Tất cảCà phêTiêuSầu riêngCao suLúa gạoNông sản KhácVàng & Ngoại hốiCông cụTin tức

Điểm Giá Nông Sản Ngày 23/10/2026

Điểm giá nông sản ngày 23/10/2026: hệ thống ghi nhận 81 mức giá đã kiểm định tại 11 tỉnh/khu vực cho 11 nhóm mặt hàng. Cà phê Robusta trung bình 91.275 đồng/kg, giảm 0.4% so với phiên trước. Tiêu đen trung bình 138.286 đồng/kg.

Tăng mạnh nhất trong ngày

  • Sầu riêng Thái B — Lâm Đồng+8.6%
  • Sầu riêng Ri6 C — Miền Tây Nam Bộ+5.0%
  • Sầu riêng Thái A — Lâm Đồng+4.4%

Giảm mạnh nhất trong ngày

  • Sầu riêng Ri6 B — Miền Tây Nam Bộ-2.9%
  • Lúa Lúa Đài Thơm 8 — Miền Tây Nam Bộ-0.8%
  • Sầu riêng Thái A — Đắk Lắk-0.6%

Giá Cà phê Robusta ngày 23/10/2026

Xem giá Cà phê Robusta hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Đắk Lắk—91.400 VNĐ/kg-0.4%
Đắk Nông—91.500 VNĐ/kg-0.5%
Gia Lai—91.400 VNĐ/kg-0.4%
Lâm Đồng—90.800 VNĐ/kg-0.4%

Giá Tiêu đen ngày 23/10/2026

Xem giá Tiêu đen hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Đắk Lắk—139.500 VNĐ/kg+0.5%
Bình Phước—137.000 VNĐ/kg0.0%
Bà Rịa-Vũng Tàu—137.500 VNĐ/kg0.0%
Đắk Nông—140.000 VNĐ/kg0.0%
Gia Lai—137.000 VNĐ/kg0.0%
Đồng Nai—137.000 VNĐ/kg0.0%
Tây Nguyên—140.000 VNĐ/kg+1.1%

Giá Sầu riêng ngày 23/10/2026

Xem giá Sầu riêng hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Gia LaiSầu Thái loại A cơm chuẩn92.500 VNĐ/kg0.0%
Gia LaiSầu Thái loại B cơm chuẩn70.000 VNĐ/kg0.0%
Gia LaiSầu Thái hàng lỗi81.000 VNĐ/kg0.0%
Gia LaiThái A88.000 VNĐ/kg0.0%
Gia LaiRi6 A35.000 VNĐ/kg0.0%
Gia LaiRi6 B20.000 VNĐ/kg0.0%
Lâm ĐồngThái B63.000 VNĐ/kg+8.6%
Lâm ĐồngThái A82.500 VNĐ/kg+4.4%
Lâm ĐồngSầu Thái hàng lỗi loại A62.500 VNĐ/kg0.0%
Miền Tây Nam BộThái B68.500 VNĐ/kg+3.0%
Miền Tây Nam BộThái A88.500 VNĐ/kg+0.6%
Miền Tây Nam BộSầu Thái dạt32.500 VNĐ/kg0.0%
Miền Tây Nam BộRi6 B66.000 VNĐ/kg-2.9%
Miền Tây Nam BộRi6 A81.000 VNĐ/kg0.0%
Đắk LắkThái B70.000 VNĐ/kg+2.2%
Đắk LắkMusang King B56.000 VNĐ/kg0.0%
Đắk LắkSầu Thái loại A cơm chuẩn102.500 VNĐ/kg0.0%
Đắk LắkSầu Thái loại B cơm chuẩn72.500 VNĐ/kg0.0%
Đắk LắkSầu Thái hàng lỗi loại A73.000 VNĐ/kg+3.5%
Đắk LắkSầu Thái hàng lỗi loại B68.000 VNĐ/kg+3.0%
Đắk LắkSầu Thái dạt30.000 VNĐ/kg0.0%
Đắk LắkRi6 A35.000 VNĐ/kg0.0%
Đắk LắkThái A88.500 VNĐ/kg-0.6%
Đắk LắkSầu Thái hàng kem14.000 VNĐ/kg0.0%
Đắk LắkHàng dạt30.000 VNĐ/kg0.0%
Đắk LắkXô AB45.000 VNĐ/kg0.0%
Gia LaiThái B75.000 VNĐ/kg0.0%
Miền Tây Nam BộRi6 C31.500 VNĐ/kg+5.0%
Miền Tây Nam BộSầu Thái loại C35.000 VNĐ/kg0.0%
Lâm ĐồngSầu Thái hàng kem13.500 VNĐ/kg0.0%
Lâm ĐồngSầu Thái dạt30.000 VNĐ/kg0.0%
Lâm ĐồngSầu Thái loại C30.000 VNĐ/kg0.0%

Giá Cao su ngày 23/10/2026

Xem giá Cao su hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Gia LaiMang Yang - Mủ Đông Tạp Loại 1459 VNĐ/kg0.0%

Giá Lúa ngày 23/10/2026

Xem giá Lúa hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Miền Tây Nam BộLúa OM54516.150 VNĐ/kg+0.8%
Miền Tây Nam BộLúa Đài Thơm 86.400 VNĐ/kg-0.8%
Miền Tây Nam BộLúa OM186.500 VNĐ/kg0.0%
Miền Tây Nam BộLúa IR504045.950 VNĐ/kg0.0%
Miền Tây Nam BộLúa OM345.950 VNĐ/kg+1.7%

Giá Vàng ngày 23/10/2026

Xem giá Vàng hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Việt NamVàng Phú Quý SJC140.000.000 VNĐ/lượng-0.4%
Việt NamVàng BTMC SJC139.800.000 VNĐ/lượng-0.4%
Việt NamVàng BTMH139.600.000 VNĐ/lượng-0.4%
Việt NamVàng DOJI Sài Gòn140.500.000 VNĐ/lượng-0.2%
Việt NamVàng DOJI Hà Nội140.500.000 VNĐ/lượng-0.2%
Việt NamVàng PNJ SJC Hà Nội139.500.000 VNĐ/lượng-0.3%
Việt NamVàng PNJ SJC TP.HCM139.500.000 VNĐ/lượng-0.3%
Việt NamVàng SJC 1 lượng140.500.000 VNĐ/lượng-0.2%

Giá Tỷ giá ngoại hối ngày 23/10/2026

Xem giá Tỷ giá ngoại hối hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Việt NamHKD/VND3.236 VND+0.0%
Việt NamTHB/VND751 VND-0.1%
Việt NamKRW/VND19 VND+0.1%
Việt NamSGD/VND19.895 VND-0.1%
Việt NamAUD/VND17.847 VND0.0%
Việt NamCNY/VND3.812 VND+0.0%
Việt NamJPY/VND160 VND+0.7%
Việt NamGBP/VND34.056 VND-0.1%
Việt NamUSD/VND25.650 VND-0.0%
Việt NamEUR/VND28.524 VND-0.1%

Giá Điều nhân W320 ngày 23/10/2026

Xem giá Điều nhân W320 hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Việt NamĐiều nhân W240335.000 VNĐ/kg0.0%
Việt NamĐiều nhân W320275.000 VNĐ/kg0.0%
Việt NamĐiều nhân W450222.500 VNĐ/kg0.0%

Giá Bơ ngày 23/10/2026

Xem giá Bơ hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Tây NguyênBơ sáp35.000 VNĐ/kg0.0%
Tây NguyênBơ Pinkerton45.000 VNĐ/kg0.0%
Tây NguyênBơ Hass55.000 VNĐ/kg0.0%
Tây NguyênBơ 03426.500 VNĐ/kg0.0%
Tây NguyênBơ Booth45.000 VNĐ/kg0.0%

Giá Khoai lang ngày 23/10/2026

Xem giá Khoai lang hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Hà NộiKhoai lang (Chợ Dân Sinh)16.000 VNĐ/kg0.0%
Hà NộiKhoai lang Vàng (Bình Điền)15.500 VNĐ/kg0.0%
Hà NộiKhoai lang Tím (Bình Điền)16.500 VNĐ/kg0.0%
Hà NộiKhoai lang Vàng (Long Biên)14.500 VNĐ/kg0.0%
Hà NộiKhoai lang Tím (Long Biên)15.500 VNĐ/kg0.0%

Giá Ngô (Bắp) ngày 23/10/2026

Xem giá Ngô (Bắp) hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Việt NamNgô hạt4.600 VNĐ/kg0.0%

Xem giá cập nhật trực tiếp

Số liệu trong bài là ảnh chụp tại thời điểm viết. Giá mới nhất luôn nằm ở các trang dưới đây.

Số liệu tổng hợp và kiểm định chéo từ nhiều nguồn uy tín trong nước. Dữ liệu chỉ mang tính tham khảo — vui lòng xác nhận với thương lái địa phương trước khi giao dịch. Xem phương pháp tổng hợp giá.