Tất cảCà phêTiêuSầu riêngCao suLúa gạoNông sản KhácVàng & Ngoại hốiCông cụTin tức

Điểm Giá Nông Sản Ngày 29/09/2026

Điểm giá nông sản ngày 29/09/2026: hệ thống ghi nhận 81 mức giá đã kiểm định tại 11 tỉnh/khu vực cho 11 nhóm mặt hàng. Cà phê Robusta trung bình 93.700 đồng/kg, tăng 0.2% so với phiên trước. Tiêu đen trung bình 137.464 đồng/kg.

Tăng mạnh nhất trong ngày

  • Sầu riêng Thái B — Đắk Lắk+3.8%
  • Sầu riêng Hàng dạt — Đắk Lắk+3.6%
  • Tiêu đen — Bình Phước+0.4%

Giảm mạnh nhất trong ngày

  • Sầu riêng Ri6 A — Miền Tây Nam Bộ-6.1%
  • Sầu riêng Sầu Thái hàng lỗi — Gia Lai-4.0%
  • Sầu riêng Sầu Thái hàng lỗi loại B — Đắk Lắk-3.4%

Giá Cà phê Robusta ngày 29/09/2026

Xem giá Cà phê Robusta hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Đắk Lắk—93.800 VNĐ/kg+0.2%
Đắk Nông—94.000 VNĐ/kg+0.2%
Gia Lai—93.800 VNĐ/kg+0.2%
Lâm Đồng—93.200 VNĐ/kg+0.2%

Giá Tiêu đen ngày 29/09/2026

Xem giá Tiêu đen hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Đắk Nông—140.250 VNĐ/kg+0.2%
Gia Lai—136.250 VNĐ/kg+0.2%
Bình Phước—136.500 VNĐ/kg+0.4%
Bà Rịa-Vũng Tàu—137.000 VNĐ/kg+0.4%
Đắk Lắk—138.250 VNĐ/kg+0.2%
Tây Nguyên—138.000 VNĐ/kg0.0%
Đồng Nai—136.000 VNĐ/kg0.0%

Giá Sầu riêng ngày 29/09/2026

Xem giá Sầu riêng hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Gia LaiSầu Thái loại A cơm chuẩn86.000 VNĐ/kg0.0%
Gia LaiSầu Thái loại B cơm chuẩn60.000 VNĐ/kg0.0%
Gia LaiSầu Thái hàng lỗi72.000 VNĐ/kg-4.0%
Gia LaiThái A85.000 VNĐ/kg0.0%
Lâm ĐồngThái B51.500 VNĐ/kg0.0%
Lâm ĐồngSầu Thái loại A cơm chuẩn80.000 VNĐ/kg0.0%
Lâm ĐồngSầu Thái loại B cơm chuẩn59.000 VNĐ/kg0.0%
Lâm ĐồngSầu Thái hàng lỗi loại A67.500 VNĐ/kg0.0%
Lâm ĐồngThái A78.500 VNĐ/kg0.0%
Miền Tây Nam BộRi6 A54.000 VNĐ/kg-6.1%
Miền Tây Nam BộRi6 B38.000 VNĐ/kg0.0%
Miền Tây Nam BộThái A69.500 VNĐ/kg0.0%
Miền Tây Nam BộThái B49.500 VNĐ/kg0.0%
Miền Tây Nam BộSầu Thái dạt32.500 VNĐ/kg0.0%
Đắk LắkMusang King B56.000 VNĐ/kg0.0%
Đắk LắkMusang King A65.000 VNĐ/kg0.0%
Đắk LắkThái B68.500 VNĐ/kg+3.8%
Đắk LắkRi6 B20.000 VNĐ/kg0.0%
Đắk LắkRi6 A35.000 VNĐ/kg0.0%
Đắk LắkXô AB45.000 VNĐ/kg0.0%
Đắk LắkHàng dạt29.000 VNĐ/kg+3.6%
Đắk LắkSầu Thái loại A cơm chuẩn93.000 VNĐ/kg-0.5%
Đắk LắkSầu Thái loại B cơm chuẩn73.000 VNĐ/kg0.0%
Đắk LắkSầu Thái hàng lỗi loại A71.000 VNĐ/kg-3.4%
Đắk LắkSầu Thái hàng lỗi loại B56.500 VNĐ/kg-3.4%
Đắk LắkSầu Thái dạt27.000 VNĐ/kg0.0%
Đắk LắkSầu Thái hàng kem14.000 VNĐ/kg0.0%
Đắk LắkThái A86.000 VNĐ/kg0.0%
Gia LaiRi6 A35.000 VNĐ/kg0.0%
Gia LaiRi6 B20.000 VNĐ/kg0.0%
Gia LaiThái B66.000 VNĐ/kg0.0%

Giá Cao su ngày 29/09/2026

Xem giá Cao su hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Gia LaiMang Yang - Mủ Đông Tạp Loại 1459 VNĐ/kg0.0%
Bình PhướcBình Long - Mủ Tạp DRC 60%18.000 VNĐ/kg0.0%

Giá Lúa ngày 29/09/2026

Xem giá Lúa hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Miền Tây Nam BộLúa Nàng Hoa 96.100 VNĐ/kg0.0%
Miền Tây Nam BộLúa OM345.775 VNĐ/kg0.0%
Miền Tây Nam BộLúa IR504045.950 VNĐ/kg0.0%
Miền Tây Nam BộLúa OM186.150 VNĐ/kg0.0%
Miền Tây Nam BộLúa Đài Thơm 86.150 VNĐ/kg0.0%
Miền Tây Nam BộLúa OM54515.900 VNĐ/kg0.0%

Giá Vàng ngày 29/09/2026

Xem giá Vàng hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Việt NamVàng BTMC SJC140.475.000 VNĐ/lượng-0.9%
Việt NamVàng DOJI Sài Gòn140.950.000 VNĐ/lượng-0.3%
Việt NamVàng DOJI Hà Nội140.950.000 VNĐ/lượng-0.3%
Việt NamVàng PNJ SJC Hà Nội140.950.000 VNĐ/lượng-0.3%
Việt NamVàng BTMH140.500.000 VNĐ/lượng-1.1%
Việt NamVàng PNJ SJC TP.HCM140.950.000 VNĐ/lượng-0.3%
Việt NamVàng Phú Quý SJC140.950.000 VNĐ/lượng-0.3%
Việt NamVàng SJC 1 lượng140.900.000 VNĐ/lượng-0.4%

Giá Tỷ giá ngoại hối ngày 29/09/2026

Xem giá Tỷ giá ngoại hối hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Việt NamCNY/VND3.812 VND+0.1%
Việt NamGBP/VND33.866 VND-0.1%
Việt NamEUR/VND29.058 VND-0.4%
Việt NamUSD/VND25.780 VND+0.0%
Việt NamHKD/VND3.250 VND+0.0%
Việt NamTHB/VND758 VND-0.1%
Việt NamKRW/VND18 VND-0.1%
Việt NamSGD/VND19.979 VND-0.0%
Việt NamAUD/VND17.928 VND-0.5%
Việt NamJPY/VND161 VND+0.3%

Giá Khoai lang ngày 29/09/2026

Xem giá Khoai lang hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Hà NộiKhoai lang Vàng (Bình Điền)15.500 VNĐ/kg0.0%
Hà NộiKhoai lang (Chợ Dân Sinh)16.000 VNĐ/kg0.0%
Hà NộiKhoai lang Tím (Long Biên)15.500 VNĐ/kg0.0%
Hà NộiKhoai lang Vàng (Long Biên)14.500 VNĐ/kg0.0%
Hà NộiKhoai lang Tím (Bình Điền)16.500 VNĐ/kg0.0%

Giá Bơ ngày 29/09/2026

Xem giá Bơ hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Tây NguyênBơ sáp35.000 VNĐ/kg0.0%
Tây NguyênBơ 03430.000 VNĐ/kg0.0%
Tây NguyênBơ Hass55.000 VNĐ/kg0.0%
Tây NguyênBơ Pinkerton45.000 VNĐ/kg0.0%

Giá Ngô (Bắp) ngày 29/09/2026

Xem giá Ngô (Bắp) hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Việt NamNgô hạt4.600 VNĐ/kg0.0%

Giá Điều nhân W320 ngày 29/09/2026

Xem giá Điều nhân W320 hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Việt NamĐiều nhân W450222.500 VNĐ/kg0.0%
Việt NamĐiều nhân W320275.000 VNĐ/kg0.0%
Việt NamĐiều nhân W240335.000 VNĐ/kg0.0%

Xem giá cập nhật trực tiếp

Số liệu trong bài là ảnh chụp tại thời điểm viết. Giá mới nhất luôn nằm ở các trang dưới đây.

Số liệu tổng hợp và kiểm định chéo từ nhiều nguồn uy tín trong nước. Dữ liệu chỉ mang tính tham khảo — vui lòng xác nhận với thương lái địa phương trước khi giao dịch. Xem phương pháp tổng hợp giá.