Tất cảCà phêTiêuSầu riêngCao suLúa gạoNông sản KhácVàng & Ngoại hốiCông cụTin tức

Điểm Giá Nông Sản Ngày 05/10/2026

Điểm giá nông sản ngày 05/10/2026: hệ thống ghi nhận 82 mức giá đã kiểm định tại 11 tỉnh/khu vực cho 11 nhóm mặt hàng. Cà phê Robusta trung bình 93.850 đồng/kg, tăng 0.2% so với phiên trước. Tiêu đen trung bình 137.714 đồng/kg.

Tăng mạnh nhất trong ngày

  • Sầu riêng Thái B — Miền Tây Nam Bộ+13.7%
  • Sầu riêng Sầu Thái dạt — Đắk Lắk+5.6%
  • Sầu riêng Thái A — Lâm Đồng+5.0%

Giảm mạnh nhất trong ngày

  • Sầu riêng Musang King A — Đắk Lắk-30.8%
  • Sầu riêng Ri6 B — Miền Tây Nam Bộ-8.0%
  • Sầu riêng Sầu Thái hàng kem — Đắk Lắk-7.1%

Giá Cà phê Robusta ngày 05/10/2026

Xem giá Cà phê Robusta hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Lâm Đồng—93.400 VNĐ/kg+0.2%
Đắk Nông—94.000 VNĐ/kg0.0%
Đắk Lắk—94.000 VNĐ/kg+0.2%
Gia Lai—94.000 VNĐ/kg+0.2%

Giá Tiêu đen ngày 05/10/2026

Xem giá Tiêu đen hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Bà Rịa-Vũng Tàu—137.000 VNĐ/kg0.0%
Đắk Nông—140.500 VNĐ/kg0.0%
Gia Lai—136.500 VNĐ/kg0.0%
Bình Phước—136.500 VNĐ/kg0.0%
Đắk Lắk—138.500 VNĐ/kg0.0%
Đồng Nai—136.500 VNĐ/kg0.0%
Tây Nguyên—138.500 VNĐ/kg0.0%

Giá Sầu riêng ngày 05/10/2026

Xem giá Sầu riêng hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Đắk LắkSầu Thái hàng kem13.000 VNĐ/kg-7.1%
Đắk LắkHàng dạt34.500 VNĐ/kg0.0%
Đắk LắkXô AB45.000 VNĐ/kg0.0%
Gia LaiRi6 A35.000 VNĐ/kg0.0%
Gia LaiRi6 B20.000 VNĐ/kg0.0%
Gia LaiThái A88.000 VNĐ/kg+4.8%
Gia LaiThái B72.000 VNĐ/kg+2.9%
Gia LaiSầu Thái loại A cơm chuẩn92.500 VNĐ/kg-1.1%
Gia LaiSầu Thái hàng lỗi72.000 VNĐ/kg0.0%
Lâm ĐồngThái A83.500 VNĐ/kg+5.0%
Lâm ĐồngThái B60.000 VNĐ/kg+1.7%
Lâm ĐồngSầu Thái loại A cơm chuẩn82.500 VNĐ/kg+3.1%
Lâm ĐồngSầu Thái loại B cơm chuẩn60.000 VNĐ/kg+1.7%
Lâm ĐồngSầu Thái hàng lỗi loại A64.000 VNĐ/kg0.0%
Miền Tây Nam BộRi6 A62.000 VNĐ/kg+3.3%
Miền Tây Nam BộThái B58.000 VNĐ/kg+13.7%
Miền Tây Nam BộSầu Thái dạt32.500 VNĐ/kg0.0%
Miền Tây Nam BộThái A74.000 VNĐ/kg-3.3%
Đắk LắkSầu Thái hàng lỗi loại A70.000 VNĐ/kg0.0%
Đắk LắkRi6 B20.000 VNĐ/kg0.0%
Đắk LắkRi6 A35.000 VNĐ/kg0.0%
Đắk LắkThái A86.500 VNĐ/kg-1.7%
Đắk LắkThái B71.500 VNĐ/kg+2.1%
Đắk LắkMusang King A45.000 VNĐ/kg-30.8%
Đắk LắkMusang King B56.000 VNĐ/kg0.0%
Đắk LắkSầu Thái loại A cơm chuẩn92.500 VNĐ/kg-2.6%
Đắk LắkSầu Thái loại B cơm chuẩn72.500 VNĐ/kg-3.3%
Đắk LắkSầu Thái hàng lỗi loại B56.500 VNĐ/kg0.0%
Đắk LắkSầu Thái dạt28.500 VNĐ/kg+5.6%
Miền Tây Nam BộRi6 B46.000 VNĐ/kg-8.0%
Gia LaiSầu Thái loại B cơm chuẩn70.000 VNĐ/kg—

Giá Cao su ngày 05/10/2026

Xem giá Cao su hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Gia LaiMang Yang - Mủ Đông Tạp Loại 1459 VNĐ/kg0.0%
Bình PhướcBình Long - Mủ Tạp DRC 60%18.000 VNĐ/kg0.0%

Giá Lúa ngày 05/10/2026

Xem giá Lúa hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Miền Tây Nam BộLúa OM54516.050 VNĐ/kg+2.5%
Miền Tây Nam BộLúa Đài Thơm 86.150 VNĐ/kg0.0%
Miền Tây Nam BộLúa OM186.150 VNĐ/kg0.0%
Miền Tây Nam BộLúa IR504045.950 VNĐ/kg0.0%
Miền Tây Nam BộLúa OM345.750 VNĐ/kg-0.4%
Miền Tây Nam BộLúa Nàng Hoa 96.100 VNĐ/kg0.0%

Giá Vàng ngày 05/10/2026

Xem giá Vàng hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Việt NamVàng PNJ SJC Hà Nội142.000.000 VNĐ/lượng0.0%
Việt NamVàng Phú Quý SJC141.900.000 VNĐ/lượng0.0%
Việt NamVàng BTMC SJC141.450.000 VNĐ/lượng-0.1%
Việt NamVàng BTMH141.400.000 VNĐ/lượng-0.1%
Việt NamVàng DOJI Sài Gòn142.000.000 VNĐ/lượng0.0%
Việt NamVàng DOJI Hà Nội142.000.000 VNĐ/lượng0.0%
Việt NamVàng PNJ SJC TP.HCM142.000.000 VNĐ/lượng0.0%
Việt NamVàng SJC 1 lượng141.450.000 VNĐ/lượng0.0%

Giá Tỷ giá ngoại hối ngày 05/10/2026

Xem giá Tỷ giá ngoại hối hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Việt NamHKD/VND3.250 VND0.0%
Việt NamKRW/VND19 VND0.0%
Việt NamSGD/VND19.971 VND-0.1%
Việt NamAUD/VND17.767 VND0.0%
Việt NamTHB/VND759 VND-0.3%
Việt NamUSD/VND25.790 VND0.0%
Việt NamEUR/VND28.746 VND-0.5%
Việt NamGBP/VND33.818 VND0.0%
Việt NamJPY/VND161 VND-0.2%
Việt NamCNY/VND3.815 VND0.0%

Giá Điều nhân W320 ngày 05/10/2026

Xem giá Điều nhân W320 hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Việt NamĐiều nhân W240335.000 VNĐ/kg0.0%
Việt NamĐiều nhân W320275.000 VNĐ/kg0.0%
Việt NamĐiều nhân W450222.500 VNĐ/kg0.0%

Giá Bơ ngày 05/10/2026

Xem giá Bơ hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Tây NguyênBơ 03424.000 VNĐ/kg0.0%
Tây NguyênBơ Booth40.000 VNĐ/kg0.0%
Tây NguyênBơ sáp35.000 VNĐ/kg0.0%
Tây NguyênBơ Pinkerton45.000 VNĐ/kg0.0%
Tây NguyênBơ Hass55.000 VNĐ/kg0.0%

Giá Khoai lang ngày 05/10/2026

Xem giá Khoai lang hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Hà NộiKhoai lang Vàng (Long Biên)14.500 VNĐ/kg0.0%
Hà NộiKhoai lang Tím (Long Biên)15.500 VNĐ/kg0.0%
Hà NộiKhoai lang (Chợ Dân Sinh)16.000 VNĐ/kg0.0%
Hà NộiKhoai lang Vàng (Bình Điền)15.500 VNĐ/kg0.0%
Hà NộiKhoai lang Tím (Bình Điền)16.500 VNĐ/kg0.0%

Giá Ngô (Bắp) ngày 05/10/2026

Xem giá Ngô (Bắp) hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Việt NamNgô hạt4.600 VNĐ/kg0.0%

Xem giá cập nhật trực tiếp

Số liệu trong bài là ảnh chụp tại thời điểm viết. Giá mới nhất luôn nằm ở các trang dưới đây.

Số liệu tổng hợp và kiểm định chéo từ nhiều nguồn uy tín trong nước. Dữ liệu chỉ mang tính tham khảo — vui lòng xác nhận với thương lái địa phương trước khi giao dịch. Xem phương pháp tổng hợp giá.