Tất cảCà phêTiêuSầu riêngCao suLúa gạoNông sản KhácVàng & Ngoại hốiCông cụTin tức

Điểm Giá Nông Sản Ngày 30/05/2026

Điểm giá nông sản ngày 30/05/2026: hệ thống ghi nhận 29 mức giá đã kiểm định tại 8 tỉnh/khu vực cho 5 nhóm mặt hàng. Cà phê Robusta trung bình 88.100 đồng/kg, giảm 0.2% so với phiên trước. Tiêu đen trung bình 139.833 đồng/kg.

Tăng mạnh nhất trong ngày

  • Vàng Vàng BTMC SJCViệt Nam+0.7%
  • Vàng Vàng PNJ SJC Hà NộiViệt Nam+0.3%
  • Vàng Vàng DOJI Hà NộiViệt Nam+0.3%

Giảm mạnh nhất trong ngày

  • Cà phê RobustaĐắk Nông-0.2%
  • Cà phê RobustaGia Lai-0.2%
  • Cà phê RobustaLâm Đồng-0.2%

Giá Cà phê Robusta ngày 30/05/2026

Xem giá Cà phê Robusta hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Đắk Nông88.300 VNĐ/kg-0.2%
Gia Lai88.200 VNĐ/kg-0.2%
Lâm Đồng87.700 VNĐ/kg-0.2%
Đắk Lắk88.200 VNĐ/kg-0.2%

Giá Tiêu đen ngày 30/05/2026

Xem giá Tiêu đen hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Bà Rịa-Vũng Tàu139.000 VNĐ/kg0.0%
Đắk Lắk142.000 VNĐ/kg0.0%
Đắk Nông142.000 VNĐ/kg0.0%
Gia Lai137.000 VNĐ/kg0.0%
Bình Phước137.000 VNĐ/kg0.0%
Tây Nguyên142.000 VNĐ/kg0.0%

Giá Vàng ngày 30/05/2026

Xem giá Vàng hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Việt NamVàng PNJ SJC Hà Nội157.500.000 VNĐ/lượng+0.3%
Việt NamVàng DOJI Hà Nội157.500.000 VNĐ/lượng+0.3%
Việt NamVàng DOJI Sài Gòn157.500.000 VNĐ/lượng+0.3%
Việt NamVàng BTMH157.500.000 VNĐ/lượng+0.3%
Việt NamVàng BTMC SJC157.500.000 VNĐ/lượng+0.7%
Việt NamVàng Phú Quý SJC157.250.000 VNĐ/lượng+0.3%
Việt NamVàng PNJ SJC TP.HCM157.500.000 VNĐ/lượng+0.3%
Việt NamVàng SJC 1 lượng157.500.000 VNĐ/lượng+0.3%

Giá Tỷ giá ngoại hối ngày 30/05/2026

Xem giá Tỷ giá ngoại hối hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Việt NamAUD/VND18.539 VND+0.3%
Việt NamSGD/VND20.259 VND0.0%
Việt NamKRW/VND17 VND0.0%
Việt NamTHB/VND792 VND+0.1%
Việt NamHKD/VND3.295 VND0.0%
Việt NamCNY/VND3.825 VND0.0%
Việt NamEUR/VND30.157 VND+0.1%
Việt NamGBP/VND34.762 VND0.0%
Việt NamJPY/VND161 VND+0.1%
Việt NamUSD/VND26.115 VND0.0%

Giá Ngô (Bắp) ngày 30/05/2026

Xem giá Ngô (Bắp) hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Việt NamNgô hạt4.600 VNĐ/kg0.0%

Số liệu tổng hợp và kiểm định chéo từ nhiều nguồn uy tín trong nước. Dữ liệu chỉ mang tính tham khảo — vui lòng xác nhận với thương lái địa phương trước khi giao dịch. Xem phương pháp tổng hợp giá.