Tất cảCà phêTiêuSầu riêngCao suLúa gạoNông sản KhácVàng & Ngoại hốiCông cụTin tức

Điểm Giá Nông Sản Ngày 11/08/2026

Điểm giá nông sản ngày 11/08/2026: hệ thống ghi nhận 47 mức giá đã kiểm định tại 10 tỉnh/khu vực cho 10 nhóm mặt hàng. Cà phê Robusta trung bình 96.975 đồng/kg. Tiêu đen trung bình 137.458 đồng/kg.

Giá Cà phê Robusta ngày 11/08/2026

Xem giá Cà phê Robusta hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Đắk Lắk97.000 VNĐ/kg0.0%
Đắk Nông97.300 VNĐ/kg0.0%
Gia Lai97.000 VNĐ/kg0.0%
Lâm Đồng96.600 VNĐ/kg0.0%

Giá Tiêu đen ngày 11/08/2026

Xem giá Tiêu đen hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Bình Phước136.500 VNĐ/kg0.0%
Bà Rịa-Vũng Tàu136.500 VNĐ/kg0.0%
Đắk Lắk138.500 VNĐ/kg0.0%
Gia Lai136.000 VNĐ/kg0.0%
Đắk Nông139.250 VNĐ/kg0.0%
Tây Nguyên138.000 VNĐ/kg0.0%

Giá Cao su ngày 11/08/2026

Xem giá Cao su hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Bình PhướcBình Long - Mủ Tạp DRC 60%18.360 VNĐ/kg0.0%
Gia LaiMang Yang - Mủ Đông Tạp Loại 2412 VNĐ/kg0.0%

Giá Lúa ngày 11/08/2026

Xem giá Lúa hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Miền Tây Nam Bộ6.550 VNĐ/kg0.0%

Giá Vàng ngày 11/08/2026

Xem giá Vàng hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Việt NamVàng BTMC SJC142.550.000 VNĐ/lượng0.0%
Việt NamVàng BTMH142.500.000 VNĐ/lượng0.0%
Việt NamVàng DOJI Sài Gòn142.600.000 VNĐ/lượng+0.0%
Việt NamVàng DOJI Hà Nội142.600.000 VNĐ/lượng+0.0%
Việt NamVàng PNJ SJC Hà Nội142.000.000 VNĐ/lượng0.0%
Việt NamVàng PNJ SJC TP.HCM142.000.000 VNĐ/lượng0.0%
Việt NamVàng Phú Quý SJC142.600.000 VNĐ/lượng+0.0%
Việt NamVàng SJC 1 lượng142.600.000 VNĐ/lượng+0.0%

Giá Tỷ giá ngoại hối ngày 11/08/2026

Xem giá Tỷ giá ngoại hối hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Việt NamUSD/VND25.970 VND+0.1%
Việt NamHKD/VND3.273 VND+0.1%
Việt NamTHB/VND777 VND+0.3%
Việt NamKRW/VND18 VND0.0%
Việt NamSGD/VND20.122 VND+0.1%
Việt NamAUD/VND18.196 VND+0.3%
Việt NamCNY/VND3.818 VND+0.1%
Việt NamJPY/VND161 VND0.0%
Việt NamGBP/VND34.744 VND+0.2%
Việt NamEUR/VND29.765 VND+0.2%

Giá Ớt ngày 11/08/2026

Xem giá Ớt hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Việt NamỚt chuông đỏ30.000 VNĐ/kg0.0%
Việt NamỚt chuông xanh20.000 VNĐ/kg0.0%
Việt NamỚt hiểm đỏ40.000 VNĐ/kg0.0%
Việt NamỚt hiểm xanh30.000 VNĐ/kg0.0%
Việt NamỚt chỉ thiên30.000 VNĐ/kg0.0%
Việt NamỚt chuông vàng25.000 VNĐ/kg0.0%
Việt NamỚt sừng trâu32.500 VNĐ/kg0.0%

Giá Khoai lang ngày 11/08/2026

Xem giá Khoai lang hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Hà NộiKhoai lang (Chợ Dân Sinh)16.000 VNĐ/kg0.0%
Hà NộiKhoai lang Vàng (Bình Điền)15.500 VNĐ/kg0.0%
Hà NộiKhoai lang Tím (Bình Điền)16.500 VNĐ/kg0.0%
Hà NộiKhoai lang Vàng (Long Biên)14.500 VNĐ/kg0.0%
Hà NộiKhoai lang Tím (Long Biên)15.500 VNĐ/kg0.0%

Giá ngày 11/08/2026

Xem giá hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Tây NguyênBơ Hass55.000 VNĐ/kg0.0%
Tây NguyênBơ Booth40.000 VNĐ/kg0.0%
Tây NguyênBơ sáp35.000 VNĐ/kg0.0%

Giá Ngô (Bắp) ngày 11/08/2026

Xem giá Ngô (Bắp) hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Việt NamNgô hạt4.600 VNĐ/kg0.0%

Số liệu tổng hợp và kiểm định chéo từ nhiều nguồn uy tín trong nước. Dữ liệu chỉ mang tính tham khảo — vui lòng xác nhận với thương lái địa phương trước khi giao dịch. Xem phương pháp tổng hợp giá.