Tất cảCà phêTiêuSầu riêngCao suLúa gạoNông sản KhácVàng & Ngoại hốiCông cụTin tức

Điểm Giá Nông Sản Ngày 30/09/2026

Điểm giá nông sản ngày 30/09/2026: hệ thống ghi nhận 80 mức giá đã kiểm định tại 11 tỉnh/khu vực cho 11 nhóm mặt hàng. Cà phê Robusta trung bình 93.500 đồng/kg, giảm 0.2% so với phiên trước. Tiêu đen trung bình 137.643 đồng/kg.

Tăng mạnh nhất trong ngày

  • Sầu riêng Thái B — Lâm Đồng+11.7%
  • Tiêu đen — Tây Nguyên+0.4%
  • Tiêu đen — Đắk Nông+0.2%

Giảm mạnh nhất trong ngày

  • Sầu riêng Thái A — Lâm Đồng-3.2%
  • Sầu riêng Thái A — Gia Lai-1.2%
  • Sầu riêng Thái A — Đắk Lắk-1.2%

Giá Cà phê Robusta ngày 30/09/2026

Xem giá Cà phê Robusta hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Đắk Lắk—93.600 VNĐ/kg-0.2%
Đắk Nông—93.800 VNĐ/kg-0.2%
Gia Lai—93.600 VNĐ/kg-0.2%
Lâm Đồng—93.000 VNĐ/kg-0.2%

Giá Tiêu đen ngày 30/09/2026

Xem giá Tiêu đen hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Đắk Nông—140.500 VNĐ/kg+0.2%
Gia Lai—136.500 VNĐ/kg+0.2%
Bình Phước—136.500 VNĐ/kg0.0%
Bà Rịa-Vũng Tàu—137.000 VNĐ/kg0.0%
Đắk Lắk—138.500 VNĐ/kg+0.2%
Tây Nguyên—138.500 VNĐ/kg+0.4%
Đồng Nai—136.000 VNĐ/kg0.0%

Giá Sầu riêng ngày 30/09/2026

Xem giá Sầu riêng hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Gia LaiSầu Thái hàng lỗi72.000 VNĐ/kg0.0%
Gia LaiRi6 A35.000 VNĐ/kg0.0%
Gia LaiRi6 B20.000 VNĐ/kg0.0%
Gia LaiThái A84.000 VNĐ/kg-1.2%
Lâm ĐồngSầu Thái loại A cơm chuẩn80.000 VNĐ/kg0.0%
Lâm ĐồngThái A76.000 VNĐ/kg-3.2%
Lâm ĐồngThái B57.500 VNĐ/kg+11.7%
Lâm ĐồngSầu Thái loại B cơm chuẩn59.000 VNĐ/kg0.0%
Lâm ĐồngSầu Thái hàng lỗi loại A67.500 VNĐ/kg0.0%
Miền Tây Nam BộThái A69.500 VNĐ/kg0.0%
Miền Tây Nam BộThái B49.500 VNĐ/kg0.0%
Miền Tây Nam BộSầu Thái dạt32.500 VNĐ/kg0.0%
Miền Tây Nam BộRi6 A54.000 VNĐ/kg0.0%
Đắk LắkSầu Thái hàng lỗi loại A71.000 VNĐ/kg0.0%
Đắk LắkXô AB45.000 VNĐ/kg0.0%
Đắk LắkMusang King A65.000 VNĐ/kg0.0%
Đắk LắkThái B68.500 VNĐ/kg0.0%
Đắk LắkSầu Thái loại B cơm chuẩn73.000 VNĐ/kg0.0%
Đắk LắkSầu Thái loại A cơm chuẩn93.000 VNĐ/kg0.0%
Đắk LắkMusang King B56.000 VNĐ/kg0.0%
Đắk LắkSầu Thái hàng lỗi loại B56.500 VNĐ/kg0.0%
Đắk LắkSầu Thái dạt27.000 VNĐ/kg0.0%
Đắk LắkSầu Thái hàng kem14.000 VNĐ/kg0.0%
Đắk LắkHàng dạt29.000 VNĐ/kg0.0%
Đắk LắkRi6 A35.000 VNĐ/kg0.0%
Đắk LắkRi6 B20.000 VNĐ/kg0.0%
Đắk LắkThái A85.000 VNĐ/kg-1.2%
Gia LaiSầu Thái loại B cơm chuẩn60.000 VNĐ/kg0.0%
Gia LaiSầu Thái loại A cơm chuẩn86.000 VNĐ/kg0.0%
Gia LaiThái B66.000 VNĐ/kg0.0%

Giá Cao su ngày 30/09/2026

Xem giá Cao su hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Gia LaiMang Yang - Mủ Đông Tạp Loại 1459 VNĐ/kg0.0%
Bình PhướcBình Long - Mủ Tạp DRC 60%18.000 VNĐ/kg0.0%

Giá Lúa ngày 30/09/2026

Xem giá Lúa hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Miền Tây Nam BộLúa Nàng Hoa 96.100 VNĐ/kg0.0%
Miền Tây Nam BộLúa OM345.775 VNĐ/kg0.0%
Miền Tây Nam BộLúa IR504045.950 VNĐ/kg0.0%
Miền Tây Nam BộLúa OM186.150 VNĐ/kg0.0%
Miền Tây Nam BộLúa Đài Thơm 86.150 VNĐ/kg0.0%
Miền Tây Nam BộLúa OM54515.900 VNĐ/kg0.0%

Giá Vàng ngày 30/09/2026

Xem giá Vàng hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Việt NamVàng BTMC SJC141.500.000 VNĐ/lượng+0.7%
Việt NamVàng DOJI Sài Gòn142.000.000 VNĐ/lượng+0.8%
Việt NamVàng DOJI Hà Nội142.000.000 VNĐ/lượng+0.8%
Việt NamVàng PNJ SJC Hà Nội142.000.000 VNĐ/lượng+0.8%
Việt NamVàng BTMH141.700.000 VNĐ/lượng+0.9%
Việt NamVàng PNJ SJC TP.HCM142.000.000 VNĐ/lượng+0.8%
Việt NamVàng Phú Quý SJC141.850.000 VNĐ/lượng+0.5%
Việt NamVàng SJC 1 lượng140.950.000 VNĐ/lượng+0.0%

Giá Tỷ giá ngoại hối ngày 30/09/2026

Xem giá Tỷ giá ngoại hối hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Việt NamSGD/VND19.987 VND0.0%
Việt NamCNY/VND3.814 VND+0.1%
Việt NamJPY/VND161 VND0.0%
Việt NamHKD/VND3.249 VND0.0%
Việt NamGBP/VND33.804 VND-0.0%
Việt NamEUR/VND28.978 VND0.0%
Việt NamUSD/VND25.780 VND0.0%
Việt NamTHB/VND759 VND+0.1%
Việt NamKRW/VND18 VND+0.3%
Việt NamAUD/VND17.859 VND0.0%

Giá Khoai lang ngày 30/09/2026

Xem giá Khoai lang hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Hà NộiKhoai lang Vàng (Bình Điền)15.500 VNĐ/kg0.0%
Hà NộiKhoai lang (Chợ Dân Sinh)16.000 VNĐ/kg0.0%
Hà NộiKhoai lang Tím (Long Biên)15.500 VNĐ/kg0.0%
Hà NộiKhoai lang Vàng (Long Biên)14.500 VNĐ/kg0.0%
Hà NộiKhoai lang Tím (Bình Điền)16.500 VNĐ/kg0.0%

Giá Bơ ngày 30/09/2026

Xem giá Bơ hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Tây NguyênBơ 03430.000 VNĐ/kg0.0%
Tây NguyênBơ Hass55.000 VNĐ/kg0.0%
Tây NguyênBơ Pinkerton45.000 VNĐ/kg0.0%
Tây NguyênBơ sáp35.000 VNĐ/kg0.0%

Giá Ngô (Bắp) ngày 30/09/2026

Xem giá Ngô (Bắp) hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Việt NamNgô hạt4.600 VNĐ/kg0.0%

Giá Điều nhân W320 ngày 30/09/2026

Xem giá Điều nhân W320 hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Việt NamĐiều nhân W450222.500 VNĐ/kg0.0%
Việt NamĐiều nhân W320275.000 VNĐ/kg0.0%
Việt NamĐiều nhân W240335.000 VNĐ/kg0.0%

Xem giá cập nhật trực tiếp

Số liệu trong bài là ảnh chụp tại thời điểm viết. Giá mới nhất luôn nằm ở các trang dưới đây.

Số liệu tổng hợp và kiểm định chéo từ nhiều nguồn uy tín trong nước. Dữ liệu chỉ mang tính tham khảo — vui lòng xác nhận với thương lái địa phương trước khi giao dịch. Xem phương pháp tổng hợp giá.