Bảng giá tiêu đen sáu vùng trọng điểm mở tháng 10/2026 trong trạng thái đứng yên hoàn toàn: không một mức giá nào thay đổi so với phiên liền trước. Nhưng phía sau mặt bằng lặng sóng đó là một cấu trúc ngành khá lạ — từ đầu năm đến giữa tháng 9, Việt Nam bán ra hơn 200.000 tấn tiêu nhưng đồng thời mua về gần 48.000 tấn nguyên liệu từ nước khác.
Số liệu giá trong bài lấy từ Giá Nông Sản 247 lúc ~07:30 ngày 01/10/2026; thông tin thị trường tổng hợp từ các nguồn dẫn trong bài. Xem giá cập nhật tại https://www.gianongsan247.com/gia-tieu.
Mặt bằng giá trong nước đầu tháng 10/2026
Sáu vùng trọng điểm trên bảng giá Giá Nông Sản 247 ngày 01/10/2026 xếp theo bốn mức giá:
| Vùng | Giá tiêu đen | Thay đổi |
|---|---|---|
| Đắk Nông | 140.500 đồng/kg | 0,0% |
| Đắk Lắk | 138.500 đồng/kg | 0,0% |
| Tây Nguyên | 138.500 đồng/kg | 0,0% |
| Bà Rịa-Vũng Tàu | 137.000 đồng/kg | 0,0% |
| Gia Lai | 136.500 đồng/kg | 0,0% |
| Bình Phước | 136.500 đồng/kg | 0,0% |
Mức cao nhất là 140.500 đồng/kg tại Đắk Nông, thấp nhất 136.500 đồng/kg tại Gia Lai và Bình Phước, bình quân 137.917 đồng/kg — khoảng cách hai đầu chỉ 4.000 đồng/kg.
Nhìn rộng hơn một phiên, thị trường nghiêng nhẹ lên: +0,4% trong 7 ngày và +2,5% trong 30 ngày. Dữ liệu ngày 01/10/2026 có độ tin cậy 84%, kiểm chứng chéo từ nhiều nguồn trong nước. Giá chi tiết của vùng dẫn đầu được cập nhật riêng tại trang giá tiêu Đắk Nông, còn toàn bộ mặt bằng nông sản cùng ngày nằm trong bản điểm giá 01/10/2026.
Thị trường thế giới: tiêu Việt Nam vẫn ở nhóm giá thấp
Trên bảng giá quốc tế của Cộng đồng Hồ tiêu Quốc tế (IPC) ngày 29/9/2026, tiêu đen Việt Nam loại 500 g/l được chào 5.970 USD/tấn và loại 550 g/l ở 6.075 USD/tấn. Cùng thời điểm, tiêu đen Indonesia loại Lampung đạt 6.828 USD/tấn, còn Malaysia loại Kuching ASTA lên tới 9.250 USD/tấn. Chỉ Brazil loại ASTA 570 nằm dưới Việt Nam, ở 5.850 USD/tấn. Với tiêu trắng, khoảng cách còn rõ hơn: Việt Nam 8.450 USD/tấn, Indonesia loại Muntok 9.348 USD/tấn và Malaysia 12.150 USD/tấn.
Thứ tự này cho thấy phần giá trị hạt tiêu Việt Nam chưa thu về được dù chiếm phần lớn thương mại toàn cầu. IPC nhận định thị trường thế giới "duy trì khả năng chống chịu, hỗ trợ bởi nguồn cung cân bằng trong ngắn hạn, nhu cầu ổn định". Cùng bản tin cũng lưu ý chi phí vận tải biển còn ở mức cao và được dự báo tiếp tục dao động trong tháng 10.
Nghịch lý: bán 202.400 tấn, mua về gần 48.000 tấn
Tính từ đầu năm đến ngày 15/9/2026, xuất khẩu hồ tiêu Việt Nam đạt 202.400 tấn với kim ngạch 1,32 tỷ USD, tăng 15,2% về lượng và 10,3% về trị giá so với cùng kỳ; giá xuất khẩu bình quân 6.503 USD/tấn. Nhưng cùng khoảng thời gian đó, các nhà chế biến trong nước đã nhập khoảng 48.000 tấn nguyên liệu, trị giá chừng 275 triệu USD — tăng 35% về lượng, chủ yếu từ Campuchia và Brazil.
Lý do nằm ở chênh lệch giữa năng lực chế biến và sản lượng vườn. Theo số liệu trong bài viết trên VnEconomy ngày 14/9/2026, Việt Nam sản xuất khoảng 175.000–180.000 tấn mỗi năm nhưng xuất khẩu 230.000–250.000 tấn, nên phải nhập thêm 20.000–25.000 tấn hằng năm để chạy nhà máy và làm hàng tái xuất. Riêng vụ 2025–2026, sản lượng ước chỉ 170.000–180.000 tấn, giảm khoảng 12% so với vụ trước. Lượng tồn kho chuyển sang năm 2026 cũng chỉ khoảng 40.000 tấn, mức được đánh giá là rất thấp.
Khoảng 95% sản lượng hồ tiêu Việt Nam dành cho xuất khẩu, theo số liệu Cục Hải quan và Hiệp hội Hồ tiêu và cây gia vị Việt Nam (VPSA) được CafeF dẫn ngày 24/9/2026. Cùng nguồn này cho biết tồn kho hồ tiêu toàn cầu hiện vào khoảng 170.000 tấn, trong đó Việt Nam giữ 50.000–60.000 tấn.
Dòng hàng dịch chuyển về Mỹ và Trung Quốc
Số liệu VPSA cho tám tháng đầu năm 2026 cho thấy xuất khẩu đạt 190.153 tấn, tăng 14,2% so với cùng kỳ 2025, và cơ cấu thị trường nghiêng rõ về hai đầu mối lớn:
- Châu Á: 88.441 tấn, chiếm 46,5%
- Châu Mỹ: 49.830 tấn, chiếm 26,2%
- Châu Âu: 40.892 tấn, chiếm 21,5%
Riêng Mỹ nhập 44.349 tấn, còn Trung Quốc đạt 20.495 tấn — tăng mạnh so với mức 13.282 tấn của cùng kỳ năm 2025. Đà quay lại của khách Trung Quốc đáng chú ý, nếu đối chiếu với nhận định của bà Hoàng Thị Liên, Chủ tịch VPSA, rằng cả năm 2025 các nhà nhập khẩu nước này chỉ mua khoảng 20.000 tấn hồ tiêu Việt Nam. Ở chiều Mỹ, thị phần hồ tiêu Việt Nam trong tổng nhập khẩu của nước này đã vượt 80%, theo CafeF ngày 24/9/2026; riêng tháng 8/2026, cả nước xuất khoảng 23.000 tấn, thu về chừng 148 triệu USD.
Góc nhìn của các tổ chức
Các đánh giá công khai gần đây tập trung vào hai nhóm yếu tố: nguồn cung mỏng và tiêu chuẩn chất lượng.
Về nguồn cung, bản tin VPSA công bố đầu năm 2026 dẫn dự báo sản lượng hồ tiêu năm 2026 giảm khoảng 15–20% so với năm 2025. Cùng bản tin, Bộ Công Thương nhận định năm 2026 giá hồ tiêu "nhiều khả năng duy trì ở mức cao và có xu hướng tăng".
Về chất lượng, bà Hoàng Thị Liên nêu trên VnEconomy ngày 14/9/2026 rằng thách thức lớn nhất hiện nay là chất lượng sản phẩm, cụ thể là dư lượng thuốc bảo vệ thực vật và tình trạng trồng xen gây nhiễm chéo. Bài viết cũng ghi nhận hơn 80% sản lượng đến từ hộ nhỏ và hợp tác xã, trong khi Liên minh châu Âu, Mỹ và Trung Quốc liên tục nâng chuẩn an toàn thực phẩm và ngưỡng dư lượng tối đa cho phép — áp lực đặt trực tiếp lên các nhà chế biến xuất khẩu.
Điều nông dân và thương lái nên theo dõi
Những mốc thông tin dưới đây giúp theo dõi thị trường, không phải chỉ dẫn mua hay bán:
- Chênh lệch giá giữa các vùng: khoảng cách 4.000 đồng/kg giữa Đắk Nông và nhóm Gia Lai – Bình Phước là mức hiện tại; khoảng cách giãn ra hay thu hẹp thường phản ánh hoạt động gom hàng theo vùng.
- Bảng giá quốc tế của IPC: khi giá chào tiêu đen Việt Nam loại 550 g/l tiến gần mức Indonesia, lợi thế giá rẻ giảm đi, và ngược lại.
- Số liệu nhập khẩu nguyên liệu của VPSA: lượng nhập tăng nhanh cho thấy nhu cầu chế biến vượt nguồn cung trong nước.
- Yêu cầu dư lượng của nước nhập khẩu: thay đổi ngưỡng cho phép ở Liên minh châu Âu hay Mỹ ảnh hưởng trước tiên tới hàng không đạt chuẩn, sau đó mới tới mặt bằng giá chung.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao Đắk Nông luôn cao hơn Bình Phước?
Trên bảng giá ngày 01/10/2026, Đắk Nông ở 140.500 đồng/kg còn Bình Phước ở 136.500 đồng/kg. Chênh lệch giữa các vùng thường gắn với chất lượng hạt, mật độ đại lý thu mua và cự ly tới nhà máy chế biến. Đây là mức ghi nhận tại một thời điểm, không phải thứ tự cố định.
Giá chào xuất khẩu 5.970 USD/tấn và giá trong nước 137.917 đồng/kg có liên quan gì nhau?
Hai con số ở hai khâu khác nhau: giá chào xuất khẩu do IPC khảo sát là giá hàng đã sơ chế, đóng gói, giao tại cảng; giá trong nước là giá thu mua tiêu khô tại vườn và đại lý. Không quy đổi trực tiếp được.
Việt Nam nhập tiêu từ đâu và để làm gì?
Theo CafeF ngày 29/9/2026, nguồn nhập chủ yếu là Campuchia và Brazil, với khoảng 48.000 tấn tính từ đầu năm đến ngày 15/9/2026. Lượng này phục vụ chế biến và hàng tái xuất, do năng lực nhà máy lớn hơn sản lượng vườn trong nước.
Nguồn tham khảo
- Giá tiêu Giá Nông Sản 247 ngày 01/10/2026 — mặt bằng giá sáu vùng trọng điểm
- Giá tiêu hôm nay 29/9, vietnambiz — bảng giá quốc tế IPC và nhận định về nguồn cung, chi phí vận tải
- Một mặt hàng Việt Nam phải nhập khẩu cực nhiều, CafeF ngày 29/9/2026 — xuất khẩu đến 15/9, nhập khẩu nguyên liệu, sản lượng vụ 2025–2026
- Mỹ báo tin vui lớn cho Việt Nam, CafeF ngày 24/9/2026 — xuất khẩu tháng 8, thị phần tại Mỹ, tồn kho toàn cầu
- Ngành hồ tiêu Việt Nam: Thách thức và giải pháp nâng chuẩn xuất khẩu, VnEconomy ngày 14/9/2026 — cơ cấu thị trường tám tháng, phát biểu của Chủ tịch VPSA về chất lượng
- Đơn hàng xuất khẩu tăng mạnh, giá tiêu sẽ thiết lập mặt bằng mới trong năm 2026?, VPSA — dự báo sản lượng 2026 giảm 15–20%, nhận định của Bộ Công Thương, phát biểu của Chủ tịch VPSA về lượng mua của khách Trung Quốc năm 2025
Dữ liệu chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng xác nhận với thương lái địa phương trước khi giao dịch.