gia Lai—137.500 VNĐ/kg0.0%
Bình Phước—137.500 VNĐ/kg0.0%
Đắk Lắk—139.000 VNĐ/kg0.0%
Đắk Nông—140.000 VNĐ/kg0.0%
Đồng Nai—137.500 VNĐ/kg0.0%
Tây Nguyên—139.000 VNĐ/kg0.0%

Giá Sầu riêng ngày 20/10/2026

Xem giá Sầu riêng hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Gia LaiSầu Thái loại B cơm chuẩn70.000 VNĐ/kg0.0%
Gia LaiSầu Thái hàng lỗi81.000 VNĐ/kg0.0%
Gia LaiRi6 A35.000 VNĐ/kg0.0%
Gia LaiRi6 B20.000 VNĐ/kg0.0%
Gia LaiThái A88.000 VNĐ/kg0.0%
Gia LaiThái B75.000 VNĐ/kg0.0%
Lâm ĐồngSầu Thái hàng lỗi loại A62.500 VNĐ/kg0.0%
Lâm ĐồngThái A77.500 VNĐ/kg-1.9%
Lâm ĐồngThái B57.500 VNĐ/kg-2.5%
Miền Tây Nam BộRi6 A76.500 VNĐ/kg+2.0%
Miền Tây Nam BộRi6 B64.000 VNĐ/kg+4.1%
Miền Tây Nam BộThái B67.000 VNĐ/kg+5.5%
Miền Tây Nam BộSầu Thái dạt32.500 VNĐ/kg0.0%
Miền Tây Nam BộThái A87.000 VNĐ/kg+3.0%
Đắk LắkSầu Thái loại A cơm chuẩn102.500 VNĐ/kg0.0%
Đắk LắkSầu Thái loại B cơm chuẩn72.500 VNĐ/kg0.0%
Đắk LắkSầu Thái hàng lỗi loại A69.000 VNĐ/kg-3.5%
Đắk LắkRi6 A35.000 VNĐ/kg0.0%
Đắk LắkThái A89.000 VNĐ/kg+1.7%
Đắk LắkThái B66.000 VNĐ/kg-2.2%
Đắk LắkMusang King B56.000 VNĐ/kg0.0%
Đắk LắkSầu Thái hàng lỗi loại B69.000 VNĐ/kg-1.4%
Đắk LắkSầu Thái dạt30.000 VNĐ/kg+3.5%
Đắk LắkSầu Thái hàng kem14.000 VNĐ/kg+3.7%
Đắk LắkHàng dạt30.000 VNĐ/kg0.0%
Đắk LắkXô AB45.000 VNĐ/kg0.0%
Gia LaiSầu Thái loại A cơm chuẩn92.500 VNĐ/kg0.0%
Miền Tây Nam BộRi6 C30.000 VNĐ/kg0.0%
Miền Tây Nam BộSầu Thái loại C41.500 VNĐ/kg0.0%
Lâm ĐồngSầu Thái hàng kem13.500 VNĐ/kg0.0%
Lâm ĐồngSầu Thái dạt30.000 VNĐ/kg0.0%
Lâm ĐồngSầu Thái loại C30.000 VNĐ/kg0.0%

Giá Cao su ngày 20/10/2026

Xem giá Cao su hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Gia LaiMang Yang - Mủ Đông Tạp Loại 1459 VNĐ/kg0.0%

Giá Lúa ngày 20/10/2026

Xem giá Lúa hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Miền Tây Nam BộLúa OM54516.100 VNĐ/kg0.0%
Miền Tây Nam BộLúa Đài Thơm 86.400 VNĐ/kg+1.6%
Miền Tây Nam BộLúa OM186.500 VNĐ/kg+4.0%
Miền Tây Nam BộLúa IR504045.950 VNĐ/kg0.0%
Miền Tây Nam BộLúa OM345.850 VNĐ/kg0.0%

Giá Vàng ngày 20/10/2026

Xem giá Vàng hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Việt NamVàng Phú Quý SJC140.800.000 VNĐ/lượng-0.6%
Việt NamVàng BTMC SJC140.600.000 VNĐ/lượng-0.1%
Việt NamVàng BTMH140.600.000 VNĐ/lượng-0.4%
Việt NamVàng DOJI Sài Gòn141.100.000 VNĐ/lượng-0.5%
Việt NamVàng DOJI Hà Nội141.100.000 VNĐ/lượng-0.5%
Việt NamVàng PNJ SJC Hà Nội140.000.000 VNĐ/lượng-0.8%
Việt NamVàng PNJ SJC TP.HCM140.000.000 VNĐ/lượng-0.8%
Việt NamVàng SJC 1 lượng141.100.000 VNĐ/lượng-0.5%

Giá Tỷ giá ngoại hối ngày 20/10/2026

Xem giá Tỷ giá ngoại hối hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Việt NamHKD/VND3.237 VND-0.1%
Việt NamTHB/VND755 VND-0.4%
Việt NamKRW/VND19 VND-0.9%
Việt NamSGD/VND19.899 VND-0.0%
Việt NamAUD/VND17.788 VND+0.3%
Việt NamCNY/VND3.814 VND+0.0%
Việt NamJPY/VND159 VND-0.4%
Việt NamGBP/VND33.934 VND-0.1%
Việt NamUSD/VND25.690 VND-0.1%
Việt NamEUR/VND28.586 VND-0.1%

Giá Điều nhân W320 ngày 20/10/2026

Xem giá Điều nhân W320 hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Việt NamĐiều nhân W240335.000 VNĐ/kg0.0%
Việt NamĐiều nhân W320275.000 VNĐ/kg0.0%
Việt NamĐiều nhân W450222.500 VNĐ/kg0.0%

Giá Bơ ngày 20/10/2026

Xem giá Bơ hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Tây NguyênBơ Pinkerton45.000 VNĐ/kg0.0%
Tây NguyênBơ Hass55.000 VNĐ/kg0.0%
Tây NguyênBơ 03426.500 VNĐ/kg+47.2%
Tây NguyênBơ Booth45.000 VNĐ/kg0.0%
Tây NguyênBơ sáp35.000 VNĐ/kg0.0%

Giá Khoai lang ngày 20/10/2026

Xem giá Khoai lang hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Hà NộiKhoai lang (Chợ Dân Sinh)16.000 VNĐ/kg0.0%
Hà NộiKhoai lang Vàng (Bình Điền)15.500 VNĐ/kg0.0%
Hà NộiKhoai lang Tím (Bình Điền)16.500 VNĐ/kg0.0%
Hà NộiKhoai lang Vàng (Long Biên)14.500 VNĐ/kg0.0%
Hà NộiKhoai lang Tím (Long Biên)15.500 VNĐ/kg0.0%

Giá Ngô (Bắp) ngày 20/10/2026

Xem giá Ngô (Bắp) hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Việt NamNgô hạt4.600 VNĐ/kg0.0%

Xem giá cập nhật trực tiếp

Số liệu trong bài là ảnh chụp tại thời điểm viết. Giá mới nhất luôn nằm ở các trang dưới đây.

Số liệu tổng hợp và kiểm định chéo từ nhiều nguồn uy tín trong nước. Dữ liệu chỉ mang tính tham khảo — vui lòng xác nhận với thương lái địa phương trước khi giao dịch. Xem phương pháp tổng hợp giá.