Bảng giá thu mua mủ cao su cuối tháng 9/2026 gần như đứng yên: trong 12 mức giá niêm yết tại bốn nhà máy, chỉ ba mức thay đổi. Phía sau sự yên ắng đó là một năm xuất khẩu nghịch chiều — Việt Nam bán ít mủ hơn nhưng thu về giá bình quân cao hơn rõ rệt.
Số liệu giá trong bài lấy từ Giá Nông Sản 247 lúc ~07:30 ngày 23/09/2026; thông tin thị trường tổng hợp từ các nguồn dẫn trong bài. Xem giá cập nhật tại https://www.gianongsan247.com/gia-cao-su.
Bảng giá nội địa niêm yết ngày 22/09/2026; bảng giá khu vực ngày 19/09/2026.
Số liệu 1: 463 đồng/TSC — mức mủ nước cao nhất
463 đồng/TSC — giá thu mua mủ nước loại 1 tại Nhà máy Cao Su Mang Yang, cao nhất trong bốn nhà máy được theo dõi.
TSC là tỷ lệ chất khô trong mủ nước. Giá theo đồng/TSC tính trên một đơn vị hàm lượng chất khô, không phải trên một ký mủ tươi.
Mặt bằng mủ nước ngày 22/09/2026, đơn vị đồng/TSC (cột bên phải quy đổi từ mốc 415 đồng):
Mang Yang - Mủ nước loại 1 463 ████████████
Mang Yang - Mủ nước loại 2 458 ███████████
Bình Long - Tại nhà máy 432 ████
Bình Long - Tại đội sản xuất 422 ██
Bà Rịa - TSC 25 đến dưới 30 420 █
Phú Riềng - Mủ nước 420 █
Điểm đáng chú ý: khoảng cách cao nhất - thấp nhất là 43 đồng/TSC, khoảng 10,2%. Cùng loại mủ, cùng ngày, nơi bán quyết định gần một phần mười giá trị.
Số liệu 2: +7,7% và -7,5% — hai chiều ngược nhau trong một ngày
Chín trên mười hai mức giá giữ nguyên. Ba mức còn lại di chuyển, hai trong số đó ngược chiều nhau:
| Nhà máy - Loại mủ | Đơn vị | Giá cũ | Giá mới | Thay đổi |
|---|---|---|---|---|
| Phú Riềng - Mủ nước | đồng/TSC | 390 | 420 | +30 (+7,7%) |
| Phú Riềng - Mủ tạp | đồng/DRC | 420 | 390 | -30 (-7,1%) |
| Bà Rịa - Mủ đông DRC 35 - 44% | đồng/kg | 14.600 | 13.500 | -1.100 (-7,5%) |
DRC là tỷ lệ cao su khô trong mủ tạp hoặc mủ đông, thường đi kèm đơn vị đồng/kg.
Điểm đáng chú ý: tại Phú Riềng, mủ nước và mủ tạp đổi chỗ cho nhau đúng 30 đồng. Ở Bà Rịa, mủ đông mất 1.100 đồng/kg trong khi mủ nước cùng nhà máy không đổi, mủ nguyên liệu vẫn giữ 18.000 đồng/kg.
Số liệu 3: 189,50 US¢/kg — vị trí của Việt Nam trong khu vực
Bảng giá tham chiếu của tổ chức ARBC ngày 19/09/2026, đơn vị US cents/kg:
| Quốc gia | Tổ chức | Mã hàng | Giá |
|---|---|---|---|
| Thái Lan | TRA | STR 20 | 196,81 |
| Malaysia | MRE | SMR 20 | 189,60 |
| Việt Nam | VRA | SVR 10 | 189,50 |
| Indonesia | GAPKINDO | SIR 20 | 180,00 |
| Singapore | RTAS | TSR 20 | 179,90 |
Cao su SVR 10 của Việt Nam thấp hơn hàng Thái Lan 7,31 US¢/kg, chỉ cách Malaysia 0,10 US¢/kg, cao hơn Indonesia 9,50 US¢/kg và Singapore 9,60 US¢/kg. Số liệu Campuchia đang cập nhật.
⚠️ Lưu ý: đây là giá tham chiếu quốc tế, không phản ánh giá giao dịch thực tế và không quy đổi trực tiếp ra giá thu mua tại vườn.
Số liệu 4: 17.995 nhân dân tệ/tấn — tín hiệu từ sàn Thượng Hải
Theo VietnamBiz ngày 22/09/2026, giá cao su kỳ hạn tháng 10 trên Sàn Giao dịch Kỳ hạn Thượng Hải tăng 115 nhân dân tệ, tương đương 0,64%, lên 17.995 nhân dân tệ/tấn. Cùng ngày, giá chào xuất khẩu cao su RSS3 của Thái Lan giao tại cảng Laem Chabang tăng 0,03 baht lên 92,17 baht/kg. Thị trường Nhật Bản nghỉ lễ 21/09.
Cũng theo nguồn này, xuất khẩu cao su nitrile — loại cao su tổng hợp dùng nhiều trong găng tay và gioăng kỹ thuật — của Trung Quốc tháng 8/2026 đạt 2.156,8 tấn, giảm 16,52% so với tháng liền trước.
Số liệu 5: 1.990 USD/tấn — bán ít hơn, thu giá cao hơn
Báo Tuổi Trẻ ngày 18/09/2026, dẫn số liệu Cục Hải quan, cho biết 6 tháng đầu năm 2026 Việt Nam xuất khẩu 638.445 tấn cao su, giảm 8%; kim ngạch 1,23 tỉ USD, giảm 4,6%. Giá xuất khẩu bình quân nửa đầu năm là 1.924 USD/tấn, tăng 3,7%.
Sang tháng 7 và tháng 8, giá xuất khẩu bình quân đều vượt 2.100 USD/tấn, kéo bình quân 8 tháng lên 1.990 USD/tấn, cao hơn cùng kỳ 12,2%, dù lượng xuất khẩu giảm 15,4%.
Ở chiều sản xuất, Báo Đầu tư ngày 12/09/2026, dẫn số liệu Tổng cục Thống kê, cho biết sản lượng khai thác cao su thiên nhiên quý 2/2026 đạt 308.000 tấn, tăng 5%; lũy kế nửa đầu năm 440.000 tấn, tăng 3%. Cũng theo nguồn này, tổng lợi nhuận ròng nhóm doanh nghiệp cao su do Chứng khoán MBS theo dõi tăng 77%, cao nhất 5 năm.
Điểm đáng chú ý: khai thác tăng nhẹ trong khi xuất khẩu giảm mạnh về lượng.
Góc nhìn của các tổ chức
Theo Báo Tuổi Trẻ ngày 18/09/2026, Chứng khoán MBS dự báo giá cao su SVR 10 neo quanh 2,5 USD/kg cho tới nửa đầu năm 2027. MBS cho rằng hiện tượng El Niño có thể làm sản lượng khai thác giảm ở chu kỳ khai thác mới, đẩy giá lên bình quân 2,8 - 3 USD/kg trong nửa cuối năm 2027. Ngược lại, MBS lưu ý giá có thể chịu áp lực khi nhu cầu xe và lốp xe tại Trung Quốc, Mỹ suy yếu, cùng nguồn cung mới từ Bờ Biển Ngà.
Cũng theo nguồn này, Chứng khoán Rồng Việt dự phóng lãi sau thuế quý 3/2026 của Cao su Đà Nẵng chỉ đạt 17 tỉ đồng, giảm 56,6%, do giá cao su thiên nhiên và cao su tổng hợp đầu vào neo vùng đỉnh từ tháng 6/2026. Giá mủ cao là tin tốt với người trồng, nhưng là chi phí với nhà sản xuất lốp xe.
Về chính sách, VnEconomy ngày 29/06/2026 cho biết thời điểm thực thi Quy định chống phá rừng của Liên minh châu Âu (EUDR) đã lùi đến 30/12/2026 với doanh nghiệp thông thường và 30/06/2027 với doanh nghiệp nhỏ, siêu nhỏ. Cũng theo bài này, EU là thị trường xuất khẩu cao su lớn thứ ba của Việt Nam năm 2025, chiếm khoảng 9,2% kim ngạch, hơn 772 triệu USD; cả nước có hơn 914.000 ha cao su, sản lượng khoảng 1,348 triệu tấn. Việt Nam được xếp nhóm rủi ro thấp, nhưng hồ sơ đất vườn tiểu điền chưa hoàn chỉnh vẫn là điểm nghẽn.
Số nào quan trọng với ai
- Người trồng tiểu điền: số 1 và số 2 — hỏi rõ nhà máy mua theo đồng/TSC, đồng/DRC hay đồng/kg.
- Thương lái, điểm cân: số 2 và số 4 — chênh lệch mủ nước với mủ tạp, nhịp giá kỳ hạn Thượng Hải.
- Doanh nghiệp xuất khẩu: số 3 và số 5, cùng mốc 30/12/2026 của EUDR.
Bảng giá đầy đủ tại trang giá cao su; mặt bằng giá trong ngày tại điểm giá ngày 23/09/2026; vùng nguyên liệu Bình Phước, nơi đặt hai nhà máy Phú Riềng và Bình Long, tại trang giá Bình Phước.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao cùng là mủ nước mà giá bốn nhà máy lại khác nhau? Mỗi nhà máy có vùng nguyên liệu, quy cách thu mua và nhu cầu chế biến riêng. Ngày 22/09/2026, mức chênh là 43 đồng/TSC.
Giá 463 đồng/TSC có nghĩa là một ký mủ nước bán được 463 đồng không? Không. Đó là giá trên một đơn vị hàm lượng chất khô; tiền thực nhận phụ thuộc độ chất khô đo tại điểm cân.
Giá ARBC 189,50 US¢/kg có quy đổi được ra giá mua tại vườn không? Không nên. Đây là giá tham chiếu quốc tế cho hàng đã sơ chế theo tiêu chuẩn SVR 10, chưa tính chi phí chế biến, vận chuyển và hao hụt từ mủ tươi.
Vì sao xuất khẩu giảm về lượng nhưng doanh nghiệp vẫn lãi lớn? Theo Báo Tuổi Trẻ ngày 18/09/2026, giá bán tăng là một phần; phần còn lại đến từ khoản thu ngoài kinh doanh mủ như bồi thường đất và thanh lý vườn cây.
Nguồn tham khảo
- VietnamBiz, 22/09/2026 — Giá cao su hôm nay 22/9: Trung Quốc, Thái Lan tăng nhẹ
- Báo Tuổi Trẻ, 18/09/2026 — Doanh nghiệp cao su lãi lớn nhờ đền bù đất trong nửa đầu năm 2026
- Báo Đầu tư, 12/09/2026 — Doanh nghiệp cao su dự kiến bội thu năm 2026 - 2027
- VnEconomy, 29/06/2026 — Việt Nam tăng tốc chuẩn bị thực thi EUDR, ngành cao su bước vào giai đoạn quyết định
Dữ liệu chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng xác nhận với thương lái địa phương trước khi giao dịch.