Tất cảCà phêTiêuSầu riêngCao suLúa gạoNông sản KhácVàng & Ngoại hốiCông cụTin tức

Điểm Giá Nông Sản Ngày 28/09/2026

Điểm giá nông sản ngày 28/09/2026: hệ thống ghi nhận 81 mức giá đã kiểm định tại 11 tỉnh/khu vực cho 11 nhóm mặt hàng. Cà phê Robusta trung bình 93.500 đồng/kg, tăng 1.2% so với phiên trước. Tiêu đen trung bình 137.214 đồng/kg.

Tăng mạnh nhất trong ngày

  • Sầu riêng Thái A — Đắk Lắk+3.0%
  • Sầu riêng Thái B — Đắk Lắk+2.3%
  • Sầu riêng Thái B — Miền Tây Nam Bộ+2.1%

Giảm mạnh nhất trong ngày

  • Sầu riêng Ri6 B — Miền Tây Nam Bộ-13.6%
  • Sầu riêng Thái B — Lâm Đồng-12.7%
  • Sầu riêng Sầu Thái hàng lỗi loại A — Lâm Đồng-4.3%

Giá Cà phê Robusta ngày 28/09/2026

Xem giá Cà phê Robusta hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Đắk Lắk—93.600 VNĐ/kg+1.2%
Đắk Nông—93.800 VNĐ/kg+1.2%
Gia Lai—93.600 VNĐ/kg+1.2%
Lâm Đồng—93.000 VNĐ/kg+1.1%

Giá Tiêu đen ngày 28/09/2026

Xem giá Tiêu đen hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Đắk Nông—140.000 VNĐ/kg0.0%
Gia Lai—136.000 VNĐ/kg0.0%
Bình Phước—136.000 VNĐ/kg0.0%
Bà Rịa-Vũng Tàu—136.500 VNĐ/kg0.0%
Đắk Lắk—138.000 VNĐ/kg0.0%
Tây Nguyên—138.000 VNĐ/kg0.0%
Đồng Nai—136.000 VNĐ/kg0.0%

Giá Sầu riêng ngày 28/09/2026

Xem giá Sầu riêng hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Gia LaiRi6 A35.000 VNĐ/kg0.0%
Gia LaiRi6 B20.000 VNĐ/kg0.0%
Gia LaiThái A85.000 VNĐ/kg-1.2%
Gia LaiThái B66.000 VNĐ/kg0.0%
Lâm ĐồngSầu Thái loại B cơm chuẩn59.000 VNĐ/kg0.0%
Lâm ĐồngSầu Thái hàng lỗi loại A67.500 VNĐ/kg-4.3%
Lâm ĐồngSầu Thái loại A cơm chuẩn80.000 VNĐ/kg0.0%
Lâm ĐồngThái A78.500 VNĐ/kg+0.6%
Lâm ĐồngThái B51.500 VNĐ/kg-12.7%
Miền Tây Nam BộSầu Thái dạt32.500 VNĐ/kg0.0%
Miền Tây Nam BộRi6 A57.500 VNĐ/kg-2.5%
Miền Tây Nam BộRi6 B38.000 VNĐ/kg-13.6%
Miền Tây Nam BộThái A69.500 VNĐ/kg+1.5%
Miền Tây Nam BộThái B49.500 VNĐ/kg+2.1%
Đắk LắkSầu Thái loại B cơm chuẩn73.000 VNĐ/kg+1.4%
Đắk LắkSầu Thái loại A cơm chuẩn93.500 VNĐ/kg+1.6%
Đắk LắkHàng dạt28.000 VNĐ/kg0.0%
Đắk LắkSầu Thái hàng kem14.000 VNĐ/kg0.0%
Đắk LắkSầu Thái dạt27.000 VNĐ/kg-3.6%
Đắk LắkSầu Thái hàng lỗi loại B58.500 VNĐ/kg0.0%
Đắk LắkSầu Thái hàng lỗi loại A73.500 VNĐ/kg0.0%
Đắk LắkXô AB45.000 VNĐ/kg0.0%
Đắk LắkRi6 A35.000 VNĐ/kg0.0%
Đắk LắkRi6 B20.000 VNĐ/kg0.0%
Đắk LắkThái A86.000 VNĐ/kg+3.0%
Đắk LắkThái B66.000 VNĐ/kg+2.3%
Đắk LắkMusang King A65.000 VNĐ/kg0.0%
Đắk LắkMusang King B56.000 VNĐ/kg0.0%
Gia LaiSầu Thái hàng lỗi75.000 VNĐ/kg0.0%
Gia LaiSầu Thái loại A cơm chuẩn86.000 VNĐ/kg+1.2%
Gia LaiSầu Thái loại B cơm chuẩn60.000 VNĐ/kg0.0%

Giá Cao su ngày 28/09/2026

Xem giá Cao su hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Gia LaiMang Yang - Mủ Đông Tạp Loại 1459 VNĐ/kg0.0%
Bình PhướcBình Long - Mủ Tạp DRC 60%18.000 VNĐ/kg0.0%

Giá Lúa ngày 28/09/2026

Xem giá Lúa hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Miền Tây Nam BộLúa Nàng Hoa 96.100 VNĐ/kg0.0%
Miền Tây Nam BộLúa OM345.775 VNĐ/kg0.0%
Miền Tây Nam BộLúa IR504045.950 VNĐ/kg0.0%
Miền Tây Nam BộLúa OM186.150 VNĐ/kg0.0%
Miền Tây Nam BộLúa Đài Thơm 86.150 VNĐ/kg0.0%
Miền Tây Nam BộLúa OM54515.900 VNĐ/kg0.0%

Giá Vàng ngày 28/09/2026

Xem giá Vàng hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Việt NamVàng BTMC SJC141.350.000 VNĐ/lượng-1.1%
Việt NamVàng DOJI Sài Gòn141.400.000 VNĐ/lượng-1.1%
Việt NamVàng DOJI Hà Nội141.400.000 VNĐ/lượng-1.1%
Việt NamVàng PNJ SJC Hà Nội141.400.000 VNĐ/lượng-1.1%
Việt NamVàng BTMH142.050.000 VNĐ/lượng-0.9%
Việt NamVàng PNJ SJC TP.HCM141.400.000 VNĐ/lượng-1.1%
Việt NamVàng Phú Quý SJC141.400.000 VNĐ/lượng-1.1%
Việt NamVàng SJC 1 lượng141.400.000 VNĐ/lượng-1.1%

Giá Tỷ giá ngoại hối ngày 28/09/2026

Xem giá Tỷ giá ngoại hối hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Việt NamCNY/VND3.810 VND-0.1%
Việt NamGBP/VND33.845 VND-0.0%
Việt NamEUR/VND29.102 VND-0.1%
Việt NamUSD/VND25.785 VND-0.1%
Việt NamHKD/VND3.251 VND-0.1%
Việt NamTHB/VND759 VND-0.8%
Việt NamKRW/VND18 VND-0.5%
Việt NamSGD/VND19.980 VND-0.1%
Việt NamAUD/VND17.942 VND-0.2%
Việt NamJPY/VND160 VND0.0%

Giá Khoai lang ngày 28/09/2026

Xem giá Khoai lang hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Hà NộiKhoai lang Vàng (Bình Điền)15.500 VNĐ/kg0.0%
Hà NộiKhoai lang (Chợ Dân Sinh)16.000 VNĐ/kg0.0%
Hà NộiKhoai lang Tím (Long Biên)15.500 VNĐ/kg0.0%
Hà NộiKhoai lang Vàng (Long Biên)14.500 VNĐ/kg0.0%
Hà NộiKhoai lang Tím (Bình Điền)16.500 VNĐ/kg0.0%

Giá Bơ ngày 28/09/2026

Xem giá Bơ hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Tây NguyênBơ sáp35.000 VNĐ/kg0.0%
Tây NguyênBơ 03430.000 VNĐ/kg0.0%
Tây NguyênBơ Hass55.000 VNĐ/kg0.0%
Tây NguyênBơ Pinkerton45.000 VNĐ/kg0.0%

Giá Ngô (Bắp) ngày 28/09/2026

Xem giá Ngô (Bắp) hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Việt NamNgô hạt4.600 VNĐ/kg0.0%

Giá Điều nhân W320 ngày 28/09/2026

Xem giá Điều nhân W320 hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Việt NamĐiều nhân W450222.500 VNĐ/kg0.0%
Việt NamĐiều nhân W320275.000 VNĐ/kg0.0%
Việt NamĐiều nhân W240335.000 VNĐ/kg0.0%

Xem giá cập nhật trực tiếp

Số liệu trong bài là ảnh chụp tại thời điểm viết. Giá mới nhất luôn nằm ở các trang dưới đây.

Số liệu tổng hợp và kiểm định chéo từ nhiều nguồn uy tín trong nước. Dữ liệu chỉ mang tính tham khảo — vui lòng xác nhận với thương lái địa phương trước khi giao dịch. Xem phương pháp tổng hợp giá.