Giá tiêu đen tại bảy vùng trọng điểm giữa tháng 10/2026 không nhích một đồng so với phiên liền trước, và khoảng cách giữa vùng cao nhất với vùng thấp nhất chỉ còn 2.750 đồng mỗi kg. Phía sau mặt bằng phẳng lặng đó là một bức tranh xuất khẩu nhiều chiều: lượng bán ra chín tháng tăng hơn 16% nhưng giá bình quân lại giảm 4,1%. Bài viết đặt năm con số cạnh nhau để thấy rõ thị trường hồ tiêu đang đứng ở đâu.
Số liệu giá trong bài lấy từ Giá Nông Sản 247 lúc ~07:30 ngày 15/10/2026; thông tin thị trường tổng hợp từ các nguồn dẫn trong bài. Xem giá cập nhật tại https://www.gianongsan247.com/gia-tieu.
Số 1: 2.750 đồng — khoảng cách hẹp giữa bảy vùng
2.750 đồng mỗi kg — chênh lệch giữa Đắk Nông và ba vùng thấp nhất trong phiên 15/10/2026, tương đương 2,0%.
Bảy vùng trọng điểm đều ghi nhận mức thay đổi 0,0% (0 đồng) so với phiên trước:
Đắk Nông ████████████ 140.250
Đắk Lắk █████████ 139.000
Tây Nguyên █████████ 139.000
Bà Rịa-Vũng Tàu ██████ 138.000
Gia Lai ████ 137.500
Bình Phước ████ 137.500
Đồng Nai ████ 137.500
Mức cao nhất là 140.250 đồng mỗi kg tại Đắk Nông, thấp nhất 137.500 đồng mỗi kg, trung bình bảy vùng 138.393 đồng mỗi kg. Riêng tại Đắk Nông, các nguồn mà hệ thống thu thập còn chênh nhau trong khoảng 140.000 – 140.500 đồng mỗi kg nên con số hiển thị là trung vị. Độ tin cậy của phiên này là 82%.
Điểm đáng chú ý: khoảng cách 2,0% giữa vùng đầu và vùng cuối là hẹp. Chênh lệch này phản ánh chi phí vận chuyển về kho và mức cạnh tranh của thương lái từng vùng, chứ không phản ánh phẩm cấp lô hàng — dung trọng (g/l) và độ ẩm mới là hai chỉ tiêu quyết định giá chốt. Chi tiết từng tỉnh xem tại trang giá tiêu và giá tiêu Đắk Nông.
Số 2: +0,9% và -0,5% — hai mốc thời gian, hai chiều ngược nhau
+0,9% sau 7 ngày nhưng -0,5% sau 30 ngày — mặt bằng nhích lên trong tuần mà vẫn thấp hơn một tháng trước.
| Mốc so sánh | Thay đổi |
|---|---|
| So với phiên trước | 0,0% |
| 7 ngày | +0,9% |
| 30 ngày | -0,5% |
Đường giá trung bình các vùng trong 30 ngày gần nhất (29 điểm dữ liệu) dao động giữa 136.643 và 138.750 đồng mỗi kg, trung bình 137.698 đồng mỗi kg. Theo thống kê trên trang, mức 140.250 đồng mỗi kg của Đắk Nông trong phiên này cũng là mức cao nhất ghi nhận trong năm.
Điểm đáng chú ý: biên độ của 30 ngày gần nhất chỉ khoảng 2.100 đồng mỗi kg. Một thị trường biến động hẹp như vậy thường đồng nghĩa với việc cả bên mua và bên bán đều đang chờ tín hiệu mới, thay vì phản ứng với một thông tin cụ thể nào.
Số 3: 6.507,6 USD mỗi tấn — giá xuất khẩu bình quân chín tháng
6.507,6 USD mỗi tấn, giảm 4,1% so với cùng kỳ năm trước, theo Bộ Nông nghiệp và Môi trường.
Số liệu Cục Hải quan cho thấy lũy kế đến hết tháng 9/2026, Việt Nam xuất khẩu gần 217.000 tấn hạt tiêu, tăng 16,2% về lượng, thu về 1,41 tỷ USD, tăng 11,4% về giá trị. Riêng tháng 9 đạt 25.152 tấn và khoảng 164 triệu USD, tăng lần lượt 10,6% và 10,8% so với tháng 8.
Để có mốc so sánh: cả năm 2025, Việt Nam xuất khẩu hơn 246.000 tấn hồ tiêu với kim ngạch khoảng 1,66 tỷ USD và giá bình quân gần 6.750 USD mỗi tấn, cũng theo Cục Hải quan.
Điểm đáng chú ý: lượng tăng nhanh hơn giá trị, đúng với mức giảm 4,1% của giá bình quân. Cần lưu ý giá xuất khẩu tính trên hàng đã qua sơ chế và giao tại cảng, nên không so sánh trực tiếp được với giá thu mua tại vườn trong bảng giá phía trên.
Số 4: 26,7% — tỷ trọng của thị trường Mỹ
26,7% kim ngạch hồ tiêu chín tháng đến từ một thị trường duy nhất.
Phân tách ba thị trường lớn nhất theo kim ngạch chín tháng:
- Mỹ: 378,96 triệu USD (26,7%) — 52.738 tấn, tăng 26,26% về lượng và 21,38% về giá trị
- Đức: 81,8 triệu USD (6,1%)
- Thái Lan: 61,7 triệu USD (4,4%)
Số liệu Ủy ban Thương mại Quốc tế Mỹ (USITC) trong bảy tháng đầu năm cho thấy Mỹ nhập tổng cộng 54.880 tấn hồ tiêu từ mọi nguồn, trong đó Việt Nam chiếm 44.120 tấn — tỷ trọng về lượng tăng từ 69,1% lên 80,4%. Cùng kỳ, lượng nhập từ Indonesia giảm 59,3% và từ Ấn Độ giảm 17,2%.
Hiệp hội Hồ tiêu và cây gia vị Việt Nam (VPSA) đánh giá "triển vọng xuất khẩu hạt tiêu của Việt Nam sang thị trường Mỹ trong những tháng cuối năm 2026 vẫn khá tích cực", nhưng cũng lưu ý dư địa mở rộng tỷ trọng đã hẹp, nên tăng trưởng sắp tới phụ thuộc nhiều hơn vào nguồn cung ổn định, chất lượng và sản phẩm chế biến sâu. VPSA nêu rõ sức cạnh tranh mạnh từ Brazil.
Số 5: 48.654 tấn — lượng nhập khẩu cao chưa từng có
48.654 tấn hồ tiêu nhập khẩu trong chín tháng, tăng 34,7% về lượng, theo VPSA.
Đây là con số bất thường nhất trong bài: một nước xuất khẩu hồ tiêu lớn nhất thế giới lại nhập khẩu kỷ lục. Kim ngạch nhập khẩu đạt 280,3 triệu USD, tăng 24,2%. Campuchia là nguồn lớn nhất với 27.846 tấn, chiếm 57,2%; Campuchia và Brazil là hai thị trường nhập khẩu chủ yếu. Riêng với hàng từ Brazil, doanh nghiệp Việt Nam nhập về để chế biến rồi xuất sang các thị trường lớn, qua đó bớt phụ thuộc hoàn toàn vào sản lượng trong nước.
Gốc rễ nằm ở phía cung. Niên vụ năm nay, sản lượng hồ tiêu của Việt Nam được ước tính giảm hơn 12% so với năm trước, còn khoảng 170.000 – 180.000 tấn, do khô hạn đầu năm rồi mưa dài, cộng với việc một phần nông dân chuyển sang cây trồng giá trị cao hơn. Lượng hàng tồn chuyển sang năm 2026 chỉ khoảng 40.000 tấn. VPSA nhận định "nguồn cung hồ tiêu toàn cầu trong năm nay tiếp tục ở mức thấp".
Điểm đáng chú ý: lượng nhập theo tháng đang hạ nhiệt rõ, từ 8.010 tấn trong tháng 5 xuống 1.652 tấn trong tháng 9.
Giá thế giới gần như đứng yên
Bản tin VietnamBiz ngày 7/10/2026 ghi lại mặt bằng giá chào của các nguồn cung chính, trong đó giá của Malaysia, Indonesia và Brazil dẫn theo Cộng đồng Hồ tiêu Quốc tế (IPC), các mức còn lại được khảo sát cùng thời điểm. Không mặt hàng nào thay đổi so với phiên trước:
| Mặt hàng | Giá (USD mỗi tấn) |
|---|---|
| Tiêu đen Brazil ASTA 570 | 5.800 |
| Tiêu đen Việt Nam 500 g/l | 5.970 |
| Tiêu đen Việt Nam 550 g/l | 6.075 |
| Tiêu đen Lampung | 6.828 |
| Tiêu trắng Việt Nam | 8.450 |
| Tiêu đen Malaysia ASTA | 9.200 |
| Tiêu trắng Muntok | 9.348 |
| Tiêu trắng Malaysia ASTA | 12.100 |
Bản tin này nhận định giá thế giới nhìn chung vẫn ổn định, chưa ghi nhận biến động đáng chú ý. Khoảng cách hơn 2.000 USD mỗi tấn giữa tiêu đen Việt Nam loại 550 g/l và tiêu trắng Việt Nam cho thấy phần giá trị mà công đoạn chế biến tạo ra.
Điều nông dân và thương lái nên theo dõi
Đây là các mốc thông tin để đối chiếu, không phải khuyến nghị giao dịch:
- Dung trọng và độ ẩm của lô hàng: hai chỉ tiêu này quyết định giá chốt nhiều hơn là chênh lệch giữa các tỉnh, vốn chỉ 2,0% trong phiên này.
- Giá chào của Brazil: mức 5.800 USD mỗi tấn đang là thấp nhất trong các nguồn cung chính, và VPSA đã nêu Brazil là đối thủ cạnh tranh mạnh ở thị trường Mỹ.
- Nhịp nhập khẩu nguyên liệu: lượng nhập đã giảm từ 8.010 tấn tháng 5 xuống 1.652 tấn tháng 9; nhịp này cho biết các nhà máy còn cần hàng ngoài đến mức nào.
- Các đợt công bố số liệu: Cục Hải quan và VPSA thường công bố số liệu tháng vào đầu tháng kế tiếp, là thời điểm mặt bằng giá hay phản ứng.
- Bảng giá từng phiên: cập nhật tại trang giá tiêu và bản tổng hợp ngày tại điểm giá 15/10/2026.
Câu hỏi thường gặp
Giá tiêu trong nước đang cao hay thấp so với một tháng trước? Thấp hơn 0,5% so với 30 ngày trước, nhưng cao hơn 0,9% so với 7 ngày trước. Mức trung bình bảy vùng trong phiên 15/10/2026 là 138.393 đồng mỗi kg.
Vì sao giá xuất khẩu tính ra lại khác xa giá thu mua trong nước? Hai con số khác gốc tính. Giá xuất khẩu là giá hàng đã sơ chế, phân loại theo dung trọng và giao tại cảng; giá trong bảng là giá thu mua tại vườn hoặc tại kho ở từng tỉnh, chưa gồm chi phí vận chuyển về nhà máy.
Việt Nam xuất khẩu nhiều nhất thế giới thì tại sao vẫn nhập khẩu hồ tiêu? Vì sản lượng niên vụ này ước giảm hơn 12% còn khoảng 170.000 – 180.000 tấn và hàng tồn chỉ khoảng 40.000 tấn, trong khi công suất chế biến và đơn hàng xuất khẩu vẫn lớn. Hai nguồn nhập chủ yếu là Campuchia và Brazil; riêng hàng từ Brazil được nhập về để chế biến rồi xuất sang các thị trường lớn.
Thị trường nào mua nhiều hồ tiêu Việt Nam nhất? Mỹ, với 52.738 tấn và 378,96 triệu USD trong chín tháng đầu năm 2026, chiếm 26,7% kim ngạch toàn ngành.
Nguồn tham khảo
- CafeF, 12/10/2026 — số liệu Cục Hải quan về xuất khẩu chín tháng và tháng 9, giá bình quân 6.507,6 USD mỗi tấn của Bộ Nông nghiệp và Môi trường, kim ngạch và tỷ trọng Mỹ – Đức – Thái Lan, số liệu USITC, nhận định của VPSA về thị trường Mỹ.
- VietnamBiz, 7/10/2026 — số liệu VPSA về nhập khẩu chín tháng, tỷ trọng Campuchia, nhịp nhập theo tháng, và mặt bằng giá thế giới ngày 7/10/2026 (giá của Malaysia, Indonesia, Brazil dẫn theo IPC).
- CafeF, 29/09/2026 — ước tính sản lượng niên vụ giảm hơn 12% còn 170.000 – 180.000 tấn, lượng tồn chuyển sang năm 2026 khoảng 40.000 tấn, nhận định của VPSA về nguồn cung toàn cầu, lý do doanh nghiệp nhập nguyên liệu.
- VnEconomy, 15/01/2026 — số liệu Cục Hải quan cho cả năm 2025 dùng làm mốc so sánh: hơn 246.000 tấn, 1,66 tỷ USD, giá bình quân gần 6.750 USD mỗi tấn.
Dữ liệu chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng xác nhận với thương lái địa phương trước khi giao dịch.