Tất cảCà phêTiêuSầu riêngCao suLúa gạoNông sản KhácVàng & Ngoại hốiCông cụTin tức

Điểm Giá Nông Sản Ngày 22/07/2026

Điểm giá nông sản ngày 22/07/2026: hệ thống ghi nhận 74 mức giá đã kiểm định tại 12 tỉnh/khu vực cho 12 nhóm mặt hàng. Cà phê Robusta trung bình 96.650 đồng/kg, giảm 1.7% so với phiên trước. Tiêu đen trung bình 138.667 đồng/kg.

Tăng mạnh nhất trong ngày

  • Sầu riêng Thái AMiền Tây Nam Bộ-0.7%
  • Sầu riêng Thái BMiền Tây Nam Bộ-1.0%
  • Cà phê RobustaLâm Đồng-1.6%

Giảm mạnh nhất trong ngày

  • Cà phê RobustaĐắk Lắk-1.9%
  • Cà phê RobustaĐắk Nông-1.7%
  • Cà phê RobustaGia Lai-1.7%

Giá Cà phê Robusta ngày 22/07/2026

Xem giá Cà phê Robusta hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Đắk Nông96.800 VNĐ/kg-1.7%
Gia Lai96.800 VNĐ/kg-1.7%
Lâm Đồng96.400 VNĐ/kg-1.6%
Đắk Lắk96.600 VNĐ/kg-1.9%

Giá Tiêu đen ngày 22/07/2026

Xem giá Tiêu đen hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Gia Lai137.000 VNĐ/kg0.0%
Đắk Lắk140.000 VNĐ/kg0.0%
Đắk Nông140.500 VNĐ/kg0.0%
Bình Phước137.000 VNĐ/kg0.0%
Bà Rịa-Vũng Tàu137.500 VNĐ/kg0.0%
Tây Nguyên140.000 VNĐ/kg0.0%

Giá Sầu riêng ngày 22/07/2026

Xem giá Sầu riêng hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Miền Tây Nam BộMusang King loại C37.500 VNĐ/kg0.0%
Tây NinhRi6 A38.500 VNĐ/kg0.0%
Tây NinhThái A74.000 VNĐ/kg0.0%
Miền Tây Nam BộRi6 A37.500 VNĐ/kg0.0%
Đắk LắkThái A72.000 VNĐ/kg0.0%
Gia LaiThái A72.000 VNĐ/kg0.0%
Gia LaiThái B46.000 VNĐ/kg0.0%
Đồng NaiRi6 A38.500 VNĐ/kg0.0%
Đồng NaiRi6 B27.500 VNĐ/kg0.0%
Đồng NaiRi6 C17.500 VNĐ/kg0.0%
Đồng NaiThái VIP A74.000 VNĐ/kg0.0%
Đồng NaiThái VIP B48.000 VNĐ/kg0.0%
Đồng NaiThái A74.000 VNĐ/kg0.0%
Đồng NaiThái B48.000 VNĐ/kg0.0%
Đồng NaiSầu Thái loại C35.000 VNĐ/kg0.0%
Miền Tây Nam BộRi6 B20.000 VNĐ/kg0.0%
Miền Tây Nam BộRi6 C12.500 VNĐ/kg0.0%
Miền Tây Nam BộThái A68.000 VNĐ/kg-0.7%
Miền Tây Nam BộThái B48.000 VNĐ/kg-1.0%
Miền Tây Nam BộMusang King A71.500 VNĐ/kg0.0%
Miền Tây Nam BộMusang King B52.500 VNĐ/kg0.0%
Miền Tây Nam BộSầu Thái loại C28.500 VNĐ/kg0.0%

Giá Cao su ngày 22/07/2026

Xem giá Cao su hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Gia LaiMang Yang - Mủ Đông Tạp Loại 1459 VNĐ/kg0.0%
Bình PhướcBình Long - Mủ Tạp DRC 60%18.000 VNĐ/kg0.0%

Giá Lúa ngày 22/07/2026

Xem giá Lúa hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Miền Tây Nam Bộ6.450 VNĐ/kg0.0%

Giá Vàng ngày 22/07/2026

Xem giá Vàng hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Việt NamVàng PNJ SJC Hà Nội142.700.000 VNĐ/lượng-0.3%
Việt NamVàng PNJ SJC TP.HCM142.700.000 VNĐ/lượng-0.3%
Việt NamVàng Phú Quý SJC144.450.000 VNĐ/lượng0.0%
Việt NamVàng BTMC SJC144.500.000 VNĐ/lượng0.0%
Việt NamVàng DOJI Sài Gòn144.900.000 VNĐ/lượng+0.1%
Việt NamVàng DOJI Hà Nội144.900.000 VNĐ/lượng+0.1%
Việt NamVàng BTMH144.900.000 VNĐ/lượng+0.1%
Việt NamVàng SJC 1 lượng144.900.000 VNĐ/lượng+0.1%

Giá Tỷ giá ngoại hối ngày 22/07/2026

Xem giá Tỷ giá ngoại hối hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Việt NamHKD/VND3.295 VND+0.0%
Việt NamTHB/VND765 VND-0.4%
Việt NamKRW/VND17 VND+0.4%
Việt NamSGD/VND20.051 VND+0.1%
Việt NamAUD/VND18.143 VND+0.2%
Việt NamCNY/VND3.829 VND+0.1%
Việt NamJPY/VND157 VND-0.3%
Việt NamGBP/VND34.675 VND-0.4%
Việt NamEUR/VND29.549 VND-0.0%
Việt NamUSD/VND26.130 VND+0.0%

Giá Điều nhân W320 ngày 22/07/2026

Xem giá Điều nhân W320 hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Việt NamĐiều nhân W240335.000 VNĐ/kg0.0%
Việt NamĐiều nhân W320275.000 VNĐ/kg0.0%
Việt NamĐiều nhân W450222.500 VNĐ/kg0.0%

Giá ngày 22/07/2026

Xem giá hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Tây NguyênBơ sáp40.000 VNĐ/kg0.0%
Tây NguyênBơ Pinkerton70.000 VNĐ/kg0.0%
Tây NguyênBơ Hass60.000 VNĐ/kg0.0%
Tây NguyênBơ 03445.000 VNĐ/kg0.0%
Tây NguyênBơ Booth50.000 VNĐ/kg0.0%

Giá Ớt ngày 22/07/2026

Xem giá Ớt hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Việt NamỚt chỉ thiên30.000 VNĐ/kg0.0%
Việt NamỚt sừng trâu32.500 VNĐ/kg0.0%
Việt NamỚt chuông đỏ30.000 VNĐ/kg0.0%
Việt NamỚt chuông vàng25.000 VNĐ/kg0.0%
Việt NamỚt chuông xanh20.000 VNĐ/kg0.0%
Việt NamỚt hiểm đỏ40.000 VNĐ/kg0.0%
Việt NamỚt hiểm xanh30.000 VNĐ/kg0.0%

Giá Khoai lang ngày 22/07/2026

Xem giá Khoai lang hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Hà NộiKhoai lang (Chợ Dân Sinh)16.000 VNĐ/kg0.0%
Hà NộiKhoai lang Vàng (Bình Điền)15.500 VNĐ/kg0.0%
Hà NộiKhoai lang Tím (Bình Điền)16.500 VNĐ/kg0.0%
Hà NộiKhoai lang Vàng (Long Biên)14.500 VNĐ/kg0.0%
Hà NộiKhoai lang Tím (Long Biên)15.500 VNĐ/kg0.0%

Giá Ngô (Bắp) ngày 22/07/2026

Xem giá Ngô (Bắp) hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Việt NamNgô hạt4.600 VNĐ/kg0.0%

Số liệu tổng hợp và kiểm định chéo từ nhiều nguồn uy tín trong nước. Dữ liệu chỉ mang tính tham khảo — vui lòng xác nhận với thương lái địa phương trước khi giao dịch. Xem phương pháp tổng hợp giá.