Điểm Giá Nông Sản Ngày 28/10/2026
Điểm giá nông sản ngày 28/10/2026: hệ thống ghi nhận 29 mức giá đã kiểm định tại 8 tỉnh/khu vực cho 5 nhóm mặt hàng. Cà phê Robusta trung bình 90.913 đồng/kg, tăng 1.7% so với phiên trước. Tiêu đen trung bình 138.417 đồng/kg.
Tăng mạnh nhất trong ngày
- Cà phê Robusta — Đắk Nông+2.0%
- Cà phê Robusta — Đắk Lắk+1.7%
- Cà phê Robusta — Gia Lai+1.7%
Giá Cà phê Robusta ngày 28/10/2026
Xem giá Cà phê Robusta hôm nay →| Khu vực | Loại | Giá | So phiên trước |
|---|---|---|---|
| Đắk Lắk | — | 91.000 VNĐ/kg | +1.7% |
| Đắk Nông | — | 91.250 VNĐ/kg | +2.0% |
| Gia Lai | — | 91.000 VNĐ/kg | +1.7% |
| Lâm Đồng | — | 90.400 VNĐ/kg | +1.6% |
Giá Tiêu đen ngày 28/10/2026
Xem giá Tiêu đen hôm nay →| Khu vực | Loại | Giá | So phiên trước |
|---|---|---|---|
| Đắk Lắk | — | 140.000 VNĐ/kg | 0.0% |
| Đắk Nông | — | 139.000 VNĐ/kg | 0.0% |
| Gia Lai | — | 137.000 VNĐ/kg | 0.0% |
| Bình Phước | — | 137.000 VNĐ/kg | 0.0% |
| Bà Rịa-Vũng Tàu | — | 137.500 VNĐ/kg | 0.0% |
| Tây Nguyên | — | 140.000 VNĐ/kg | 0.0% |
Giá Vàng ngày 28/10/2026
Xem giá Vàng hôm nay →| Khu vực | Loại | Giá | So phiên trước |
|---|---|---|---|
| Việt Nam | Vàng PNJ SJC Hà Nội | 139.100.000 VNĐ/lượng | -0.3% |
| Việt Nam | Vàng DOJI Hà Nội | 141.200.000 VNĐ/lượng | +0.6% |
| Việt Nam | Vàng DOJI Sài Gòn | 141.200.000 VNĐ/lượng | +0.6% |
| Việt Nam | Vàng BTMH | 139.700.000 VNĐ/lượng | +0.5% |
| Việt Nam | Vàng BTMC SJC | 140.050.000 VNĐ/lượng | +0.3% |
| Việt Nam | Vàng Phú Quý SJC | 140.450.000 VNĐ/lượng | +0.5% |
| Việt Nam | Vàng PNJ SJC TP.HCM | 139.100.000 VNĐ/lượng | -0.3% |
| Việt Nam | Vàng SJC 1 lượng | 141.200.000 VNĐ/lượng | +0.5% |
Giá Tỷ giá ngoại hối ngày 28/10/2026
Xem giá Tỷ giá ngoại hối hôm nay →| Khu vực | Loại | Giá | So phiên trước |
|---|---|---|---|
| Việt Nam | SGD/VND | 19.833 VND | 0.0% |
| Việt Nam | KRW/VND | 19 VND | -0.5% |
| Việt Nam | THB/VND | 749 VND | -0.1% |
| Việt Nam | HKD/VND | 3.232 VND | -0.0% |
| Việt Nam | AUD/VND | 17.910 VND | 0.0% |
| Việt Nam | JPY/VND | 159 VND | -0.1% |
| Việt Nam | CNY/VND | 3.815 VND | 0.0% |
| Việt Nam | USD/VND | 25.640 VND | 0.0% |
| Việt Nam | EUR/VND | 28.285 VND | -0.3% |
| Việt Nam | GBP/VND | 33.825 VND | -0.2% |
Giá Ngô (Bắp) ngày 28/10/2026
Xem giá Ngô (Bắp) hôm nay →| Khu vực | Loại | Giá | So phiên trước |
|---|---|---|---|
| Việt Nam | Ngô hạt | 4.600 VNĐ/kg | 0.0% |
Xem giá cập nhật trực tiếp
Số liệu trong bài là ảnh chụp tại thời điểm viết. Giá mới nhất luôn nằm ở các trang dưới đây.
Giá cà phê hôm nayRobusta theo 10 tỉnh, cập nhật 6 lần/ngàyGiá tiêu hôm nayTiêu đen, tiêu trắng theo từng tỉnhGiá lúa hôm nayOM5451, Đài Thơm 8, IR50404 tại ĐBSCLGiá cao su hôm nayMủ nước, mủ tạp tại các nhà máyGiá sầu riêng hôm nayRi6, Thái, Musang King theo vùngĐiểm giá nông sản hằng ngàyBản tin giá chốt từng ngày
Số liệu tổng hợp và kiểm định chéo từ nhiều nguồn uy tín trong nước. Dữ liệu chỉ mang tính tham khảo — vui lòng xác nhận với thương lái địa phương trước khi giao dịch. Xem phương pháp tổng hợp giá.