Cà phê Robusta
Tin cậy 100%Tính từ ICE London + VCBGiá hôm nay · Gia Lai
Các nguồn đang chênh nhau: 87.300 – 93.000 VNĐ/kg. Giá hiển thị là trung vị — nên xác nhận với thương lái trước khi chốt.
Cập nhật
Giá cà phê Robusta tại Gia Lai hôm nay 30/10/2026 là 90.150 VNĐ/kg, giảm 500 đồng (-0,6%) so với hôm qua. Xu hướng: 7 ngày qua -1,4%, 30 ngày -3,7%. Số liệu ngày 30/10/2026, độ tin cậy 100%, tổng hợp và kiểm chứng chéo từ nhiều nguồn trong nước.
Vùng
4
Mặt hàng
4
Robusta hôm nay
90.150
Tần suất
6×/ngày
Giá hôm nay · Gia Lai
Các nguồn đang chênh nhau: 87.300 – 93.000 VNĐ/kg. Giá hiển thị là trung vị — nên xác nhận với thương lái trước khi chốt.
Cập nhật
USD/tấn · ICE Futures
Gia Lai có khoảng 99.000 ha cà phê Robusta, tập trung tại Chư Sê, Chư Prông, Ia Grai và Đak Đoa. Đất bazan dày, độ cao 500-700m và mùa khô rõ rệt tạo điều kiện thuận lợi cho cây Robusta cho năng suất cao 2,8-3,2 tấn/ha — thuộc nhóm dẫn đầu Tây Nguyên.
Giá cà phê Gia Lai thường gần như đồng nhất với Đắk Lắk do hai tỉnh giáp ranh và cùng tập kết về Buôn Ma Thuột. Biên độ chênh lệch hiếm khi vượt 200đ/kg. Tuy nhiên vào mùa khô nghiêm trọng (tháng 2-4) Gia Lai dễ bị ảnh hưởng thiếu nước tưới hơn Đắk Lắk, kéo theo sản lượng vụ sau giảm.
Cộng đồng người Jrai và Bahnar tại Gia Lai đóng vai trò lớn trong khâu thu hái, đặc biệt khi mùa hái cao điểm vào tháng 11-12 cần huy động lao động lớn từ các huyện lân cận.
Giá hôm nay · 30/10/2026
VNĐ/kg · Giá nội địa
USD/tấn · ICE New York · ICEUS:KCZ2026
VNĐ/kg · Trung bình các vùng · 30 ngày qua
Dữ liệu chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng xác nhận với thương lái địa phương trước khi giao dịch.
Giá kỳ hạn ICE London (Robusta) và ICE New York (Arabica) · Độ trễ ~10 phút · Chỉ mang tính tham khảo
Giá trên trang là giá thu mua nhân xô tại Gia Lai, quy về chuẩn độ ẩm 12,5-13%. Khi đại lý báo giá tận vườn, con số thường thấp hơn vì đã trừ công vận chuyển và hao hụt. Mức trừ phổ biến là 200-500 đồng/kg tùy quãng đường tới điểm cân.
Hai lý do bị trừ giá thường gặp nhất là độ ẩm vượt chuẩn và tỷ lệ hạt đen vỡ. Phơi đủ nắng, sàng sạch tạp chất trước khi cân là cách trực tiếp nhất để giữ giá. Với lô hàng lớn, nên đo ẩm bằng máy thay vì ước lượng, vì chênh một điểm phần trăm trên vài tấn là khoản tiền đáng kể.
Giá Robusta trong nước gắn chặt với sàn London và tỷ giá USD/VND. Khi London tăng mạnh nhưng giá tại vườn chưa nhích, thường là do độ trễ của hợp đồng đã ký hoặc do đại lý đang giữ biên. Theo dõi cả hai chỉ số trong bảng giá quốc tế phía trên sẽ giúp người bán chọn thời điểm tốt hơn.
So sánh với các vùng lân cận tại Đắk Lắk, Gia Lai và Lâm Đồng. Nếu trồng xen hồ tiêu, xem thêm giá tiêu hôm nay để cân đối bán mặt hàng nào trước.
Đại lý báo giá theo nhân xô, nhưng nhà vườn bán quả tươi. Bảng dưới quy đổi theo các tỷ lệ thường gặp tại Tây Nguyên và Tây Bắc, tính trên mức nhân 90.150 đồng/kg ghi nhận hôm nay. Đây là giá quy đổi lý thuyết — giá tươi thực tế còn trừ chi phí sơ chế và hao hụt nên thường thấp hơn 5-10%.
| Cách hái | Tỷ lệ tươi : nhân | Giá tươi quy đổi |
|---|---|---|
| Hái chọn, quả chín đều | 4,2 : 1 | ≈ 21.464 đồng/kg |
| Hái phổ thông | 4,5 : 1 | ≈ 20.033 đồng/kg |
| Hái xô, lẫn quả xanh | 5,0 : 1 | ≈ 18.030 đồng/kg |
Cà phê Arabica (Sơn La, Cầu Đất) có tỷ lệ quy đổi khác Robusta, thường quanh 5,5-6,5 kg tươi cho 1 kg nhân do hạt nhỏ hơn.
Giá cà phê Robusta tại Gia Lai hôm nay 30/10/2026 là 90.150 VNĐ/kg, giảm 500 đồng (-0,6%) so với hôm qua. Xu hướng: 7 ngày qua -1,4%, 30 ngày -3,7%. Số liệu ngày 30/10/2026, độ tin cậy 100%, tổng hợp và kiểm chứng chéo từ nhiều nguồn trong nước.
Gia Lai vào vụ từ tháng 11 đến tháng 12. Thời tiết cuối vụ ảnh hưởng nhiều tới chất lượng phơi sấy, lô cà phê khô đều thường được cộng giá so với hàng ẩm.
Robusta (cà phê vối) chiếm ~95% sản lượng Việt Nam — vị đắng đậm, hàm lượng caffeine cao (~2,2%), giá rẻ, trồng ở Tây Nguyên. Arabica (cà phê chè) chiếm ~5% — vị thơm, ít đắng, caffeine thấp (~1,2%), giá cao hơn 30-50%, trồng chủ yếu tại Sơn La, Lâm Đồng (Cầu Đất).
Cà phê tươi (quả chín vừa hái) được quy đổi từ giá nhân xô theo tỷ lệ khoảng 4,3-4,8 kg tươi cho 1 kg nhân, tùy độ chín và tỷ lệ quả lép. Lấy giá nhân chia cho hệ số này rồi trừ thêm chi phí sơ chế là ra khoảng giá tươi mà đại lý trả. Bảng quy đổi chi tiết nằm ngay trong trang.
Tỷ lệ phổ biến tại Tây Nguyên là 4,5:1 — tức 4,5 kg quả tươi cho 1 kg nhân khô. Vườn hái chọn quả chín đều có thể đạt 4,2:1, còn hái xô lẫn quả xanh thường rơi về 5:1 hoặc thấp hơn. Vì vậy cùng một giá nhân, người hái chọn luôn bán được giá tươi cao hơn rõ rệt.
Chuẩn thu mua là 12,5-13% độ ẩm. Trên mức này đại lý trừ giá theo từng điểm phần trăm vì phải phơi sấy lại và chịu hao hụt. Cà phê dưới 12% thì hao trọng lượng, người bán chịu thiệt. Tỷ lệ hạt đen vỡ trên 2% cũng là lý do bị trừ giá phổ biến.
Giá Robusta nội địa được tính từ giá kỳ hạn London (ICE) quy đổi theo tỷ giá USD/VND, trừ đi mức trừ lùi (differential) phản ánh chi phí vận chuyển, chất lượng và cung cầu trong nước. Khi London tăng mà tỷ giá ổn định, giá trong nước thường tăng theo trong 1-2 phiên.
Hệ thống cập nhật 6 lần/ngày: 04:00, 07:00, 10:00, 14:00, 18:00, 23:45 (giờ Việt Nam). Phiên cuối chạy sau khi sàn London đóng cửa. Mỗi giá đều qua bộ validator (cross-source + z-score) trước khi hiển thị.
Mỗi giá đều có điểm tin cậy 0-100% dựa trên: (1) số nguồn xác nhận, (2) độ chênh lệch giữa các nguồn, (3) so với giá lịch sử. Giá hiển thị là trung vị của các nguồn validated — sát với giá thu mua thực tế tại vườn nhất. Tuy vậy, giá chỉ mang tính tham khảo — vui lòng xác nhận với thương lái địa phương trước khi giao dịch.
Cà phê nhân khô bảo quản đúng cách giữ được 6-12 tháng nên người trồng có dư địa chờ giá. Ký gửi đại lý giúp không phải lo kho bãi nhưng kèm rủi ro đối tác, nhất là với đại lý nhỏ. Nếu ký gửi, nên có giấy tờ rõ ràng về khối lượng, phẩm cấp và điều kiện chốt giá.