Điểm Giá Nông Sản Ngày 31/10/2026
Điểm giá nông sản ngày 31/10/2026: hệ thống ghi nhận 29 mức giá đã kiểm định tại 8 tỉnh/khu vực cho 5 nhóm mặt hàng. Cà phê Robusta trung bình 90.338 đồng/kg, tăng 0.6% so với phiên trước. Tiêu đen trung bình 137.083 đồng/kg.
30/10/2026Ngày sau
Tăng mạnh nhất trong ngày
- Cà phê Robusta — Đắk Lắk+0.6%
- Cà phê Robusta — Đắk Nông+0.6%
Giá Cà phê Robusta ngày 31/10/2026
Xem giá Cà phê Robusta hôm nay →| Khu vực | Loại | Giá | So phiên trước |
|---|---|---|---|
| Đắk Lắk | — | 90.700 VNĐ/kg | +0.6% |
| Đắk Nông | — | 90.850 VNĐ/kg | +0.6% |
| Gia Lai | — | 90.150 VNĐ/kg | 0.0% |
| Lâm Đồng | — | 89.650 VNĐ/kg | 0.0% |
Giá Tiêu đen ngày 31/10/2026
Xem giá Tiêu đen hôm nay →| Khu vực | Loại | Giá | So phiên trước |
|---|---|---|---|
| Đắk Lắk | — | 138.500 VNĐ/kg | 0.0% |
| Gia Lai | — | 136.000 VNĐ/kg | 0.0% |
| Bình Phước | — | 136.000 VNĐ/kg | 0.0% |
| Bà Rịa-Vũng Tàu | — | 136.500 VNĐ/kg | 0.0% |
| Đắk Nông | — | 137.000 VNĐ/kg | 0.0% |
| Tây Nguyên | — | 138.500 VNĐ/kg | 0.0% |
Giá Vàng ngày 31/10/2026
Xem giá Vàng hôm nay →| Khu vực | Loại | Giá | So phiên trước |
|---|---|---|---|
| Việt Nam | Vàng BTMC SJC | 137.600.000 VNĐ/lượng | -0.9% |
| Việt Nam | Vàng BTMH | 137.000.000 VNĐ/lượng | -0.9% |
| Việt Nam | Vàng DOJI Sài Gòn | 138.700.000 VNĐ/lượng | -0.9% |
| Việt Nam | Vàng DOJI Hà Nội | 138.700.000 VNĐ/lượng | -0.9% |
| Việt Nam | Vàng PNJ SJC Hà Nội | 136.800.000 VNĐ/lượng | -0.9% |
| Việt Nam | Vàng PNJ SJC TP.HCM | 136.800.000 VNĐ/lượng | -0.9% |
| Việt Nam | Vàng Phú Quý SJC | 137.975.000 VNĐ/lượng | -0.9% |
| Việt Nam | Vàng SJC 1 lượng | 138.700.000 VNĐ/lượng | -0.9% |
Giá Tỷ giá ngoại hối ngày 31/10/2026
Xem giá Tỷ giá ngoại hối hôm nay →| Khu vực | Loại | Giá | So phiên trước |
|---|---|---|---|
| Việt Nam | SGD/VND | 19.867 VND | +0.2% |
| Việt Nam | KRW/VND | 19 VND | +0.2% |
| Việt Nam | THB/VND | 751 VND | +0.1% |
| Việt Nam | HKD/VND | 3.228 VND | +0.1% |
| Việt Nam | CNY/VND | 3.818 VND | +0.1% |
| Việt Nam | GBP/VND | 34.093 VND | +0.7% |
| Việt Nam | EUR/VND | 28.425 VND | +0.4% |
| Việt Nam | USD/VND | 25.610 VND | +0.0% |
| Việt Nam | JPY/VND | 160 VND | +0.2% |
| Việt Nam | AUD/VND | 17.857 VND | 0.0% |
Giá Ngô (Bắp) ngày 31/10/2026
Xem giá Ngô (Bắp) hôm nay →| Khu vực | Loại | Giá | So phiên trước |
|---|---|---|---|
| Việt Nam | Ngô hạt | 4.600 VNĐ/kg | 0.0% |
Xem giá cập nhật trực tiếp
Số liệu trong bài là ảnh chụp tại thời điểm viết. Giá mới nhất luôn nằm ở các trang dưới đây.
Giá cà phê hôm nayRobusta theo 10 tỉnh, cập nhật 6 lần/ngàyGiá tiêu hôm nayTiêu đen, tiêu trắng theo từng tỉnhGiá lúa hôm nayOM5451, Đài Thơm 8, IR50404 tại ĐBSCLGiá cao su hôm nayMủ nước, mủ tạp tại các nhà máyGiá sầu riêng hôm nayRi6, Thái, Musang King theo vùngĐiểm giá nông sản hằng ngàyBản tin giá chốt từng ngày
Số liệu tổng hợp và kiểm định chéo từ nhiều nguồn uy tín trong nước. Dữ liệu chỉ mang tính tham khảo — vui lòng xác nhận với thương lái địa phương trước khi giao dịch. Xem phương pháp tổng hợp giá.