Cà phê Robusta
Tin cậy 100%Tính từ ICE London + VCBGiá hôm nay · Đắk Nông
Các nguồn đang chênh nhau: 87.500 – 93.200 VNĐ/kg. Giá hiển thị là trung vị — nên xác nhận với thương lái trước khi chốt.
Cập nhật
Giá cà phê Robusta tại Đắk Nông hôm nay 30/10/2026 là 90.350 VNĐ/kg, giảm 500 đồng (-0,6%) so với hôm qua. Xu hướng: 7 ngày qua -1,3%, 30 ngày -3,7%. Số liệu ngày 30/10/2026, độ tin cậy 100%, tổng hợp và kiểm chứng chéo từ nhiều nguồn trong nước.
Vùng
4
Mặt hàng
4
Robusta hôm nay
90.350
Tần suất
6×/ngày
Giá hôm nay · Đắk Nông
Các nguồn đang chênh nhau: 87.500 – 93.200 VNĐ/kg. Giá hiển thị là trung vị — nên xác nhận với thương lái trước khi chốt.
Cập nhật
USD/tấn · ICE Futures
Đắk Nông có khoảng 135.000 ha cà phê Robusta, là tỉnh trẻ tách ra từ Đắk Lắk năm 2004 nhưng đã nhanh chóng trở thành vùng cà phê chất lượng cao nhờ độ cao trung bình lớn hơn (600-900m) và biên độ nhiệt ngày-đêm rõ rệt — yếu tố giúp hạt phát triển chậm, tích lũy hương vị tốt hơn.
Trên thị trường giá cà phê Đắk Nông thường cao hơn các tỉnh khác 200-400đ/kg do nhân khô đạt tiêu chuẩn xuất khẩu (sàng 16-18, độ ẩm <12,5%) chiếm tỷ lệ cao. Các huyện Gia Nghĩa, Đắk Mil, Đắk R’Lấp tập trung phần lớn diện tích thâm canh.
Cà phê Đắk Nông được nhiều doanh nghiệp lớn như Intimex, Nestlé, Olam đặc biệt quan tâm thu mua trực tiếp với giá thưởng cao hơn giá thị trường khi đáp ứng tiêu chuẩn 4C hoặc Rainforest Alliance.
Giá hôm nay · 30/10/2026
VNĐ/kg · Giá nội địa
USD/tấn · ICE New York · ICEUS:KCZ2026
VNĐ/kg · Trung bình các vùng · 30 ngày qua
Dữ liệu chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng xác nhận với thương lái địa phương trước khi giao dịch.
Giá kỳ hạn ICE London (Robusta) và ICE New York (Arabica) · Độ trễ ~10 phút · Chỉ mang tính tham khảo
Giá trên trang là giá thu mua nhân xô tại Đắk Nông, quy về chuẩn độ ẩm 12,5-13%. Khi đại lý báo giá tận vườn, con số thường thấp hơn vì đã trừ công vận chuyển và hao hụt. Mức trừ phổ biến là 200-500 đồng/kg tùy quãng đường tới điểm cân.
Hai lý do bị trừ giá thường gặp nhất là độ ẩm vượt chuẩn và tỷ lệ hạt đen vỡ. Phơi đủ nắng, sàng sạch tạp chất trước khi cân là cách trực tiếp nhất để giữ giá. Với lô hàng lớn, nên đo ẩm bằng máy thay vì ước lượng, vì chênh một điểm phần trăm trên vài tấn là khoản tiền đáng kể.
Giá Robusta trong nước gắn chặt với sàn London và tỷ giá USD/VND. Khi London tăng mạnh nhưng giá tại vườn chưa nhích, thường là do độ trễ của hợp đồng đã ký hoặc do đại lý đang giữ biên. Theo dõi cả hai chỉ số trong bảng giá quốc tế phía trên sẽ giúp người bán chọn thời điểm tốt hơn.
So sánh với các vùng lân cận tại Đắk Lắk, Gia Lai và Lâm Đồng. Nếu trồng xen hồ tiêu, xem thêm giá tiêu hôm nay để cân đối bán mặt hàng nào trước.
Đại lý báo giá theo nhân xô, nhưng nhà vườn bán quả tươi. Bảng dưới quy đổi theo các tỷ lệ thường gặp tại Tây Nguyên và Tây Bắc, tính trên mức nhân 90.350 đồng/kg ghi nhận hôm nay. Đây là giá quy đổi lý thuyết — giá tươi thực tế còn trừ chi phí sơ chế và hao hụt nên thường thấp hơn 5-10%.
| Cách hái | Tỷ lệ tươi : nhân | Giá tươi quy đổi |
|---|---|---|
| Hái chọn, quả chín đều | 4,2 : 1 | ≈ 21.512 đồng/kg |
| Hái phổ thông | 4,5 : 1 | ≈ 20.078 đồng/kg |
| Hái xô, lẫn quả xanh | 5,0 : 1 | ≈ 18.070 đồng/kg |
Cà phê Arabica (Sơn La, Cầu Đất) có tỷ lệ quy đổi khác Robusta, thường quanh 5,5-6,5 kg tươi cho 1 kg nhân do hạt nhỏ hơn.
Giá cà phê Robusta tại Đắk Nông hôm nay 30/10/2026 là 90.350 VNĐ/kg, giảm 500 đồng (-0,6%) so với hôm qua. Xu hướng: 7 ngày qua -1,3%, 30 ngày -3,7%. Số liệu ngày 30/10/2026, độ tin cậy 100%, tổng hợp và kiểm chứng chéo từ nhiều nguồn trong nước.
Đắk Nông thu hoạch tập trung tháng 11 đến tháng 12. Là vùng trồng xen canh nhiều với hồ tiêu nên nông hộ thường cân đối bán cà phê hay tiêu tùy mặt hàng nào được giá.
Robusta (cà phê vối) chiếm ~95% sản lượng Việt Nam — vị đắng đậm, hàm lượng caffeine cao (~2,2%), giá rẻ, trồng ở Tây Nguyên. Arabica (cà phê chè) chiếm ~5% — vị thơm, ít đắng, caffeine thấp (~1,2%), giá cao hơn 30-50%, trồng chủ yếu tại Sơn La, Lâm Đồng (Cầu Đất).
Cà phê tươi (quả chín vừa hái) được quy đổi từ giá nhân xô theo tỷ lệ khoảng 4,3-4,8 kg tươi cho 1 kg nhân, tùy độ chín và tỷ lệ quả lép. Lấy giá nhân chia cho hệ số này rồi trừ thêm chi phí sơ chế là ra khoảng giá tươi mà đại lý trả. Bảng quy đổi chi tiết nằm ngay trong trang.
Tỷ lệ phổ biến tại Tây Nguyên là 4,5:1 — tức 4,5 kg quả tươi cho 1 kg nhân khô. Vườn hái chọn quả chín đều có thể đạt 4,2:1, còn hái xô lẫn quả xanh thường rơi về 5:1 hoặc thấp hơn. Vì vậy cùng một giá nhân, người hái chọn luôn bán được giá tươi cao hơn rõ rệt.
Chuẩn thu mua là 12,5-13% độ ẩm. Trên mức này đại lý trừ giá theo từng điểm phần trăm vì phải phơi sấy lại và chịu hao hụt. Cà phê dưới 12% thì hao trọng lượng, người bán chịu thiệt. Tỷ lệ hạt đen vỡ trên 2% cũng là lý do bị trừ giá phổ biến.
Giá Robusta nội địa được tính từ giá kỳ hạn London (ICE) quy đổi theo tỷ giá USD/VND, trừ đi mức trừ lùi (differential) phản ánh chi phí vận chuyển, chất lượng và cung cầu trong nước. Khi London tăng mà tỷ giá ổn định, giá trong nước thường tăng theo trong 1-2 phiên.
Hệ thống cập nhật 6 lần/ngày: 04:00, 07:00, 10:00, 14:00, 18:00, 23:45 (giờ Việt Nam). Phiên cuối chạy sau khi sàn London đóng cửa. Mỗi giá đều qua bộ validator (cross-source + z-score) trước khi hiển thị.
Mỗi giá đều có điểm tin cậy 0-100% dựa trên: (1) số nguồn xác nhận, (2) độ chênh lệch giữa các nguồn, (3) so với giá lịch sử. Giá hiển thị là trung vị của các nguồn validated — sát với giá thu mua thực tế tại vườn nhất. Tuy vậy, giá chỉ mang tính tham khảo — vui lòng xác nhận với thương lái địa phương trước khi giao dịch.
Cà phê nhân khô bảo quản đúng cách giữ được 6-12 tháng nên người trồng có dư địa chờ giá. Ký gửi đại lý giúp không phải lo kho bãi nhưng kèm rủi ro đối tác, nhất là với đại lý nhỏ. Nếu ký gửi, nên có giấy tờ rõ ràng về khối lượng, phẩm cấp và điều kiện chốt giá.