Tất cảCà phêTiêuSầu riêngCao suLúa gạoNông sản KhácVàng & Ngoại hốiCông cụTin tức

Điểm Giá Nông Sản Ngày 29/10/2026

Điểm giá nông sản ngày 29/10/2026: hệ thống ghi nhận 29 mức giá đã kiểm định tại 8 tỉnh/khu vực cho 5 nhóm mặt hàng. Cà phê Robusta trung bình 90.588 đồng/kg, giảm 0.3% so với phiên trước. Tiêu đen trung bình 138.125 đồng/kg.

Tăng mạnh nhất trong ngày

  • Cà phê Robusta — Lâm Đồng-0.3%
  • Cà phê Robusta — Đắk Lắk-0.3%
  • Cà phê Robusta — Gia Lai-0.4%

Giảm mạnh nhất trong ngày

  • Tiêu đen — Đắk Lắk-0.7%
  • Tiêu đen — Đắk Nông-0.5%
  • Cà phê Robusta — Đắk Nông-0.4%

Giá Cà phê Robusta ngày 29/10/2026

Xem giá Cà phê Robusta hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Đắk Lắk—90.700 VNĐ/kg-0.3%
Đắk Nông—90.850 VNĐ/kg-0.4%
Gia Lai—90.650 VNĐ/kg-0.4%
Lâm Đồng—90.150 VNĐ/kg-0.3%

Giá Tiêu đen ngày 29/10/2026

Xem giá Tiêu đen hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Đắk Lắk—139.000 VNĐ/kg-0.7%
Đắk Nông—138.250 VNĐ/kg-0.5%
Gia Lai—137.000 VNĐ/kg0.0%
Bình Phước—137.000 VNĐ/kg0.0%
Bà Rịa-Vũng Tàu—137.500 VNĐ/kg0.0%
Tây Nguyên—140.000 VNĐ/kg0.0%

Giá Vàng ngày 29/10/2026

Xem giá Vàng hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Việt NamVàng PNJ SJC Hà Nội139.000.000 VNĐ/lượng-0.1%
Việt NamVàng DOJI Hà Nội141.200.000 VNĐ/lượng0.0%
Việt NamVàng DOJI Sài Gòn141.200.000 VNĐ/lượng0.0%
Việt NamVàng BTMH139.400.000 VNĐ/lượng-0.2%
Việt NamVàng BTMC SJC140.050.000 VNĐ/lượng0.0%
Việt NamVàng Phú Quý SJC140.450.000 VNĐ/lượng0.0%
Việt NamVàng PNJ SJC TP.HCM139.000.000 VNĐ/lượng-0.1%
Việt NamVàng SJC 1 lượng141.200.000 VNĐ/lượng0.0%

Giá Tỷ giá ngoại hối ngày 29/10/2026

Xem giá Tỷ giá ngoại hối hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Việt NamSGD/VND19.833 VND+0.0%
Việt NamKRW/VND19 VND-0.4%
Việt NamTHB/VND750 VND0.0%
Việt NamHKD/VND3.232 VND-0.0%
Việt NamAUD/VND17.910 VND+0.3%
Việt NamJPY/VND159 VND-0.0%
Việt NamCNY/VND3.818 VND+0.0%
Việt NamUSD/VND25.640 VND0.0%
Việt NamEUR/VND28.321 VND0.0%
Việt NamGBP/VND33.845 VND0.0%

Giá Ngô (Bắp) ngày 29/10/2026

Xem giá Ngô (Bắp) hôm nay →
Khu vựcLoạiGiáSo phiên trước
Việt NamNgô hạt4.600 VNĐ/kg0.0%

Xem giá cập nhật trực tiếp

Số liệu trong bài là ảnh chụp tại thời điểm viết. Giá mới nhất luôn nằm ở các trang dưới đây.

Số liệu tổng hợp và kiểm định chéo từ nhiều nguồn uy tín trong nước. Dữ liệu chỉ mang tính tham khảo — vui lòng xác nhận với thương lái địa phương trước khi giao dịch. Xem phương pháp tổng hợp giá.