Tất cảCà phêTiêuSầu riêngCao suLúa gạoNông sản KhácVàng & Ngoại hốiCông cụTin tức

Điểm Giá Nông Sản Ngày 06/10/2026

Điểm giá nông sản ngày 06/10/2026: hệ thống ghi nhận 81 mức giá đã kiểm định tại 11 tỉnh/khu vực cho 11 nhóm mặt hàng. Cà phê Robusta trung bình 93.850 đồng/kg. Tiêu đen trung bình 137.714 đồng/kg.

Tăng mạnh nhất trong ngày

  • Sầu riêng Thái A — Miền Tây Nam Bộ+6.1%
  • Sầu riêng Ri6 A — Miền Tây Nam Bộ+4.8%
  • Sầu riêng Ri6 B — Miền Tây Nam Bộ+2.2%

Giảm mạnh nhất trong ngày

  • Sầu riêng Hàng dạt — Đắk Lắk-18.8%
  • Sầu riêng Thái B — Đắk Lắk-7.0%
  • Sầu riêng Thái A — Lâm Đồng-1.2%

Giá Cà phê Robusta ngày 06/10/2026

Xem giá Cà phê Robusta hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Gia Lai—94.000 VNĐ/kg0.0%
Lâm Đồng—93.400 VNĐ/kg0.0%
Đắk Lắk—94.000 VNĐ/kg0.0%
Đắk Nông—94.000 VNĐ/kg0.0%

Giá Tiêu đen ngày 06/10/2026

Xem giá Tiêu đen hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Bình Phước—136.500 VNĐ/kg0.0%
Đắk Nông—140.500 VNĐ/kg0.0%
Gia Lai—136.500 VNĐ/kg0.0%
Bà Rịa-Vũng Tàu—137.000 VNĐ/kg0.0%
Đắk Lắk—138.500 VNĐ/kg0.0%
Đồng Nai—136.500 VNĐ/kg0.0%
Tây Nguyên—138.500 VNĐ/kg0.0%

Giá Sầu riêng ngày 06/10/2026

Xem giá Sầu riêng hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Đắk LắkSầu Thái hàng lỗi loại A70.000 VNĐ/kg0.0%
Gia LaiRi6 A35.000 VNĐ/kg0.0%
Gia LaiRi6 B20.000 VNĐ/kg0.0%
Gia LaiThái A88.000 VNĐ/kg0.0%
Gia LaiThái B72.000 VNĐ/kg0.0%
Gia LaiSầu Thái loại A cơm chuẩn92.500 VNĐ/kg0.0%
Gia LaiSầu Thái loại B cơm chuẩn70.000 VNĐ/kg0.0%
Gia LaiSầu Thái hàng lỗi72.000 VNĐ/kg0.0%
Lâm ĐồngThái A82.500 VNĐ/kg-1.2%
Lâm ĐồngThái B60.000 VNĐ/kg0.0%
Lâm ĐồngSầu Thái loại A cơm chuẩn82.500 VNĐ/kg0.0%
Lâm ĐồngSầu Thái loại B cơm chuẩn60.000 VNĐ/kg0.0%
Lâm ĐồngSầu Thái hàng lỗi loại A64.000 VNĐ/kg0.0%
Miền Tây Nam BộSầu Thái dạt32.500 VNĐ/kg0.0%
Miền Tây Nam BộRi6 A65.000 VNĐ/kg+4.8%
Miền Tây Nam BộThái A78.500 VNĐ/kg+6.1%
Miền Tây Nam BộThái B58.000 VNĐ/kg0.0%
Đắk LắkThái A86.500 VNĐ/kg0.0%
Đắk LắkSầu Thái hàng kem13.000 VNĐ/kg0.0%
Đắk LắkHàng dạt28.000 VNĐ/kg-18.8%
Đắk LắkXô AB45.000 VNĐ/kg0.0%
Đắk LắkSầu Thái hàng lỗi loại B56.500 VNĐ/kg0.0%
Đắk LắkSầu Thái dạt28.500 VNĐ/kg0.0%
Đắk LắkRi6 A35.000 VNĐ/kg0.0%
Đắk LắkRi6 B20.000 VNĐ/kg0.0%
Đắk LắkThái B66.500 VNĐ/kg-7.0%
Đắk LắkMusang King B56.000 VNĐ/kg0.0%
Đắk LắkSầu Thái loại A cơm chuẩn92.500 VNĐ/kg0.0%
Đắk LắkSầu Thái loại B cơm chuẩn72.500 VNĐ/kg0.0%
Miền Tây Nam BộRi6 B47.000 VNĐ/kg+2.2%

Giá Cao su ngày 06/10/2026

Xem giá Cao su hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Gia LaiMang Yang - Mủ Đông Tạp Loại 1459 VNĐ/kg0.0%
Bình PhướcBình Long - Mủ Tạp DRC 60%18.000 VNĐ/kg0.0%

Giá Lúa ngày 06/10/2026

Xem giá Lúa hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Miền Tây Nam BộLúa OM54516.050 VNĐ/kg0.0%
Miền Tây Nam BộLúa Đài Thơm 86.150 VNĐ/kg0.0%
Miền Tây Nam BộLúa OM186.150 VNĐ/kg0.0%
Miền Tây Nam BộLúa IR504045.950 VNĐ/kg0.0%
Miền Tây Nam BộLúa OM345.750 VNĐ/kg0.0%
Miền Tây Nam BộLúa Nàng Hoa 96.100 VNĐ/kg0.0%

Giá Vàng ngày 06/10/2026

Xem giá Vàng hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Việt NamVàng BTMC SJC141.400.000 VNĐ/lượng-0.1%
Việt NamVàng BTMH141.200.000 VNĐ/lượng-0.1%
Việt NamVàng DOJI Sài Gòn142.000.000 VNĐ/lượng0.0%
Việt NamVàng DOJI Hà Nội142.000.000 VNĐ/lượng0.0%
Việt NamVàng PNJ SJC Hà Nội141.650.000 VNĐ/lượng-0.3%
Việt NamVàng PNJ SJC TP.HCM141.650.000 VNĐ/lượng-0.3%
Việt NamVàng Phú Quý SJC141.750.000 VNĐ/lượng-0.2%
Việt NamVàng SJC 1 lượng141.150.000 VNĐ/lượng-0.2%

Giá Tỷ giá ngoại hối ngày 06/10/2026

Xem giá Tỷ giá ngoại hối hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Việt NamTHB/VND756 VND0.0%
Việt NamHKD/VND3.252 VND+0.0%
Việt NamKRW/VND19 VND+0.2%
Việt NamSGD/VND19.987 VND0.0%
Việt NamUSD/VND25.810 VND+0.0%
Việt NamEUR/VND28.702 VND0.0%
Việt NamGBP/VND33.828 VND+0.1%
Việt NamJPY/VND160 VND-0.4%
Việt NamCNY/VND3.818 VND+0.0%
Việt NamAUD/VND17.826 VND+0.2%

Giá Điều nhân W320 ngày 06/10/2026

Xem giá Điều nhân W320 hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Việt NamĐiều nhân W450222.500 VNĐ/kg0.0%
Việt NamĐiều nhân W240335.000 VNĐ/kg0.0%
Việt NamĐiều nhân W320275.000 VNĐ/kg0.0%

Giá Bơ ngày 06/10/2026

Xem giá Bơ hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Tây NguyênBơ sáp35.000 VNĐ/kg0.0%
Tây NguyênBơ Pinkerton45.000 VNĐ/kg0.0%
Tây NguyênBơ Hass55.000 VNĐ/kg0.0%
Tây NguyênBơ 03424.000 VNĐ/kg0.0%
Tây NguyênBơ Booth40.000 VNĐ/kg0.0%

Giá Khoai lang ngày 06/10/2026

Xem giá Khoai lang hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Hà NộiKhoai lang Tím (Bình Điền)16.500 VNĐ/kg0.0%
Hà NộiKhoai lang Vàng (Long Biên)14.500 VNĐ/kg0.0%
Hà NộiKhoai lang Tím (Long Biên)15.500 VNĐ/kg0.0%
Hà NộiKhoai lang (Chợ Dân Sinh)16.000 VNĐ/kg0.0%
Hà NộiKhoai lang Vàng (Bình Điền)15.500 VNĐ/kg0.0%

Giá Ngô (Bắp) ngày 06/10/2026

Xem giá Ngô (Bắp) hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Việt NamNgô hạt4.600 VNĐ/kg0.0%

Xem giá cập nhật trực tiếp

Số liệu trong bài là ảnh chụp tại thời điểm viết. Giá mới nhất luôn nằm ở các trang dưới đây.

Số liệu tổng hợp và kiểm định chéo từ nhiều nguồn uy tín trong nước. Dữ liệu chỉ mang tính tham khảo — vui lòng xác nhận với thương lái địa phương trước khi giao dịch. Xem phương pháp tổng hợp giá.