Giá cao su thế giới đang ở vùng cao nhất hơn một thập kỷ, nhưng bảng thu mua của bốn nhà máy lớn tại Tây Nguyên và Đông Nam Bộ gần như không nhích. Chín trong mười hai dòng giá giữ nguyên, một dòng mất 1.100 đồng mỗi kg. Bốn con số dưới đây cho thấy khoảng cách giữa giá tham chiếu quốc tế và tiền thực nhận tại điểm cân.

Số liệu giá trong bài lấy từ Giá Nông Sản 247 lúc ~07:30 ngày 21/10/2026; thông tin thị trường tổng hợp từ các nguồn dẫn trong bài. Xem giá cập nhật tại https://www.gianongsan247.com/gia-cao-su.

Về mốc thời gian: bảng thu mua ghi mốc 19/10/2026, bảng tham chiếu khu vực ghi mốc 18/10/2026. Cao su niêm yết theo thông báo của từng nhà máy, không theo từng phiên.

Số 1: 9 trong 12 dòng giá mủ không đổi

9/12 — số dòng giữ nguyên so với lần niêm yết trước. Cả ba dòng thay đổi đều ở Đông Nam Bộ.

Nhà máy Loại mủ Đơn vị Giá Thay đổi
Mang Yang Mủ nước loại 1 đồng/TSC 463 Không đổi
Mang Yang Mủ nước loại 2 đồng/TSC 458 Không đổi
Mang Yang Mủ đông tạp loại 1 đồng/kg 459 Không đổi
Mang Yang Mủ đông tạp loại 2 đồng/kg 404 Không đổi
Phú Riềng Mủ nước đồng/TSC 420 ▲ 30 (7,7%)
Phú Riềng Mủ tạp đồng/DRC 390 ▼ 30 (-7,1%)
Bà Rịa Mủ nước TSC 25 – dưới 30 đồng/TSC 420 Không đổi
Bà Rịa Mủ đông DRC 35 – 44% đồng/kg 13.500 ▼ 1.100 (-7,5%)
Bà Rịa Mủ nguyên liệu đồng/kg 18.000 Không đổi
Bình Long Mủ nước tại nhà máy đồng/TSC 432 Không đổi
Bình Long Mủ nước tại đội sản xuất đồng/TSC 422 Không đổi
Bình Long Mủ tạp DRC 60% đồng/kg 18.000 Không đổi

TSC là hàm lượng chất khô trong mủ lỏng, DRC là tỷ lệ cao su khô trong mủ đã se lại. Giá theo TSC hoặc DRC là tiền cho một đơn vị hàm lượng, không phải cho một ký hàng tươi.

Ở cùng loại mủ nước, khoảng cách giữa các nhà máy là 43 đồng/TSC: Mang Yang loại 1 ở 463 đồng, Phú Riềng và Bà Rịa cùng ở 420 đồng. Bình Long còn tách hai mức theo nơi giao hàng — 432 đồng tại nhà máy, 422 đồng tại đội sản xuất.

Điểm đáng chú ý: tại Phú Riềng, mủ nước lên từ 390 thành 420 đồng, mủ tạp xuống từ 420 còn 390 đồng — cùng biên độ 30 đồng, ngược chiều nhau. Phú Riềng và Bình Long cùng ở Bình Phước nhưng nằm hai đầu bảng mủ nước; bà con khu vực theo dõi thêm mặt bằng cùng vùng tại trang giá tiêu Bình Phước.

Số 2: 189,50 US¢/kg — kém Thái Lan 7,31 US¢

189,50 US¢/kg — giá tham chiếu SVR 10 của Việt Nam, mốc 18/10/2026.

Nước Tiêu chuẩn Giá (US¢/kg)
Thái Lan TRA · STR 20 196,81
Malaysia MRE · SMR 20 189,60
Việt Nam VNVRA · SVR 10 189,50
Indonesia GAPKINDO · SIR 20 180,00
Singapore RTAS · TSR 20 179,90
Campuchia ARDC · CSR 10 đang cập nhật

Việt Nam chỉ cách Malaysia 0,10 US¢/kg, thấp hơn Thái Lan 7,31 US¢/kg, nhưng cao hơn Indonesia 9,50 US¢/kg và Singapore 9,60 US¢/kg.

Điểm đáng chú ý: sáu mức này trùng với mặt bằng tham chiếu đầu tháng 10, dù bảng ghi mốc 18/10/2026. Đây là giá hàng đã sơ chế, chưa trừ chi phí chế biến và hao hụt, nên không quy đổi thành giá mua tại vườn.

Số 3: 2.016,8 USD mỗi tấn — lượng giảm 16,2%, giá tăng 14,1%

2.016,8 USD/tấn — giá xuất khẩu bình quân chín tháng đầu năm 2026.

Theo số liệu Bộ Nông nghiệp và Môi trường do VietnamBiz dẫn lại ngày 02/10/2026, chín tháng đầu năm cả nước xuất khẩu 1,1 triệu tấn cao su, trị giá 2,18 tỷ USD. Lượng giảm 16,2% nhưng giá trị chỉ giảm 4,4% so với cùng kỳ năm 2025, nhờ giá bình quân tăng 14,1%. Tháng 9 ước đạt 137,2 nghìn tấn và 302,1 triệu USD.

Cùng nguồn, Trung Quốc là thị trường lớn nhất với thị phần 58,7%, Ấn Độ 8,5%, Indonesia 6,9%. Riêng tám tháng đầu năm, giá trị xuất sang Ấn Độ tăng 52,1%, sang Indonesia tăng 2,5 lần — mức tăng mạnh nhất nhóm mười lăm thị trường lớn.

Điểm đáng chú ý: bán ít hơn một phần sáu nhưng chỉ hụt hơn 4% doanh thu.

Số 4: 2 triệu tấn — thiếu hụt lũy kế theo báo cáo VCBS

2 triệu tấn — mức thiếu hụt lũy kế mà Chứng khoán Vietcombank (VCBS) nêu trong báo cáo ngày 07/10/2026.

Theo báo cáo này, do CafeF dẫn lại ngày 11/10/2026, giá cao su thế giới duy trì trên 2.200 USD/tấn trong quý III/2026 và tiến sát 2.600 USD/tấn vào cuối tháng 9 — tương đương vùng giá cao nhất kể từ năm 2013. VCBS nhận định thiếu hụt nguồn cung mang tính cấu trúc có thể còn kéo dài, và cho rằng giá có khả năng lên 3.000 – 3.300 USD/tấn vào năm 2030. Cùng nguồn nêu hai yếu tố phía cung: mưa lớn tại Thái Lan gián đoạn khai thác mủ, và tồn kho tại Trung Quốc thu hẹp.

Điểm đáng chú ý: 2.600 USD/tấn là giá hàng sơ chế quốc tế, không phải giá mủ tươi tại nhà máy. Đó là lý do một bên lập đỉnh nhiều năm trong khi bên kia ghi "không đổi".

Góc nhìn của các tổ chức và cơ quan quản lý

Trục chính sách được ngành nhắc nhiều nhất là quy định chống mất rừng của châu Âu, gọi tắt là EUDR.

Theo VnEconomy ngày 29/06/2026, mốc áp dụng lùi đến 30/12/2026 với doanh nghiệp thông thường và 30/6/2027 với doanh nghiệp nhỏ, siêu nhỏ. Ông Nguyễn Quốc Mạnh, Phó Cục trưởng Cục Bảo vệ thực vật, cho biết "Việt Nam đang khẩn trương hoàn thiện thể chế, cơ sở dữ liệu và hệ thống truy xuất nguồn gốc", và châu Âu hiện xếp Việt Nam vào nhóm rủi ro thấp. Ông Võ Hoàng An, Tổng Thư ký Hiệp hội Cao su Việt Nam, nhận định "xu hướng chung của toàn ngành là đẩy mạnh số hóa và minh bạch chuỗi cung ứng". Cũng theo nguồn này, châu Âu là thị trường xuất khẩu thứ ba năm 2025, đạt hơn 772 triệu USD, khoảng 9,2% kim ngạch.

Trên trang tin của Hiệp hội Cao su Việt Nam, Hướng dẫn tuân thủ EUDR ngành cao su được ban hành ngày 05/08/2026; hai mục gần nhất là kế hoạch hỗ trợ của Đắk Lắk ngày 12/10/2026 và phần Ủy ban châu Âu trả lời doanh nghiệp cà phê ngày 19/10/2026.

Điều nông dân và thương lái nên theo dõi

  • Mốc niêm yết của nhà máy. Mốc hiện hành là 19/10/2026, không phải ngày đọc bài.
  • Chênh lệch theo nơi giao hàng. Bình Long để 432 đồng tại nhà máy và 422 đồng tại đội sản xuất.
  • Khoảng cách SVR 10 với STR 20 của Thái Lan. Mốc 18/10/2026 là 7,31 US¢/kg.
  • Hồ sơ truy xuất nguồn gốc trước 30/12/2026 với hộ và đại lý có hàng đi châu Âu.
  • Bản điểm giá từng ngày: điểm giá 21/10/2026.

Câu hỏi thường gặp

Giá thế giới cao nhất kể từ năm 2013, sao giá mủ tại nhà máy vẫn "không đổi"? Hai con số đo hai thứ khác nhau. Mốc 2.600 USD/tấn là giá hàng sơ chế quốc tế; giá trong bảng nhà máy là tiền trả cho mủ tươi theo hàm lượng chất khô, đã nằm sau chi phí chế biến, vận chuyển và hao hụt.

Xuất khẩu giảm 16,2% về lượng nhưng giá trị chỉ giảm 4,4%, nên hiểu thế nào? Chênh lệch đến từ giá bình quân: 2.016,8 USD/tấn, tăng 14,1% so với cùng kỳ năm 2025, bù phần lớn cho sản lượng hụt.

Mủ tạp Phú Riềng còn 390 đồng/DRC, có nên so với 420 đồng/TSC của mủ nước cùng nhà máy? Không. Một bên theo DRC của mủ đã se lại, một bên theo TSC của mủ lỏng — hai cách đo khác nhau.

Nguồn tham khảo

Dữ liệu chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng xác nhận với thương lái địa phương trước khi giao dịch.