Tất cảCà phêTiêuSầu riêngCao suLúa gạoNông sản KhácVàng & Ngoại hốiCông cụTin tức

Điểm Giá Nông Sản Ngày 29/05/2026

Điểm giá nông sản ngày 29/05/2026: hệ thống ghi nhận 29 mức giá đã kiểm định tại 8 tỉnh/khu vực cho 5 nhóm mặt hàng. Cà phê Robusta trung bình 88.300 đồng/kg, tăng 0.3% so với phiên trước. Tiêu đen trung bình 139.833 đồng/kg.

Tăng mạnh nhất trong ngày

  • Vàng Vàng SJC 1 lượngViệt Nam+0.7%
  • Vàng Vàng PNJ SJC Hà NộiViệt Nam+0.5%
  • Vàng Vàng DOJI Hà NộiViệt Nam+0.5%

Giảm mạnh nhất trong ngày

  • Tỷ giá ngoại hối KRW/VNDViệt Nam-0.4%
  • Tỷ giá ngoại hối HKD/VNDViệt Nam-0.1%
  • Tỷ giá ngoại hối USD/VNDViệt Nam-0.1%

Giá Cà phê Robusta ngày 29/05/2026

Xem giá Cà phê Robusta hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Đắk Nông88.500 VNĐ/kg+0.3%
Gia Lai88.400 VNĐ/kg+0.3%
Lâm Đồng87.900 VNĐ/kg+0.3%
Đắk Lắk88.400 VNĐ/kg+0.3%

Giá Tiêu đen ngày 29/05/2026

Xem giá Tiêu đen hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Bà Rịa-Vũng Tàu139.000 VNĐ/kg0.0%
Đắk Lắk142.000 VNĐ/kg0.0%
Đắk Nông142.000 VNĐ/kg0.0%
Gia Lai137.000 VNĐ/kg0.0%
Bình Phước137.000 VNĐ/kg0.0%
Tây Nguyên142.000 VNĐ/kg0.0%

Giá Vàng ngày 29/05/2026

Xem giá Vàng hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Việt NamVàng PNJ SJC Hà Nội157.000.000 VNĐ/lượng+0.5%
Việt NamVàng DOJI Hà Nội157.000.000 VNĐ/lượng+0.5%
Việt NamVàng DOJI Sài Gòn157.000.000 VNĐ/lượng+0.5%
Việt NamVàng BTMH157.000.000 VNĐ/lượng+0.5%
Việt NamVàng BTMC SJC156.750.000 VNĐ/lượng+0.1%
Việt NamVàng Phú Quý SJC156.750.000 VNĐ/lượng+0.1%
Việt NamVàng PNJ SJC TP.HCM157.000.000 VNĐ/lượng+0.5%
Việt NamVàng SJC 1 lượng157.000.000 VNĐ/lượng+0.7%

Giá Tỷ giá ngoại hối ngày 29/05/2026

Xem giá Tỷ giá ngoại hối hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Việt NamAUD/VND18.539 VND0.0%
Việt NamSGD/VND20.266 VND-0.0%
Việt NamKRW/VND17 VND-0.4%
Việt NamTHB/VND792 VND0.0%
Việt NamHKD/VND3.300 VND-0.1%
Việt NamCNY/VND3.825 VND+0.1%
Việt NamEUR/VND30.157 VND0.0%
Việt NamGBP/VND34.763 VND0.0%
Việt NamJPY/VND161 VND0.0%
Việt NamUSD/VND26.125 VND-0.1%

Giá Ngô (Bắp) ngày 29/05/2026

Xem giá Ngô (Bắp) hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Việt NamNgô hạt4.600 VNĐ/kg0.0%

Số liệu tổng hợp và kiểm định chéo từ nhiều nguồn uy tín trong nước. Dữ liệu chỉ mang tính tham khảo — vui lòng xác nhận với thương lái địa phương trước khi giao dịch. Xem phương pháp tổng hợp giá.