Tất cảCà phêTiêuSầu riêngCao suLúa gạoNông sản KhácVàng & Ngoại hốiCông cụTin tức

Điểm Giá Nông Sản Ngày 01/07/2026

Điểm giá nông sản ngày 01/07/2026: hệ thống ghi nhận 52 mức giá đã kiểm định tại 10 tỉnh/khu vực cho 11 nhóm mặt hàng. Cà phê Robusta trung bình 92.200 đồng/kg, giảm 1.4% so với phiên trước. Tiêu đen trung bình 135.667 đồng/kg.

Tăng mạnh nhất trong ngày

  • Tỷ giá ngoại hối THB/VNDViệt Nam+0.3%
  • Tỷ giá ngoại hối GBP/VNDViệt Nam+0.3%
  • Tỷ giá ngoại hối EUR/VNDViệt Nam+0.1%

Giảm mạnh nhất trong ngày

  • Tiêu đenBình Phước-2.9%
  • Tiêu đenGia Lai-2.2%
  • Tiêu đenBà Rịa-Vũng Tàu-2.2%

Giá Cà phê Robusta ngày 01/07/2026

Xem giá Cà phê Robusta hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Đắk Lắk92.100 VNĐ/kg-1.4%
Đắk Nông92.200 VNĐ/kg-1.4%
Gia Lai92.100 VNĐ/kg-1.4%
Lâm Đồng92.400 VNĐ/kg-1.3%

Giá Tiêu đen ngày 01/07/2026

Xem giá Tiêu đen hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Đắk Nông137.000 VNĐ/kg-1.4%
Gia Lai134.000 VNĐ/kg-2.2%
Bình Phước133.000 VNĐ/kg-2.9%
Bà Rịa-Vũng Tàu134.000 VNĐ/kg-2.2%
Đắk Lắk137.000 VNĐ/kg-1.4%
Tây Nguyên139.000 VNĐ/kg0.0%

Giá Cao su ngày 01/07/2026

Xem giá Cao su hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Bình PhướcBình Long - Mủ Tạp DRC 60%18.000 VNĐ/kg0.0%
Gia LaiMang Yang - Mủ Đông Tạp Loại 2404 VNĐ/kg0.0%

Giá Lúa ngày 01/07/2026

Xem giá Lúa hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Miền Tây Nam Bộ5.750 VNĐ/kg0.0%

Giá Vàng ngày 01/07/2026

Xem giá Vàng hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Việt NamVàng BTMC SJC144.450.000 VNĐ/lượng-0.3%
Việt NamVàng DOJI Sài Gòn144.900.000 VNĐ/lượng-0.4%
Việt NamVàng DOJI Hà Nội144.900.000 VNĐ/lượng-0.4%
Việt NamVàng BTMH144.200.000 VNĐ/lượng-0.4%
Việt NamVàng PNJ SJC Hà Nội144.500.000 VNĐ/lượng-0.7%
Việt NamVàng PNJ SJC TP.HCM144.500.000 VNĐ/lượng-0.7%
Việt NamVàng Phú Quý SJC144.700.000 VNĐ/lượng-0.3%
Việt NamVàng SJC 1 lượng144.900.000 VNĐ/lượng-0.4%

Giá Tỷ giá ngoại hối ngày 01/07/2026

Xem giá Tỷ giá ngoại hối hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Việt NamUSD/VND26.106 VND0.0%
Việt NamHKD/VND3.294 VND0.0%
Việt NamTHB/VND774 VND+0.3%
Việt NamKRW/VND16 VND-0.2%
Việt NamSGD/VND19.991 VND+0.0%
Việt NamAUD/VND17.887 VND0.0%
Việt NamCNY/VND3.818 VND+0.0%
Việt NamJPY/VND158 VND-0.3%
Việt NamGBP/VND34.310 VND+0.3%
Việt NamEUR/VND29.555 VND+0.1%

Giá Điều nhân W320 ngày 01/07/2026

Xem giá Điều nhân W320 hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Việt NamĐiều nhân W450222.500 VNĐ/kg0.0%
Việt NamĐiều nhân W320275.000 VNĐ/kg0.0%
Việt NamĐiều nhân W240335.000 VNĐ/kg0.0%

Giá Ớt ngày 01/07/2026

Xem giá Ớt hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Việt NamỚt hiểm xanh30.000 VNĐ/kg0.0%
Việt NamỚt hiểm đỏ40.000 VNĐ/kg0.0%
Việt NamỚt chuông xanh20.000 VNĐ/kg0.0%
Việt NamỚt chuông vàng25.000 VNĐ/kg0.0%
Việt NamỚt chuông đỏ30.000 VNĐ/kg0.0%
Việt NamỚt sừng trâu32.500 VNĐ/kg0.0%
Việt NamỚt chỉ thiên30.000 VNĐ/kg0.0%

Giá Khoai lang ngày 01/07/2026

Xem giá Khoai lang hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Hà NộiKhoai lang (Chợ Dân Sinh)16.000 VNĐ/kg0.0%
Hà NộiKhoai lang Vàng (Bình Điền)15.500 VNĐ/kg0.0%
Hà NộiKhoai lang Tím (Bình Điền)16.500 VNĐ/kg0.0%
Hà NộiKhoai lang Vàng (Long Biên)14.500 VNĐ/kg0.0%
Hà NộiKhoai lang Tím (Long Biên)15.500 VNĐ/kg0.0%

Giá ngày 01/07/2026

Xem giá hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Tây NguyênBơ Pinkerton70.000 VNĐ/kg0.0%
Tây NguyênBơ Hass60.000 VNĐ/kg0.0%
Tây NguyênBơ 03445.000 VNĐ/kg0.0%
Tây NguyênBơ Booth50.000 VNĐ/kg0.0%
Tây NguyênBơ sáp40.000 VNĐ/kg0.0%

Giá Ngô (Bắp) ngày 01/07/2026

Xem giá Ngô (Bắp) hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Việt NamNgô hạt4.600 VNĐ/kg0.0%

Số liệu tổng hợp và kiểm định chéo từ nhiều nguồn uy tín trong nước. Dữ liệu chỉ mang tính tham khảo — vui lòng xác nhận với thương lái địa phương trước khi giao dịch. Xem phương pháp tổng hợp giá.